Tan tầm là gì? ⏰ Khái niệm Tan tầm, ý nghĩa
Tan tầm là gì? Tan tầm là hết giờ làm việc ở các xí nghiệp, cơ quan, nhà máy theo quy định. Đây là thời điểm công nhân, nhân viên kết thúc ca làm và ra về. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “tan tầm” trong tiếng Việt nhé!
Tan tầm nghĩa là gì?
Tan tầm nghĩa là kết thúc giờ làm việc theo quy định tại cơ quan, xí nghiệp hoặc nhà máy. Đây là động từ quen thuộc trong đời sống lao động người Việt.
Trong từ “tan tầm”, “tầm” chỉ khoảng thời gian làm việc hằng ngày theo quy định. Khi “tan” kết hợp với “tầm”, nó mang nghĩa giờ làm việc đã hết, người lao động được nghỉ ngơi.
Trong đời sống: Tan tầm thường gắn liền với hình ảnh công nhân tan ca, dòng người đổ ra đường phố. Ví dụ: “Còi tan tầm vang lên, công nhân ùa ra cổng nhà máy.”
Trong giao thông: “Giờ tan tầm” là cụm từ chỉ khung giờ cao điểm khi mọi người đồng loạt rời nơi làm việc, thường gây ùn tắc giao thông.
Trong văn hóa: Từ này gợi nhớ thời kỳ kinh tế tập trung với tiếng còi nhà máy báo hiệu kết thúc ngày lao động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Tan tầm”
Từ “tan tầm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện phổ biến trong thời kỳ công nghiệp hóa với các nhà máy, xí nghiệp. “Tầm” là từ Hán Việt chỉ khoảng thời gian làm việc theo quy định.
Sử dụng tan tầm khi nói về thời điểm kết thúc giờ làm việc chính thức, đặc biệt trong môi trường công nghiệp, hành chính.
Tan tầm sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng tan tầm khi mô tả thời điểm hết giờ làm việc, khi nói về giờ cao điểm giao thông hoặc khi diễn tả việc công nhân, nhân viên ra về.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tan tầm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ tan tầm:
Ví dụ 1: “Còi tan tầm của nhà máy vang lên đúng 5 giờ chiều.”
Phân tích: Mô tả tiếng còi báo hiệu kết thúc giờ làm việc – hình ảnh quen thuộc ở các khu công nghiệp.
Ví dụ 2: “Giờ tan tầm, đường phố đông nghẹt xe cộ.”
Phân tích: Chỉ khung giờ cao điểm khi mọi người đồng loạt rời công sở.
Ví dụ 3: “Anh ấy luôn tan tầm đúng giờ, không bao giờ về muộn.”
Phân tích: Diễn tả thói quen kết thúc công việc đúng thời gian quy định.
Ví dụ 4: “Mẹ đợi con ở cổng trường sau khi tan tầm.”
Phân tích: Dùng để chỉ thời điểm sau khi hết giờ làm việc.
Ví dụ 5: “Công nhân háo hức chờ tan tầm để về quê ăn Tết.”
Phân tích: Thể hiện sự mong đợi được nghỉ ngơi sau giờ làm việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tan tầm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với tan tầm:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tan ca | Vào ca |
| Hết giờ | Bắt đầu làm |
| Nghỉ việc | Đi làm |
| Tan sở | Nhập tầm |
| Kết ca | Lên ca |
| Ra về | Đến sở |
Dịch “Tan tầm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tan tầm | 下班 (Xiàbān) | End of shift | 退勤 (Taikin) | 퇴근 (Toegeun) |
Kết luận
Tan tầm là gì? Tóm lại, tan tầm là thời điểm hết giờ làm việc tại cơ quan, nhà máy, xí nghiệp. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về đời sống lao động.
