Tài sản cố định là gì? 💰 Nghĩa
Tài sản cố định là gì? Tài sản cố định là những tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng dài (thường trên 1 năm) và được doanh nghiệp sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đây là khái niệm quan trọng trong kế toán và quản trị tài chính. Cùng tìm hiểu phân loại, tiêu chuẩn ghi nhận và cách hạch toán tài sản cố định ngay bên dưới!
Tài sản cố định là gì?
Tài sản cố định là những tài sản hữu hình hoặc vô hình có giá trị từ 30 triệu đồng trở lên, thời gian sử dụng trên 1 năm, được dùng để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là thuật ngữ chuyên ngành kế toán – tài chính.
Trong tiếng Việt, “tài sản cố định” được phân loại như sau:
Tài sản cố định hữu hình: Là tài sản có hình thái vật chất cụ thể như nhà xưởng, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, công cụ dụng cụ.
Tài sản cố định vô hình: Là tài sản không có hình thái vật chất nhưng có giá trị như bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu, phần mềm máy tính, quyền sử dụng đất.
Tài sản cố định thuê tài chính: Là tài sản doanh nghiệp thuê dài hạn và được ghi nhận như tài sản của mình theo chuẩn mực kế toán.
Tài sản cố định có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “tài sản cố định” bắt nguồn từ tiếng Anh “Fixed Assets”, được sử dụng phổ biến trong hệ thống kế toán quốc tế và Việt Nam. Khái niệm này được quy định cụ thể trong Thông tư 452013TT-BTC của Bộ Tài chính.
Sử dụng “tài sản cố định” khi nói về tài sản dài hạn của doanh nghiệp trong báo cáo tài chính, hạch toán kế toán và quản lý tài sản.
Cách sử dụng “Tài sản cố định”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “tài sản cố định” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tài sản cố định” trong tiếng Việt
Trong văn bản kế toán: Dùng để ghi nhận, phân loại và theo dõi tài sản trên sổ sách. Ví dụ: Bảng kê tài sản cố định, sổ theo dõi tài sản cố định.
Trong báo cáo tài chính: Xuất hiện trong bảng cân đối kế toán ở phần tài sản dài hạn. Ví dụ: Nguyên giá tài sản cố định, khấu hao tài sản cố định.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tài sản cố định”
Thuật ngữ “tài sản cố định” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh kinh doanh và kế toán:
Ví dụ 1: “Công ty vừa mua một dây chuyền sản xuất trị giá 2 tỷ đồng, được ghi nhận là tài sản cố định.”
Phân tích: Máy móc có giá trị lớn, sử dụng lâu dài nên thuộc tài sản cố định hữu hình.
Ví dụ 2: “Mức khấu hao tài sản cố định năm nay là 500 triệu đồng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tính toán chi phí khấu hao hàng năm.
Ví dụ 3: “Phần mềm quản lý ERP được ghi nhận là tài sản cố định vô hình.”
Phân tích: Tài sản không có hình thái vật chất nhưng có giá trị sử dụng lâu dài.
Ví dụ 4: “Doanh nghiệp tiến hành kiểm kê tài sản cố định cuối năm.”
Phân tích: Hoạt động rà soát, đối chiếu tài sản thực tế với sổ sách.
Ví dụ 5: “Xe ô tô công ty đã hết khấu hao nhưng vẫn còn sử dụng được.”
Phân tích: Tài sản cố định có thể tiếp tục sử dụng sau khi khấu hao hết giá trị.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tài sản cố định”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “tài sản cố định”:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn tài sản cố định với công cụ dụng cụ – công cụ dụng cụ có giá trị nhỏ hơn 30 triệu hoặc thời gian sử dụng dưới 1 năm.
Cách dùng đúng: Máy tính 50 triệu là tài sản cố định; bàn ghế 5 triệu là công cụ dụng cụ.
Trường hợp 2: Không phân biệt nguyên giá và giá trị còn lại của tài sản cố định.
Cách dùng đúng: Nguyên giá là giá mua ban đầu; giá trị còn lại = nguyên giá – khấu hao lũy kế.
“Tài sản cố định”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tài sản cố định”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Fixed Assets | Tài sản lưu động | ||
| Tài sản dài hạn | Tài sản ngắn hạn | ||
| Tài sản cơ bản | Hàng tồn kho | ||
| Cơ sở vật chất | Tiền mặt | ||
| Trang thiết bị | Công cụ dụng cụ | ||
| Máy móc thiết bị | Vật tư tiêu hao | ||
