Tác giả tác phẩm Thương nhớ bầy ong — Huy Cận chi tiết nhất

Mục lục

Tác giả tác phẩm Thương nhớ bầy ong là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 6 (bộ Chân trời sáng tạo). Huy Cận (31/5/1919 – 19/2/2005), tên đầy đủ Cù Huy Cận — nhà thơ lớn, đại biểu xuất sắc của phong trào Thơ Mới với “hồn thơ ảo não”, chủ nhân Giải thưởng Hồ Chí Minh đợt I năm 1996, Huân chương Sao Vàng 2005Viện sĩ Viện Hàn lâm Thơ Thế giới 2001; người từng giữ chức Bộ trưởng Canh nông trong Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1945 — đã viết đoạn hồi ký Thương nhớ bầy ong (tên gốc: Tổ ong “trại”), trích từ chương cùng tên trong tập 1 Tuổi trẻ và tình bạn của bộ Hồi ký Song đôi (1997). Đây là hồi ức thiết tha về bầy ong tuổi thơ ở làng quê Hà Tĩnh — nỗi buồn sâu thẳm của đứa trẻ khi nhìn bầy ong bỏ tổ bay đi — dẫn đến tự vấn triết học: “Cái buồn của đứa trẻ rộng lớn đến bao nhiêu, các thi sĩ, văn nhân đã ai nói đến chưa?” Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định hay nhất về đoạn trích Thương nhớ bầy ong.

Tác giả Huy Cận — tiểu sử và phong cách sáng tác

Dưới đây là những thông tin quan trọng về cuộc đời và sự nghiệp của Huy Cận — một trong những nhà thơ lớn nhất của văn học Việt Nam thế kỷ XX, người vừa là thi sĩ vừa là chính khách.

Tên đầy đủ Cù Huy Cận (bút danh: Huy Cận)
Năm sinh – mất 31/5/1919 – 19/2/2005, tại Hà Nội (được trao Huân chương Sao Vàng chỉ 4 ngày trước khi mất, ngày 23/2/2005)
Quê quán Làng Ân Phú, huyện Hương Sơn (nay là xã Ân Phú, huyện Vũ Quang), tỉnh Hà Tĩnh — gia đình nhà nho nghèo gốc nông dân, dưới chân núi Mồng Gà, bên bờ sông Ngàn Sâu (thượng nguồn sông La)
Học vấn và tình bạn Xuân Diệu Học trường làng → Huế (Trung học, đậu tú tài Pháp) → Hà Nội (Trường Cao đẳng Canh nông). Trong thời gian học Cao đẳng, ở phố Hàng Than cùng với Xuân Diệu — tình bạn thơ nổi tiếng nhất văn học Việt Nam thế kỷ XX; kết bạn với Xuân Diệu từ năm 1936; từng cộng tác với nhóm Tự Lực Văn Đoàn
Sự nghiệp chính trị Từ 1942: tham gia phong trào sinh viên yêu nước và Mặt trận Việt Minh; tham dự Quốc dân đại hội Tân Trào (8/1945); được bầu vào Ủy ban Giải phóng (Chính phủ Cách mạng lâm thời); Bộ trưởng Canh nông đầu tiên trong Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945); sau đó giữ nhiều chức: Thứ trưởng Bộ Nội Vụ, Thứ trưởng Bộ Kinh Tế, Thứ trưởng thường trực Bộ Văn Hóa, Bộ trưởng đặc trách Văn hóa Thông tin; từ 1984: Chủ tịch Ủy ban TW Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Việt Nam; Đại biểu Quốc hội khóa I, II và VII
Giải thưởng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật đợt I (1996); Viện sĩ Viện Hàn lâm Thơ Thế giới (6/2001); Huân chương Sao Vàng (23/2/2005) — trao 4 ngày trước khi ông mất; tên ông được đặt cho nhiều tuyến đường và Trường THPT Cù Huy Cận tại huyện Vũ Quang, Hà Tĩnh
Tác phẩm chính Trước 1945: Lửa thiêng (thơ, 1940 — tập thơ khẳng định tên tuổi), Vũ trụ ca (thơ, 1942), Kinh cầu tự (văn xuôi triết lý, 1942); Sau 1945: Trời mỗi ngày lại sáng (1958), Đất nở hoa (1960), Bài thơ cuộc đời (1963), Đoàn thuyền đánh cá (thơ tiêu biểu thời kỳ sau CM), Hạt lại gieo (1984); Hồi ký Song đôi (1997 — hồi ký về hai nhà thơ Huy Cận và Xuân Diệu); bài thơ nổi tiếng nhất: Tràng giang (1939 — được Xuân Diệu nhận xét: “Tràng giang là bài thơ ca hát non sông đất nước, do đó dọn đường cho lòng yêu Giang sơn Tổ quốc”)

Hành trình sự nghiệp của Huy Cận có một đặc điểm hiếm thấy trong lịch sử văn học Việt Nam: ông vừa là một trong những nhà thơ lớn nhất thế kỷ XX vừa là chính khách quan trọng — giữ chức Bộ trưởng ngay từ Chính phủ lâm thời 1945 và tiếp tục giữ nhiều trọng trách hàng chục năm sau đó. Điều đó tạo nên một phong cách thơ đặc biệt: vừa có chiều sâu suy tưởng triết học vừa có tầm nhìn rộng về thời đại và lịch sử. Và Hồi ký Song đôi — cuốn hồi ký về cuộc đời của cả hai nhà thơ Huy Cận và Xuân Diệu — là bằng chứng cho mối tình bạn thơ đặc biệt, bắt đầu từ căn phòng chung ở phố Hàng Than Hà Nội, kéo dài suốt cuộc đời.

Tác giả tác phẩm Thương nhớ bầy ong — Huy Cận chi tiết nhất
Tác giả tác phẩm Thương nhớ bầy ong — Huy Cận chi tiết nhất

Phong cách thơ Huy Cận có sự biến đổi rõ rệt qua hai giai đoạn. Trước Cách mạng tháng 8: thơ mang nỗi buồn da diết, cô đơn, sầu não — chịu ảnh hưởng của thơ Đường và văn học Pháp; hồn thơ “lượm lặt những chút buồn rơi rác” (Hoài Thanh) để tạo nên thơ ảo não. Sau Cách mạng tháng 8: thơ chuyển sang tươi vui, bám sát hiện thực thời đại, nhưng vẫn giữ chất hàm súc, triết lý — đặc trưng nhất quán xuyên suốt cả sự nghiệp. Xuân Diệu nhận xét: “Huy Cận như không ở trong thời gian mà chỉ ở trong không gian” — một cách diễn đạt tinh tế về cái nhìn vũ trụ bao la trong thơ ông.

Tác phẩm Thương nhớ bầy ong

Để phân tích và học tốt đoạn trích Thương nhớ bầy ong, cần nắm vững các thông tin về thể loại, hoàn cảnh sáng tác, phương thức biểu đạt, tóm tắt và bố cục tác phẩm.

Thể loại Thương nhớ bầy ong

Đoạn trích Thương nhớ bầy ong thuộc thể loại hồi ký — thể loại văn xuôi tự sự chủ yếu kể lại những sự việc mà người viết đã từng tham dự hoặc chứng kiến trong quá khứ, được sắp xếp theo trình tự thời gian, gắn với một hoặc nhiều giai đoạn của cuộc đời tác giả. Đặc trưng của hồi ký trong đoạn trích này: người kể chuyện là ngôi thứ nhất (nhân vật “tôi” — hình ảnh Huy Cận ngày thơ bé); sự việc được kể là những gì tác giả đã trực tiếp chứng kiến trong quá khứ (việc nuôi ong của gia đình, những lần ong “trại”); có sự đan xen giữa kể việc, miêu tả và biểu cảm; lời văn giàu chất thơ và trữ tình. Lưu ý quan trọng: nhân vật “tôi” trong đoạn trích là Huy Cận của ngày thơ bé — không hoàn toàn đồng nhất với Huy Cận nhà thơ, chính khách sau này — vì hồi ký tái hiện cảm xúc, nhận thức của con người ở thời điểm xảy ra sự việc.

Hoàn cảnh sáng tác Thương nhớ bầy ong

Đoạn trích Thương nhớ bầy ong (tên gốc của tác giả: Tổ ong “trại”) được Huy Cận viết năm 1997, trích từ chương Tổ ong “trại” trong tập 1 (Tuổi trẻ và tình bạn) của bộ Hồi ký Song đôi (NXB Hội Nhà văn, 1997). Đây là bộ hồi ký đặc biệt trong văn học Việt Nam: kể về cuộc đời của hai nhà thơ — Huy Cận và Xuân Diệu — từ thuở ấu thơ đến khi nên danh, gắn kết bởi tình bạn thiêng liêng và sự nghiệp văn chương cùng thời. Tập 1 (Tuổi trẻ và tình bạn) kể về quãng đời thơ ấu và tuổi thanh niên; tập 2 (Đổi thay và kiên định) tiếp tục kể về tình bạn và hoạt động văn học, văn hóa cứu quốc thời Cách mạng, kháng chiến.

Hoàn cảnh sáng tác quan trọng: Huy Cận viết hồi ký này khi đã ở tuổi 78, nhìn lại suốt cuộc đời dài. Ký ức về bầy ong tuổi thơ ở làng Ân Phú (Hà Tĩnh) — nơi ông nội nuôi ong, sau đó cha và chú tiếp nối — là một trong những ký ức sâu đậm nhất từ thuở nhỏ, được ông ghi lại với tình cảm trân trọng và nỗi buồn lắng đọng sau hàng chục năm xa cách. Tên bài trong SGK Thương nhớ bầy ong do người biên soạn đặt; tên gốc của tác giả là Tổ ong “trại”. Bài trích vào SGK Ngữ văn 6, bộ Chân trời sáng tạo, Bài 5 “Những trải nghiệm trong đời”.

Phương thức biểu đạt Thương nhớ bầy ong

Đoạn trích Thương nhớ bầy ong sử dụng phương thức biểu đạt chính là tự sự kết hợp biểu cảm. Tự sự: kể lại chuỗi hồi ức về bầy ong gia đình — từ truyền thống nuôi ong từ thời ông nội, đến những lần ong “trại” và cách xóm giềng ném đất vụn để giữ ong. Biểu cảm: bộc lộ tình yêu say mê với bầy ong và nỗi buồn thương da diết khi nhìn ong bay đi — đặc biệt là câu tự vấn triết học cuối đoạn. Kết hợp thêm miêu tả (khắc họa hình ảnh đàn ong hội tụ trước đõ, cảnh ong “trại”). Sự kết hợp ba phương thức này tạo nên giọng văn hồi ký vừa cụ thể, khách quan vừa “giàu chất thơ và truyền cảm” — đặc trưng của văn xuôi Huy Cận.

Tóm tắt Thương nhớ bầy ong

Đoạn trích hồi ức của nhân vật “tôi” (Huy Cận ngày thơ bé) về bầy ong mà gia đình nuôi. Truyền thống nuôi ong có từ thời ông nội — nuôi nhiều đõ; khi ông mất, cha và chú tiếp tục nuôi nhưng ít hơn và không còn “vượng” như trước. Nhân vật tôi từ nhỏ đã say mê bầy ong: thích xem ong hội tụ trước đõ, bị ong đốt nhiều lần nhưng vẫn không rời. Buồn nhất là những lần ong “trại” — một phần đàn ong mang theo ong chúa rời tổ bay đi. Nếu có chú ở nhà, ông sẽ hô cả xóm ném đất vụn lên không trung để ong mệt quay về đõ. Nhưng một hôm, chú đi cày ra đồng, nhân vật tôi ở nhà một mình nhìn ong trại mà không thể làm gì — chỉ buồn không nói được, buồn đến khóc, cảm tưởng như một mảnh hồn mình đã “san đi nơi khác”. Cuối đoạn, nhân vật tôi tự hỏi: “Cái buồn của đứa trẻ rộng lớn đến bao nhiêu, các thi sĩ, văn nhân đã ai nói đến chưa?”

Bố cục Thương nhớ bầy ong

Đoạn trích Thương nhớ bầy ong chia thành hai phần theo mạch hồi ức:

Phần Giới hạn Nội dung trọng tâm
Phần 1 Từ đầu đến “ra đồng cày tra” Bầy ong trong ký ức tuổi thơ: truyền thống nuôi ong từ thời ông nội; nhân vật tôi say mê quan sát đàn ong, bị ong đốt nhiều lần vẫn không chịu xa; giới thiệu hiện tượng ong “trại” và cách xóm giềng ném đất vụn giữ ong
Phần 2 Còn lại Nỗi buồn khi ong bỏ tổ bay đi: một hôm ở nhà một mình, nhìn ong trại mà không làm gì được — buồn đến khóc, cảm giác “một mảnh hồn đã san đi nơi khác”; câu tự vấn triết học về nỗi buồn của đứa trẻ

Giá trị nội dung và nghệ thuật Thương nhớ bầy ong

Đoạn trích Thương nhớ bầy ong là một trong những đoạn hồi ký hay và cảm động nhất của văn học Việt Nam hiện đại — đặc biệt ấn tượng khi đến từ một nhà thơ lớn với bề dày sự nghiệp như Huy Cận.

Giá trị nội dung Thương nhớ bầy ong

Giá trị nội dung trực tiếp là hồi ức về bầy ong tuổi thơ và tình yêu thiên nhiên sâu nặng. Huy Cận không chỉ kể về bầy ong mà còn kể về cả một thế giới làng quê Hà Tĩnh thuở xưa — truyền thống gia đình, tập tục xóm giềng ném đất vụn giữ ong, không khí yên bình của chốn quê. Qua bầy ong, người đọc thấy hiện lên chân dung một đứa trẻ nhạy cảm, say mê với thế giới tự nhiên — và không khó để nhận ra: đứa trẻ đó chính là mầm mống của một nhà thơ lớn về sau.

Giá trị nội dung sâu xa hơn là triết lý về nỗi buồn và sự mất mát trong tuổi thơ. Câu tự vấn cuối đoạn — “Cái buồn của đứa trẻ rộng lớn đến bao nhiêu, các thi sĩ, văn nhân đã ai nói đến chưa?” — không chỉ là câu hỏi tu từ mà là một nhận thức triết học sâu sắc: nỗi buồn của trẻ thơ thường bị người lớn xem nhẹ, nhưng thực ra nó có thể rộng lớn và sâu thẳm không kém gì nỗi buồn của người trưởng thành. Huy Cận — với tâm hồn thơ ca nhạy cảm — đã nhận ra và ghi lại điều đó.

Thông điệp nhân văn của đoạn trích: những vật nhỏ bé, tưởng như vô tri vô giác trong tuổi thơ — bầy ong, đõ ong, tiếng vo ve — đều có thể để lại dấu ấn sâu đậm trong tâm hồn, ám ảnh và nuôi dưỡng cảm xúc nghệ thuật của người nghệ sĩ suốt cuộc đời.

Giá trị nghệ thuật Thương nhớ bầy ong

Thành công nghệ thuật nổi bật nhất là giọng văn hồi ký giàu chất thơ — hoàn toàn phù hợp với tác giả là nhà thơ lớn. Huy Cận không kể hồi ký theo lối văn xuôi bình thường mà kể bằng nhịp cảm xúc của người làm thơ: những từ ngữ chỉ thời gian, không gian được dùng chính xác và gợi cảm; các hình ảnh được chọn lọc tinh tế; câu văn có khi ngắn dứt khoát như thơ (“Buồn lắm, cái buồn xa cõi vắng tanh của chiều quê”) lại có khi dài như dòng tâm tư. Sự kết hợp tự sự — miêu tả — biểu cảm tạo nên văn bản vừa cụ thể khách quan vừa thấm đẫm cảm xúc chủ quan.

Quan sát tinh tế và am hiểu sâu về thiên nhiên: Huy Cận miêu tả bầy ong với sự chính xác của người đã gắn bó thực sự — biết ong “trại” là gì, biết ném đất vụn sẽ làm ong mệt và quay về, biết cảm giác khi đứng nhìn ong bay đi mà bất lực. Đây không phải kiến thức sách vở mà là kinh nghiệm sống thật, được ghi lại với tình yêu chân thực.

Câu hỏi tu từ triết học kết đoạn là điểm nghệ thuật đặc sắc nhất — nâng tầm hồi ký từ kể chuyện cá nhân thành suy ngẫm về trải nghiệm chung của con người. Huy Cận không tự trả lời câu hỏi của mình — ông để nó mở ra, để người đọc tự cảm nhận và tự tìm câu trả lời từ trải nghiệm của bản thân.

Những nhận định hay về Thương nhớ bầy ong của Huy Cận

Dưới đây là những nhận định tiêu biểu về đoạn trích Thương nhớ bầy ong và tác giả Huy Cận — hữu ích khi học sinh viết bài phân tích hoặc đoạn văn cảm nhận.

“Đoạn trích bày tỏ tình yêu, say mê của nhân vật tôi dành cho bầy ong mà nhà mình nuôi. Và đó cũng là nỗi buồn thương da diết của nhân vật tôi khi chứng kiến bầy ong bỏ tổ bay đi mà không có cách nào níu giữ chúng lại được.”SGK Ngữ văn 6, Chân trời sáng tạo

“Kết hợp giữa tự sự kể lại sự việc và biểu cảm kể lại cảm xúc, suy tư khiến văn hồi ký của Huy Cận giàu chất thơ và truyền cảm, khiến người đọc cũng buồn vui cùng nhân vật ‘tôi’ trong tác phẩm.”Nhận định giá trị nghệ thuật đoạn trích

“Huy Cận đi lượm lặt những chút buồn rơi rác để rồi sáng tạo nên những vần thơ ảo não. Người đời sẽ ngạc nhiên vì không ngờ với một ít cát bụi tầm thường thì người lại có thể đúc thành bao châu ngọc.”Hoài Thanh

“Huy Cận là nhà thơ lớn, một đại biểu xuất sắc của phong trào Thơ Mới với hồn thơ ảo não. Thơ Huy Cận hàm súc, giàu chất suy tưởng triết lí.”Nhận định phong cách thơ Huy Cận

“Tràng giang là bài thơ ca hát non sông đất nước, do đó dọn đường cho lòng yêu Giang sơn Tổ quốc.”“Huy Cận như không ở trong thời gian mà chỉ ở trong không gian.”Nhà thơ Xuân Diệu

“Những vật vô tri vô giác đều có một linh hồn, nó vương vấn với hồn ta và khiến ta yêu mến.”Triết lý từ đoạn trích Thương nhớ bầy ong

“Đọc Xuân Diệu thấy trong người sôi nổi ngọn trào lòng rào rạt; đọc Huy Cận thấy trong người lâng lâng, tâm hồn khoan khoái.”Hoài Thanh — so sánh hai nhà thơ cùng thời


Huy Cận (1919–2005, Hà Tĩnh) — nhà thơ lớn của phong trào Thơ Mới với “hồn thơ ảo não”, Bộ trưởng Canh nông đầu tiên của Chính phủ lâm thời 1945, chủ nhân Giải thưởng Hồ Chí Minh 1996 và Viện sĩ Viện Hàn lâm Thơ Thế giới 2001, người bạn thơ thiêng liêng suốt đời của Xuân Diệu — đã viết đoạn hồi ký Thương nhớ bầy ong (tên gốc: Tổ ong “trại”, trích Hồi ký Song đôi tập 1, 1997) bằng giọng văn giàu chất thơ và cảm xúc, để lại ký ức tuổi thơ bên bầy ong làng Hà Tĩnh — cùng câu tự vấn triết học day dứt: “Cái buồn của đứa trẻ rộng lớn đến bao nhiêu, các thi sĩ, văn nhân đã ai nói đến chưa?” Đây là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 6 bộ Chân trời sáng tạo.