Tại là gì? 📍 Nghĩa Tại, giải thích

Tưởng thưởng là gì? Tưởng thưởng là hành động khen ngợi, ban thưởng để ghi nhận công lao, thành tích của cá nhân hoặc tập thể. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, lễ nghi và đời sống xã hội Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tưởng thưởng” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tưởng thưởng nghĩa là gì?

Tưởng thưởng là việc trao phần thưởng, danh hiệu hoặc lời khen để vinh danh công lao, đóng góp của một người hoặc tổ chức. Đây là động từ thuộc nhóm từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng.

Trong tiếng Việt, “tưởng thưởng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Ghi nhận và ban thưởng xứng đáng cho người có công. Ví dụ: tưởng thưởng chiến sĩ, tưởng thưởng nhân viên xuất sắc.

Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự trân trọng, đánh giá cao thành quả lao động, học tập hoặc cống hiến của ai đó.

Trong văn bản hành chính: Thường dùng trong quyết định khen thưởng, bằng khen, giấy chứng nhận của cơ quan nhà nước.

Tưởng thưởng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tưởng thưởng” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tưởng” (獎 – khen ngợi, khuyến khích) và “thưởng” (賞 – ban cho, tặng thưởng). Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.

Sử dụng “tưởng thưởng” khi muốn diễn đạt việc khen thưởng mang tính chính thức, có tổ chức.

Cách sử dụng “Tưởng thưởng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tưởng thưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tưởng thưởng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, quyết định khen thưởng. Ví dụ: “Quyết định tưởng thưởng cá nhân có thành tích xuất sắc.”

Văn nói: Dùng trong các buổi lễ, sự kiện trang trọng. Ví dụ: “Công ty tổ chức lễ tưởng thưởng nhân viên cuối năm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tưởng thưởng”

Từ “tưởng thưởng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh ghi nhận công lao, thành tích:

Ví dụ 1: “Nhà nước tưởng thưởng các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh vì Tổ quốc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vinh danh người có công với đất nước.

Ví dụ 2: “Công ty quyết định tưởng thưởng nhân viên hoàn thành vượt chỉ tiêu.”

Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp để ghi nhận thành tích lao động.

Ví dụ 3: “Học sinh đạt giải quốc gia được nhà trường tưởng thưởng xứng đáng.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục để khuyến khích học tập.

Ví dụ 4: “Lễ tưởng thưởng diễn ra trang trọng tại hội trường lớn.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ buổi lễ khen thưởng.

Ví dụ 5: “Những đóng góp thầm lặng cũng cần được tưởng thưởng.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc ghi nhận công lao không phân biệt lớn nhỏ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tưởng thưởng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tưởng thưởng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tưởng thưởng” với “thưởng thức” (cảm nhận, thưởng ngoạn).

Cách dùng đúng: “Tưởng thưởng nhân viên” (không phải “thưởng thức nhân viên”).

Trường hợp 2: Dùng “tưởng thưởng” trong ngữ cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên dùng “thưởng” hoặc “khen thưởng” trong giao tiếp thông thường, dùng “tưởng thưởng” trong văn bản chính thức.

“Tưởng thưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tưởng thưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khen thưởng Trừng phạt
Vinh danh Kỷ luật
Ban thưởng Xử phạt
Trao thưởng Khiển trách
Ghi công Phê bình
Tuyên dương Cảnh cáo

Kết luận

Tưởng thưởng là gì? Tóm lại, tưởng thưởng là hành động khen ngợi, ban thưởng để ghi nhận công lao và thành tích. Hiểu đúng từ “tưởng thưởng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.