Tái hợp là gì? 🔄 Nghĩa Tái hợp
Tái hợp là gì? Tái hợp là việc hai người quay lại bên nhau sau một thời gian chia tay hoặc ly thân. Đây là khái niệm phổ biến trong tình yêu và hôn nhân, thể hiện mong muốn hàn gắn mối quan hệ đã từng đổ vỡ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và những điều cần biết về tái hợp ngay bên dưới!
Tái hợp nghĩa là gì?
Tái hợp là việc hai bên trở lại với nhau, nối lại mối quan hệ sau khi đã chia ly. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “tái” nghĩa là lần nữa, “hợp” nghĩa là kết hợp, đoàn tụ.
Trong tiếng Việt, từ “tái hợp” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong tình yêu: Chỉ việc cặp đôi yêu lại sau khi đã chia tay. Ví dụ: “Họ tái hợp sau hai năm xa cách.”
Trong hôn nhân: Vợ chồng quay về sống chung sau thời gian ly thân hoặc ly hôn. Đây còn gọi là “tái hôn với người cũ”.
Trong gia đình: Sự đoàn tụ của các thành viên sau thời gian xa cách, mâu thuẫn.
Trên mạng xã hội: Từ “tái hợp” thường xuất hiện trong tin tức giải trí khi các cặp sao nổi tiếng quay lại bên nhau.
Tái hợp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tái hợp” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “tái” (再 – lần nữa) và “hợp” (合 – kết hợp, hòa hợp). Từ này xuất hiện lâu đời trong văn học và đời sống người Việt.
Sử dụng “tái hợp” khi nói về việc hai bên quay lại với nhau sau chia ly, áp dụng cho cả tình yêu, hôn nhân và các mối quan hệ khác.
Cách sử dụng “Tái hợp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tái hợp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tái hợp” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động quay lại bên nhau. Ví dụ: “Anh ấy muốn tái hợp với bạn gái cũ.”
Danh từ: Chỉ sự kiện đoàn tụ. Ví dụ: “Cuộc tái hợp của họ khiến nhiều người bất ngờ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tái hợp”
Từ “tái hợp” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống đời sống:
Ví dụ 1: “Sau nhiều lần suy nghĩ, cô ấy quyết định tái hợp với người yêu cũ.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc quay lại mối quan hệ tình cảm.
Ví dụ 2: “Hai vợ chồng tái hợp vì con cái.”
Phân tích: Chỉ việc vợ chồng quay về sống chung sau ly thân.
Ví dụ 3: “Nhóm nhạc ABC tái hợp sau 10 năm tan rã.”
Phân tích: Dùng trong giải trí, chỉ việc nhóm hoạt động trở lại.
Ví dụ 4: “Gia đình tái hợp sau nhiều năm mâu thuẫn.”
Phân tích: Chỉ sự đoàn tụ, hòa giải trong gia đình.
Ví dụ 5: “Anh ấy không muốn tái hợp dù cô ấy năn nỉ.”
Phân tích: Diễn tả sự từ chối quay lại mối quan hệ cũ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tái hợp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tái hợp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tái hợp” với “tái hôn”.
Cách dùng đúng: “Tái hôn” là kết hôn lại (có thể với người khác), còn “tái hợp” là quay lại với chính người cũ.
Trường hợp 2: Dùng “tái hợp” cho mối quan hệ chưa từng chia ly.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tái hợp” khi hai bên đã từng chia tay, ly thân trước đó.
“Tái hợp”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tái hợp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đoàn tụ | Chia tay |
| Hàn gắn | Ly thân |
| Quay lại | Ly hôn |
| Nối lại | Đoạn tuyệt |
| Sum họp | Tan vỡ |
| Về bên nhau | Xa cách |
Kết luận
Tái hợp là gì? Tóm lại, tái hợp là việc hai người quay lại bên nhau sau thời gian chia ly. Hiểu đúng từ “tái hợp” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và văn viết.
