Cam còm là gì? 🍊 Ý nghĩa, cách dùng Cam còm

Cam còm là gì? Cam còm là bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, làm cho cơ thể gầy mòn dần, còi cọc và thiếu sức sống. Đây là thuật ngữ trong y học cổ truyền Việt Nam, còn gọi là “cam tích”. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh cam còm ở trẻ nhỏ nhé!

Cam còm nghĩa là gì?

Cam còm là chứng bệnh ở trẻ nhỏ do nuôi dưỡng không đầy đủ hoặc mắc bệnh lâu ngày, làm tổn thương tỳ vị, khiến trẻ gầy yếu, còi cọc và chậm phát triển. Trong y học cổ truyền, bệnh này còn được gọi là “cam tích” hoặc “cam chứng”.

Từ “cam còm” được ghép từ hai thành phần:

Về từ “cam”: Theo Đông y, “cam” chỉ tình trạng tân dịch của tỳ vị bị khô cạn, gây bệnh cho lục phủ ngũ tạng. Người xưa quan niệm: trẻ dưới 15 tuổi bị suy nhược gọi là “cam tích”, người trên 15 tuổi gọi là “hư lao”.

Về từ “còm”: Là tính từ chỉ trạng thái gầy gò, thiếu sức sống, còi cọc. Khi kết hợp, “cam còm” mô tả tình trạng trẻ bị suy dinh dưỡng nặng, cơ thể gầy mòn dần.

Trong y học hiện đại: Cam còm tương đương với suy dinh dưỡng độ II và III, thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cam còm

Cam còm có nguồn gốc từ y học cổ truyền Việt Nam và Trung Hoa, được sử dụng từ xa xưa để mô tả chứng suy dinh dưỡng ở trẻ em. Thuật ngữ này xuất hiện trong các sách y học Đông y cổ điển.

Sử dụng từ “cam còm” khi nói về tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ, khi mô tả trẻ gầy yếu còi cọc hoặc trong ngữ cảnh y học cổ truyền.

Cam còm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cam còm” được dùng khi mô tả trẻ bị suy dinh dưỡng nặng, trong các bài thuốc Đông y chữa bệnh cam tích, hoặc khi nói về tình trạng trẻ gầy yếu, chậm lớn do thiếu dinh dưỡng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cam còm

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cam còm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đứa bé bị cam còm từ nhỏ vì thiếu sữa mẹ.”

Phân tích: Chỉ tình trạng trẻ bị suy dinh dưỡng do không được bú đủ sữa mẹ.

Ví dụ 2: “Thầy thuốc Đông y kê đơn thuốc chữa bệnh cam còm cho cháu bé.”

Phân tích: Đề cập đến việc điều trị bệnh suy dinh dưỡng bằng y học cổ truyền.

Ví dụ 3: “Trẻ cam còm thường có biểu hiện bụng ỏng đít beo, da xanh xao.”

Phân tích: Mô tả các triệu chứng điển hình của bệnh cam còm ở trẻ em.

Ví dụ 4: “Ngày xưa, nhiều trẻ em nông thôn bị cam còm do đói kém.”

Phân tích: Nói về tình trạng suy dinh dưỡng phổ biến trong thời kỳ khó khăn.

Ví dụ 5: “Phòng bệnh cam còm bằng cách cho trẻ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng.”

Phân tích: Đưa ra lời khuyên về cách phòng ngừa bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cam còm

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cam còm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cam tích Khỏe mạnh
Suy dinh dưỡng Bụ bẫm
Còi cọc Cứng cáp
Gầy mòn Mập mạp
Ốm yếu Tráng kiện
Thiếu chất Đủ dinh dưỡng

Dịch Cam còm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cam còm 疳积 (Gān jī) Malnutrition / Marasmus 栄養失調 (Eiyō shitchō) 영양실조 (Yeongyangsiljo)

Kết luận

Cam còm là gì? Tóm lại, cam còm là thuật ngữ y học cổ truyền chỉ bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, khiến cơ thể gầy mòn, còi cọc. Hiểu rõ về bệnh cam còm giúp cha mẹ chủ động phòng ngừa và chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.