Tác giả tác phẩm Đại Nam quốc sử diễn ca — Lê Ngô Cát và Phạm Đình Toái

Mục lục

Tác giả tác phẩm Đại Nam quốc sử diễn ca là kiến thức quan trọng trong chương trình Ngữ văn lớp 8 (bộ Chân trời sáng tạo). Đây là đặc trường hợp có hai tác giả cần phân biệt vai trò: Lê Ngô Cát (1827–1876) là người sáng tác bản gốc theo lệnh vua Tự Đức; Phạm Đình Toái là người tu sửa, hoàn thiện và cho xuất bản tác phẩm năm 1870. Đại Nam quốc sử diễn ca là áng văn chương lịch sử bằng thơ lục bát chữ Nôm — gồm 1.027 câu thơ, chép lịch sử dân Việt từ Kinh Dương Vương và họ Hồng Bàng đến hết nhà Lê. Đoạn trích trong SGK tập trung vào hai sự kiện lịch sử tiêu biểu: Thánh Gióng đánh giặc Âncuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử hai tác giả, hoàn cảnh sáng tác, bố cục, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định hay nhất về tác phẩm.

Tác giả — Lê Ngô Cát và Phạm Đình Toái

Cần phân biệt rõ hai tác giả đứng tên trong tác phẩm: Lê Ngô Cát là tác giả bản gốc; Phạm Đình Toái là người tu sửa, hoàn thiện và xuất bản — người đã bỏ ra gần 10 năm để nâng cao chất lượng tác phẩm.

Tác giả tác phẩm Đại Nam quốc sử diễn ca — Lê Ngô Cát và Phạm Đình Toái
Tác giả tác phẩm Đại Nam quốc sử diễn ca — Lê Ngô Cát và Phạm Đình Toái

Lê Ngô Cát (1827–1876) — Tác giả bản gốc

Tên đầy đủ / HiệuLê Ngô Cát; tự: Bá Hanh; hiệu: Trung Mại
Năm sinh – mất1827 (Đinh Hợi) – 1876 (Bính Tý)
Quê quánXã Hương Lang, huyện Chương Đức (nay là Chương Mỹ, Hà Nội)
Học vấn / Sự nghiệpNăm 1848 (Mậu Thân): đỗ Cử nhân, bổ làm Giáo thọ phủ Kinh Môn (Hải Dương). Thăng dần: Tri huyện Thất Khê (Lạng Sơn) → Hàn Lâm Viện Biên tu làm việc ở Quốc Sử Quán → Án sát tỉnh Cao Bằng. Sau được triệu về Kinh (Huế) dự vào việc hiệu đính Đại Nam Quốc Sử Diễn Ca. Là danh sĩ và nhà sử học triều Tự Đức, nổi tiếng với thể thơ lục bát.
Đặc điểm sáng tácTheo lệnh vua Tự Đức, viết bộ Quốc sử diễn ca bằng thơ lục bát chữ Nôm — diễn giải lịch sử Việt Nam từ Hồng Bàng đến hết nhà Lê để nhân dân dễ học, dễ nhớ. Tương truyền khi dâng tập thơ, vua Tự Đức đọc đến đoạn Triệu Thị Trinh cưỡi voi đánh quân Ngô liền phê: “Như thế hèn cho đàn ông nước Nam lắm” rồi ban thưởng lụa và tiền cho Lê Ngô Cát.

Phạm Đình Toái — Tác giả tu sửa và hoàn thiện

Tên đầy đủ / HiệuPhạm Đình Toái; tự: Thiếu Du; hiệu: Song Quỳnh
Năm sinh – mấtChưa rõ năm sinh năm mất (sống vào triều Thiệu Trị và Tự Đức, thế kỷ XIX)
Quê quánXã Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An. Hồi trẻ nổi tiếng tài hoa hay chữ.
Học vấn / Sự nghiệpNăm 1843: đỗ Cử nhân. Ra làm quan: Án sát tỉnh Bình Định → thăng đến Hồng Lô Tự Khanh (Trưởng quan Hồng Lô Tự — chuyên lo việc nghi lễ trong các khoa thi: xướng danh, yết bảng). Sau về hưu với hàm Hồng Lô Tự Khanh.
Công lao đặc biệtSau năm 1860: bỏ ra gần 10 năm tu sửa tác phẩm Quốc sử diễn ca của Lê Ngô Cát, làm cho trang nhã và hấp dẫn hơn — hình thành bản Đại Nam Quốc sử diễn ca. Giới thiệu tác phẩm cho bạn đồng liêu là Đặng Huy Trứ (nhà cải cách canh tân quê Thừa Thiên Huế) — Đặng Huy Trứ đánh giá cao và cho khắc in tại hiệu Trí Trung đường vào năm 1870.

Tác phẩm Đại Nam quốc sử diễn ca

Để phân tích và học tốt đoạn trích Đại Nam quốc sử diễn ca, cần nắm chắc thể loại sử thi diễn ca đặc biệt, hoàn cảnh ra đời theo lệnh vua, bố cục hai phần và hình tượng anh hùng trong hai sự kiện Thánh Gióng và Hai Bà Trưng.

Thể loại Đại Nam quốc sử diễn ca

Tác phẩm Đại Nam quốc sử diễn ca thuộc thể loại diễn ca lịch sử — một thể loại đặc biệt trong văn học trung đại Việt Nam: dùng thơ ca (cụ thể là thể thơ lục bát) để diễn giải, kể lại nội dung lịch sử, làm cho lịch sử trở nên dễ nhớ, dễ truyền tụng. Viết bằng chữ Nôm — thể hiện tình yêu với ngôn ngữ dân tộc của hai tác giả. Đoạn trích trong SGK thuộc thể thơ lục bát với phương thức biểu đạt: tự sự (kể về các sự kiện lịch sử) kết hợp miêu tả (hình ảnh anh hùng) và biểu cảm (ngợi ca, tự hào).

Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác Đại Nam quốc sử diễn ca

Đoạn trích trong SGK trích từ Đại Nam quốc sử diễn ca của Lê Ngô Cát và Phạm Đình Toái (do Đinh Xuân Lâm, Chu Thiên phiên âm, khảo dị, hiệu đính, chú thích, giới thiệu, NXB Văn hóa Thông tin, 2004). Hoàn cảnh ra đời của tác phẩm: theo lệnh của vua Tự Đức — nhằm viết lịch sử Việt Nam bằng thơ lục bát dễ nhớ để nhân dân học lịch sử dân tộc dễ dàng hơn.

Hành trình hình thành tác phẩm có hai giai đoạn: Giai đoạn 1 — Lê Ngô Cát viết bản gốc Quốc sử diễn ca (còn gọi là Việt sử ca hay Sử ký quốc ngữ ca) theo lệnh vua Tự Đức, được khắc in lần đầu vào khoảng năm 1860. Giai đoạn 2 — Phạm Đình Toái bỏ gần 10 năm tu sửa, nâng cao chất lượng, hình thành bản Đại Nam Quốc sử diễn ca và được Đặng Huy Trứ cho khắc in năm 1870. Tác phẩm còn được tái bản nhiều lần — trong nước (1870, 1874) và ở nước ngoài (Trung Quốc).

Ý nghĩa nhan đề Đại Nam quốc sử diễn ca

Nhan đề Đại Nam quốc sử diễn ca giải thích rõ tính chất của tác phẩm: Đại Nam — tên nước Việt Nam thời nhà Nguyễn (dưới triều vua Tự Đức); quốc sử — lịch sử của đất nước; diễn ca — diễn giải, kể lại bằng thơ ca. Tên đầy đủ cho thấy: đây là tác phẩm dùng thơ ca để trình bày lịch sử quốc gia Đại Nam (Việt Nam) — với mục đích cho nhân dân dễ đọc, dễ nhớ lịch sử hơn so với lịch sử viết bằng văn xuôi hoặc chữ Hán.

Phương thức biểu đạt Đại Nam quốc sử diễn ca

Phương thức biểu đạt chính: tự sự — kể lại các sự kiện lịch sử theo trình tự. Kết hợp miêu tả (hình ảnh anh hùng, trận đánh, cảnh vật) và biểu cảm (thái độ ngợi ca, tự hào của tác giả trước trang sử hào hùng). Đặc biệt: ngôn ngữ thơ lục bát tạo nên nhịp điệu du dương, dễ thuộc — đây là ưu điểm lớn nhất của thể loại diễn ca so với văn xuôi lịch sử.

Tóm tắt đoạn trích Đại Nam quốc sử diễn ca

Đoạn trích trong SGK gồm hai sự kiện lịch sử tiêu biểu:

Sự kiện 1 — Thánh Gióng đánh giặc Ân: Dưới thời Hùng Vương thứ sáu, giặc Ân xâm lược. Vua cầu tướng ra quân — cậu bé làng Phù Đổng vốn từ nhỏ không biết nói không biết cười bỗng nhiên thoắt ngồi, thoắt nói, yêu cầu thiên đình ban gươm vàng, ngựa sắt và binh lính để ra trận. Sau khi đánh tan giặc Ân, Phù Đổng Thiên Vương bay về trời — hình ảnh biểu tượng cho sức mạnh phi thường và lòng yêu nước vô tư, không màng danh lợi.

Sự kiện 2 — Khởi nghĩa Hai Bà Trưng: Tô Định — thái thú người Hán — bạo ngược, hà hiếp dân ta; giết chồng Trưng Trắc. Hai bà Trưng Trắc, Trưng Nhị giữ vững lời thề: Trưng Trắc thay chồng cầm quân đánh đuổi giặc ngoại xâm. Dù là phận gái nhưng hai bà lập nên kỳ tích oanh liệt: đánh tan quân xâm lược do Tô Định cầm đầu, mang lại độc lập, yên ổn cho đất nước. Tư tưởng trung tâm: ngợi ca chí khí anh hùng và tinh thần yêu nước bất diệt của nhân dân Việt Nam qua hai sự kiện lịch sử tiêu biểu.

Bố cục đoạn trích Đại Nam quốc sử diễn ca

PhầnNội dung chính
Phần 1 — Hình tượng Thánh GióngKể về cậu bé Phù Đổng Thiên Vương — từ đứa trẻ không biết nói, không biết cười đến anh hùng diệt giặc rồi bay về trời. Nhấn mạnh sức mạnh phi thường và tinh thần cứu nước không màng danh lợi.
Phần 2 — Hình tượng Hai Bà TrưngKể về cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng: từ nỗi đau mất chồng (Trưng Trắc) đến lời thề báo thù — rồi đánh tan quân Tô Định giành lại độc lập. Nhấn mạnh tinh thần dũng cảm của người phụ nữ Việt Nam.

Giá trị nội dung và nghệ thuật Đại Nam quốc sử diễn ca

Giá trị nội dung

Ngợi ca chí khí anh hùng và tinh thần yêu nước bất diệt của nhân dân Việt Nam. Đoạn trích khắc họa hai hình tượng anh hùng tiêu biểu nhất trong lịch sử chống ngoại xâm thời đầu dựng nước: Thánh Gióng đại diện cho sức mạnh thần kỳ của nhân dân, Hai Bà Trưng đại diện cho ý chí bất khuất không phân biệt giới tính. Cả hai đều có chung một phẩm chất: sẵn sàng hy sinh vì nước, không màng danh lợi.

Tuyên dương đại nghĩa dân tộc — phê phán kẻ xâm lược và bán nước. Bên cạnh việc ca ngợi anh hùng, đoạn trích cũng khắc họa rõ bộ mặt của kẻ thù (giặc Ân, Tô Định hà hiếp dân lành) — tạo nên sự tương phản sắc nét giữa chính và tà, giữa người anh hùng yêu nước và kẻ xâm lược bạo ngược.

Giá trị giáo dục lịch sử và lòng yêu nước. Mục đích ban đầu của tác phẩm — viết lịch sử bằng thơ để nhân dân dễ học, dễ nhớ — đã thực sự phát huy tác dụng: hàng thế kỷ qua, nhiều câu thơ trong Đại Nam quốc sử diễn ca đã trở thành những câu thơ quen thuộc với người Việt, trong đó có “Bà Trưng quê ở châu Phong…” — câu thơ nhiều thế hệ thuộc lòng.

Lưu giữ và truyền bá tinh hoa văn hóa dân tộc. Viết bằng chữ Nôm — ngôn ngữ riêng của người Việt — trong khi nhiều sách sử triều Nguyễn viết bằng chữ Hán, tác phẩm của Lê Ngô Cát và Phạm Đình Toái thể hiện ý thức bảo vệ và phát huy ngôn ngữ dân tộc. Đây là đóng góp quan trọng cho di sản văn hóa chữ Nôm của Việt Nam.

Giá trị nghệ thuật

Thể thơ lục bát — nghệ thuật diễn ca tối ưu cho nội dung lịch sử. Lục bát là thể thơ dân tộc quen thuộc nhất với người Việt — có nhịp điệu du dương, dễ nghe, dễ thuộc. Dùng lục bát để kể lịch sử là lựa chọn sáng suốt: thay vì đọc những trang sử khô khan, người ta có thể “hát” lịch sử theo điệu lục bát — tiếp thu một cách tự nhiên và thú vị hơn.

Hình tượng anh hùng khắc họa qua hành động phi thường — ngắn gọn mà ấn tượng. Không có nhiều miêu tả nội tâm hay ngoại hình, các anh hùng trong đoạn trích được khắc họa chủ yếu qua hành động: Thánh Gióng “thoắt ngồi, thoắt nói” khi nghe vua cầu tướng; Hai Bà Trưng “thay chồng cầm quân” sau lời thề. Những hành động quyết đoán, tức thì ấy tạo nên ấn tượng về những người anh hùng không do dự, không sợ hãi.

Ngôn ngữ thơ trong sáng, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân. Phạm Đình Toái trong gần 10 năm tu sửa đã làm cho ngôn ngữ tác phẩm trở nên “trang nhã và hấp dẫn hơn” — vừa giữ được chất thơ vừa đảm bảo tính lịch sử chính xác. Đây là cân bằng khó — và tác phẩm đã đạt được.

Kết hợp yếu tố thần thoại và lịch sử — tạo sức hấp dẫn đặc biệt. Hình ảnh Thánh Gióng bay về trời, cậu bé không biết nói thoắt đứng lên đánh giặc — những yếu tố thần thoại này không phải mâu thuẫn với lịch sử mà là cách người xưa tôn vinh người anh hùng: phi thường đến mức không thể giải thích bằng con người thông thường.

Những nhận định hay về Đại Nam quốc sử diễn ca

“Đại Nam Quốc sử diễn ca là một trong các bộ sử ca của lịch sử sử học Việt Nam, cũng là của văn học sử cổ cận đại Việt Nam. Tác phẩm nguyên là một tác phẩm văn chương được trước tác và khắc in vào những năm giữa thế kỉ thứ XIX (1860, 1870, 1874) ở trong nước và nước ngoài (Trung Quốc).” — Nhận định của giới nghiên cứu về vị trí đặc biệt của tác phẩm trong lịch sử văn học và sử học Việt Nam.

“Đại Nam quốc sử diễn ca là một áng văn chương viết theo thể lục bát, chép lịch sử dân Việt từ Kinh Dương Vương và họ Hồng Bàng đến hết nhà Lê. Tác phẩm không chỉ có giá trị văn học mà còn góp phần giáo dục tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam.” — Đánh giá của giới nghiên cứu về hai chiều giá trị — văn học và giáo dục — của tác phẩm.

“Đoạn trích đã làm nổi bật chí khí anh hùng và tinh thần yêu nước bất diệt của nhân dân ta qua hai sự kiện lịch sử tiêu biểu: Thánh Gióng đánh đuổi giặc Ân xâm lược ở thời Hùng Vương thứ sáu và cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng đánh tan quân Hán do tên thái thú Tô Định cầm đầu.” — Tóm lược giá trị nội dung cốt lõi của đoạn trích theo SGK Ngữ văn 8 (Chân trời sáng tạo).

“Là một nhà nho có tinh thần yêu mến ngôn ngữ văn học dân tộc, Phạm Đình Toái đã bỏ ra gần 10 năm tu sửa cuốn sử ca của Lê Ngô Cát, làm cho nó trở nên trang nhã và hấp dẫn hơn, đồng thời giữ gìn giá trị văn hóa và lịch sử của nó.” — Nhận xét về công lao đặc biệt của Phạm Đình Toái trong việc hoàn thiện và bảo tồn tác phẩm.

“Tương truyền, khi Lê Ngô Cát dâng tập Đại Nam Quốc Sử Diễn Ca lên vua Tự Đức, nhà vua đọc đến đoạn Triệu Thị Trinh cưỡi voi đánh quân Ngô liền phê: ‘Như thế hèn cho đàn ông nước Nam lắm’, rồi ban thưởng cho Lê Ngô Cát tấm lụa và hai đồng tiền.” — Giai thoại lịch sử thú vị gắn với sự ra đời tác phẩm — vừa nói lên sự đánh giá cao của vua Tự Đức vừa hé lộ góc nhìn thú vị của thời đại về hình tượng anh hùng nữ trong lịch sử.


Lê Ngô Cát (1827–1876, Hà Nội) là danh sĩ nhà sử học triều Tự Đức, tác giả bản gốc; Phạm Đình Toái (Nghệ An) là Hồng Lô Tự Khanh, người bỏ gần 10 năm tu sửa và xuất bản năm 1870; tác phẩm Đại Nam quốc sử diễn ca (chữ Nôm, thể lục bát, 1.027 câu) là sử thi diễn ca chép lịch sử Việt Nam từ Hồng Bàng đến hết nhà Lê — theo lệnh vua Tự Đức — với đoạn trích trong SGK ngợi ca hình tượng Thánh Gióng đánh giặc Ân và Hai Bà Trưng khởi nghĩa chống Tô Định, thể hiện chí khí anh hùng và tinh thần yêu nước bất diệt của dân tộc Việt Nam. Đây là kiến thức quan trọng trong chương trình Ngữ văn lớp 8 (bộ Chân trời sáng tạo).