Tác giả tác phẩm Cái chúc thư Vũ Đình Long — tiểu sử và giá trị

Mục lục

Tác giả tác phẩm Cái chúc thư là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 8 (bộ Chân trời sáng tạo). Vở kịch Cái chúc thư do nhà viết kịch Vũ Đình Long (1896–1960) phóng tác từ vở hài kịch nước ngoài Lê-ga-tê Uy-ni-xéc-xen (Ra-nha), in trong Tuyển tập kịch Vũ Đình Long (NXB Hội Nhà văn, 2000). Đây là một hài kịch trào phúng — kể về âm mưu của Hy Lạc, Khiết và Lý bàn nhau lập chúc thư giả để chiếm gia tài của người thân khi cụ Di Lung mắc bệnh nặng — nhằm phê phán mạnh mẽ thói tham tiền, giả dối và sự lố lăng trong xã hội. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, bố cục, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định hay nhất về tác phẩm.

Tác giả Vũ Đình Long — tiểu sử và sự nghiệp sáng tác

Dưới đây là những thông tin quan trọng nhất về cuộc đời và sự nghiệp của nhà viết kịch Vũ Đình Long — người được mệnh danh là “cha đẻ của kịch nói Việt Nam”, tác giả của vở kịch nói đầu tiên trong lịch sử văn học Việt Nam.

Tên đầy đủ Vũ Đình Long
Năm sinh – mất 19 tháng 12 năm 1896 – 14 tháng 8 năm 1960
Quê quán Thôn Mục Xá, xã Cao Dương, huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Đông (cũ) — nay thuộc thành phố Hà Nội
Gia đình / Xuất thân Sinh trong gia đình truyền thống hiếu học và say mê ca kịch dân tộc. Thuở nhỏ học trường Pháp — Việt, lên trung học học trường Pháp. Từng học nghề bào chế thuốc nhưng sau chuyển sang dạy học ở thị xã Hà Đông, rồi chuyển về Hà Nội.
Vai trò tiên phong Năm 1921 (25 tuổi): vở kịch Chén thuốc độc (3 hồi) đăng trên tạp chí Hữu Thanh số 4, 5 — được công nhận là vở kịch nói đầu tiên trong lịch sử văn học Việt Nam, đặt nền móng cho thể loại kịch nói nước nhà.
Sự nghiệp báo chí và xuất bản Năm 1925 (29 tuổi): mở hiệu sách Tân Dân, sau có thêm NXB Tân Dân và nhà in Tân Dân. Chủ nhiệm nhiều tờ báo quan trọng: Tiểu thuyết thứ Bảy (1934–1942); Phổ thông bán nguyệt san (1936–1941); Tuần báo Ích Hữu (1937–1938); Tạp chí Tao Đàn (1937–1938).
Tác phẩm chính Chén thuốc độc (1921 — vở kịch nói đầu tiên của Việt Nam); Đàn bà mới; Tổ quốc trên hết (phỏng theo Horace của Corneille); Cậu Vân (phỏng theo Ông cậu Vania của Chekhov); Cái chúc thư (phóng tác từ hài kịch Pháp); Kẻ đạo đức giả, Người yếm thế, Người ghét đời (phỏng Molière); Hamlet (phỏng Shakespeare). In trong Tuyển tập kịch Vũ Đình Long (NXB Hội Nhà văn, 2000).

Trong số các vở kịch nói đầu tiên của văn học Việt Nam, Vũ Đình Long chiếm vị trí đặc biệt quan trọng: ông là người đầu tiên mang thể loại kịch nói hiện đại vào văn học nước nhà — một đóng góp mang tính khai phá, lịch sử. Đặc biệt, ông còn là người có công lớn trong việc “Việt hóa” các vở kịch nổi tiếng của phương Tây (Shakespeare, Molière, Corneille, Chekhov) — mang đến cho người đọc và khán giả Việt Nam tinh hoa sân khấu thế giới qua lăng kính ngôn ngữ và văn hóa Việt.

Tác giả tác phẩm Cái chúc thư Vũ Đình Long — tiểu sử và giá trị
Tác giả tác phẩm Cái chúc thư Vũ Đình Long — tiểu sử và giá trị

Phong cách sáng tác của Vũ Đình Long: thiên về hài kịch trào phúng, dùng tiếng cười để phê phán những thói xấu trong xã hội (tham lam, giả dối, háo danh lợi); ngòi bút sắc sảo trong xây dựng nhân vật — mỗi nhân vật có tính cách riêng biệt, được bộc lộ qua lời đối thoại và hành động; chịu ảnh hưởng sâu sắc từ trào lưu Âu hóa — đặc biệt trong các vấn đề về hôn nhân, gia đình và quyền bình đẳng giới đầu thế kỷ XX.

Tác phẩm Cái chúc thư

Để phân tích và học tốt vở kịch Cái chúc thư, cần nắm chắc nguồn gốc phóng tác đặc biệt, thể loại hài kịch, bố cục và đặc biệt là hệ thống nhân vật với tính cách tương phản tạo nên tiếng cười trào phúng đặc sắc.

Thể loại Cái chúc thư

Vở kịch Cái chúc thư thuộc thể loại hài kịch (một thể loại của kịch nói) — dùng tiếng cười để phê phán và châm biếm những thói xấu của con người. Phương thức biểu đạt chính: tự sự, được thể hiện qua ngôn ngữ kịch đặc trưng: đối thoại và độc thoại trực tiếp của nhân vật — không thông qua lời người kể chuyện. Hành động của nhân vật cũng là phương tiện biểu đạt quan trọng, được thể hiện qua chỉ dẫn sân khấu. Giọng điệu: mỉa mai, trào phúng — sử dụng thủ pháp cường điệu, nói quá một cách linh hoạt. Văn bản trong SGK là đoạn trích từ vở kịch dài hơn.

Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác Cái chúc thư

Vở kịch Cái chúc thư được Vũ Đình Long phóng tác từ vở hài kịch Lê-ga-tê Uy-ni-xéc-xen của tác giả Ra-nha (Regnard — nhà viết hài kịch người Pháp, 1655–1709). Đây là hình thức “Việt hóa” đặc trưng của Vũ Đình Long: lấy cốt truyện, tình huống từ kịch bản phương Tây rồi Việt hóa tên nhân vật, bối cảnh, ngôn ngữ và văn hóa — tạo ra tác phẩm mang hơi thở Việt Nam trong khi vẫn tiếp thu tinh hoa sân khấu thế giới.

Tác phẩm in trong Tuyển tập kịch Vũ Đình Long (NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2000). Vở kịch khai thác một chủ đề phổ biến trong hài kịch châu Âu thế kỷ XVII–XVIII: thói tham lam của con người trước tài sản thừa kế — nhưng được Vũ Đình Long đặt vào bối cảnh xã hội Việt Nam với tất cả những sắc thái văn hóa đặc trưng.

Phương thức biểu đạt Cái chúc thư

Phương thức biểu đạt chính: tự sự — câu chuyện được kể qua ngôn ngữ kịch: đối thoại giữa các nhân vật và chỉ dẫn sân khấu (stage direction). Khác với truyện ngắn hay tiểu thuyết, kịch bản không có người kể chuyện — tất cả thông tin về tính cách, tâm lý và hành động nhân vật đều được bộc lộ trực tiếp qua lời thoại và hành động. Đây vừa là thách thức vừa là điểm thú vị khi đọc kịch bản.

Tóm tắt Cái chúc thư

Cụ Di Lung — một người giàu có — đang mắc bệnh nặng, nguy cơ không qua khỏi. Gia tài khổng lồ của cụ chưa biết sẽ để lại cho ai. Ba nhân vật Hy Lạc (cháu ruột của cụ), Khiết (những người hầu hoặc người thân trong nhà) bàn nhau tổ chức một âm mưu: mời viên công chứng đến nhà lập chúc thư để chiếm gia tài — dĩ nhiên là chúc thư giả vì cụ Di Lung chưa tự tay lập di chúc.

Kế hoạch gian trá của ba người: Khiết sẽ cải trang làm ông Di Lung để lừa viên công chứng, ký vào chúc thư như thể đó là ý nguyện của cụ Di Lung. Trong quá trình thực hiện, lòng tham của mỗi người bắt đầu bộc lộ — Khiết khi thấy có cơ hội trục lợi cho bản thân thì xoay sở để hưởng lợi nhiều hơn phần được chia ban đầu, khiến Hy Lạc tức tối và chửi rủa. Còn Lý thì “ngồi không hưởng lợi”, vui mừng khi được chia phần mà không phải làm gì. Vở kịch bộc lộ đầy đủ bộ mặt thật của từng nhân vật thông qua chính những toan tính vụ lợi của họ. Tư tưởng trung tâm: phê phán mạnh mẽ thói tham tiền, giả dối và bất chấp tình thân để trục lợi — những thói xấu tồn tại trong tâm lý một bộ phận con người mọi thời đại.

Bố cục tác phẩm Cái chúc thư

Đoạn trích Cái chúc thư trong SGK chia thành hai phần:

Phần Giới hạn văn bản Nội dung chính
Phần 1 Từ đầu đến “làm việc ám muội này” Chuẩn bị màn kịch trước khi viên công chứng tới: Hy Lạc, Khiết và Lý bàn bạc, phân công vai trò và thuyết phục nhau thực hiện kế hoạch lừa đảo. Tính cách của từng nhân vật bắt đầu bộc lộ qua những lời toan tính.
Phần 2 Phần còn lại Vở kịch khi viên công chứng tới: Khiết cải trang làm cụ Di Lung, âm mưu được thực hiện. Lòng tham và bộ mặt thật của từng nhân vật bộc lộ rõ nhất ở phần này — đặc biệt qua cách Khiết tự xoay sở trục lợi cho bản thân và phản ứng của Hy Lạc.

Giá trị nội dung và nghệ thuật Cái chúc thư

Giá trị nội dung Cái chúc thư

Phê phán mạnh mẽ thói tham tiền, háo của — tàn nhẫn đến mức không từ chính người thân. Tư tưởng trung tâm của vở kịch là sự phê phán thói tham tiền và giả dối: Hy Lạc, Khiết, Lý đều là những người có quan hệ gần gũi với cụ Di Lung, nhưng thay vì lo lắng cho người ốm, họ lại tập trung vào việc chiếm đoạt gia tài bằng mọi thủ đoạn — kể cả làm giả chúc thư. Đây là lời tố cáo mạnh mẽ của tác giả về mặt tối trong nhân tính khi lòng tham bùng lên trước vật chất.

Khắc họa ba chân dung xấu tiêu biểu — ba kiểu người tham lam khác nhau. Điểm đặc sắc của vở kịch là mỗi nhân vật đại diện cho một kiểu người tham lam khác nhau: Hy Lạc — người tham mà lại thiếu tính toán, bị Khiết qua mặt và chỉ biết tức tối chửi rủa; Khiết — sợ bị phát hiện nhưng khi thấy tiền thì nổi lòng tham, khéo léo trục lợi cho bản thân; — kẻ ba phải, không đóng góp gì nhưng vẫn hưởng lợi và vui mừng. Sự đa dạng trong tính cách tạo nên bức tranh phong phú về thói tham lam của con người.

Phản ánh và phê phán sự giả dối, lố lăng trong xã hội. Hành động cải trang của Khiết để giả làm cụ Di Lung — và sự tiếp tay của Hy Lạc và Lý — là biểu hiện của một xã hội mà đạo đức, lương tâm bị thay thế bởi lợi ích vật chất. Vở kịch không chỉ phê phán cá nhân mà còn phê phán cả một hiện tượng xã hội rộng lớn hơn: khi lòng tham chiến thắng tình người.

Giá trị nghệ thuật Cái chúc thư

Xây dựng tình huống trào phúng độc đáo. Tình huống trung tâm — người hầu cải trang làm chủ để lừa công chứng viên — vừa phi lý vừa gây cười, nhưng lại rất hiệu quả trong việc bộc lộ bản chất tham lam của các nhân vật. Nghệ thuật xây dựng và phát triển tình huống là một trong những thành công nghệ thuật lớn nhất của vở kịch.

Thủ pháp trào phúng qua hành động và lời thoại. Thủ pháp trào phúng được thể hiện qua chi tiết cụ thể: Khiết sợ hãi nhưng khi thấy tiền thì xoay chiều ngay lập tức; Hy Lạc vui mừng khi Khiết đồng ý nhưng tức giận khi bị Khiết qua mặt; Lý chỉ “ngồi không mà vẫn hưởng lợi”. Chính sự mâu thuẫn giữa điều nhân vật nói và điều nhân vật làm, giữa vẻ ngoài và bản chất thật — tạo nên tiếng cười trào phúng sắc bén.

Ngôn ngữ kịch sắc sảo — bộc lộ tính cách nhân vật qua từng lời thoại. Không cần miêu tả ngoại hình hay nội tâm trực tiếp — tính cách của mỗi nhân vật được bộc lộ hoàn toàn qua lời thoại: cách Hy Lạc thuyết phục Khiết, cách Khiết mặc cả và xoay sở, cách Lý hùa theo. Đây là đặc trưng và cũng là nghệ thuật cao nhất của thể loại kịch — và Vũ Đình Long đã sử dụng rất thành thục.

Ngòi bút miêu tả sắc sảo — mỗi nhân vật có nét riêng biệt đáng nhớ. Dù là hài kịch trào phúng, nhân vật trong Cái chúc thư không chỉ là những hình nộm một chiều — mỗi người có tính cách và phản ứng riêng trước tình huống, tạo nên sự đa dạng và chiều sâu cho vở kịch. Chính sự đa dạng này làm cho bức tranh về lòng tham trở nên phong phú và thuyết phục hơn.

Những nhận định hay về Cái chúc thư và Vũ Đình Long

“Vũ Đình Long là người đặt nền móng cho sân khấu kịch nói Việt Nam qua vở kịch Chén thuốc độc năm 1921. Sau đó ông tiếp tục có những đóng góp quan trọng với nhiều vở kịch phóng tác, trong đó có Cái chúc thư — một hài kịch trào phúng đặc sắc về thói tham tiền, giả dối của con người.” — Nhận định của Báo Nhân Dân về vai trò tiên phong và đóng góp của Vũ Đình Long với nền kịch nói Việt Nam.

“Tác phẩm Cái chúc thư nhằm phê phán mãnh liệt bản chất giả dối và sự lố lăng, đồi bại của xã hội ngày ấy. Cụ thể, văn bản này đang lên án anh em bất chấp tình thân, tình thương để trục lợi, thể hiện rõ nét qua tình huống kịch.” — Nhận định của giới nghiên cứu về giá trị nội dung cốt lõi của Cái chúc thư.

“Thủ pháp trào phúng được tác giả thể hiện qua rất nhiều chi tiết, từ hành động đến lời nói của các nhân vật — Khiết sợ hãi nhưng thấy tiền thì nổi lòng tham, Hy Lạc vui vì được lợi rồi lại tức tối khi bị qua mặt, Lý ngồi không hưởng lợi vui mừng. Đây là nghệ thuật xây dựng tình huống trào phúng và nhân vật sắc sảo đặc trưng của Vũ Đình Long.” — Nhận xét của các nhà phê bình về nghệ thuật đặc sắc của Cái chúc thư.

“Các nhân vật Hy Lạc, Khiết, Lý lòa đại diện cho những kẻ ham tiền tài, thích trục lợi cho mình. Vì lợi ích của bản thân mà không từ thủ đoạn, đối phó với chính người thân của mình.” — Đánh giá của tài liệu giảng dạy Ngữ văn 8 về hệ thống nhân vật trong Cái chúc thư.

“Ngôn ngữ trực tiếp (đối thoại, độc thoại) và hành động của nhân vật mà không qua lời người kể chuyện — cách trình bày này tạo nên sự sống động, kịch tính đặc trưng của thể loại kịch nói và là điểm mạnh nổi bật trong kỹ thuật viết kịch của Vũ Đình Long.” — Nhận xét của giới nghiên cứu về đặc trưng nghệ thuật của thể loại kịch được thể hiện qua Cái chúc thư.


Vũ Đình Long (1896–1960) là người đặt nền móng cho kịch nói Việt Nam từ vở Chén thuốc độc (1921) — Hội viên Hội Nhà văn và Hội Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam; Cái chúc thư (phóng tác từ hài kịch Pháp, in trong Tuyển tập kịch Vũ Đình Long, NXB Hội Nhà văn 2000) là hài kịch trào phúng đặc sắc về ba nhân vật Hy Lạc, Khiết, Lý bàn nhau lập chúc thư giả khi cụ Di Lung lâm bệnh — qua đó phê phán mạnh mẽ thói tham tiền, giả dối và bất chấp tình thân để trục lợi bằng tình huống kịch độc đáo và ngôn ngữ trào phúng sắc bén. Đây là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 8 (bộ Chân trời sáng tạo).