Suy tôn là gì? 🙏 Khái niệm, giải thích
Suy tôn là gì? Suy tôn là hành động đưa một người lên địa vị cao quý, đáng kính trọng thông qua sự lựa chọn và tôn vinh của tập thể. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong lịch sử phong kiến khi nói về việc tôn lập vua chúa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “suy tôn” trong tiếng Việt nhé!
Suy tôn nghĩa là gì?
Suy tôn là động từ chỉ hành động đưa ai đó lên địa vị cao quý, thể hiện sự kính trọng và công nhận của tập thể đối với người được tôn vinh.
Trong tiếng Việt, từ “suy tôn” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong lịch sử: “Suy tôn” thường dùng khi nói về việc tôn lập vua, hoàng đế hoặc thủ lĩnh. Ví dụ: Nhóm bạn chăn trâu suy tôn Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, hay bề tôi suy tôn Lê Lợi làm vua Lê Thái Tổ.
Trong đời sống: Ngày nay, từ này được dùng rộng hơn để chỉ việc tôn vinh ai đó làm bậc thầy, lãnh đạo hoặc người đứng đầu trong một lĩnh vực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy tôn”
“Suy tôn” là từ Hán Việt, gồm “suy” (推) nghĩa là xét, lựa chọn, tiến cử và “tôn” (尊) nghĩa là kính trọng, cao quý.
Sử dụng từ “suy tôn” khi muốn diễn tả việc đưa ai đó lên vị trí lãnh đạo, người đứng đầu hoặc bậc thầy được mọi người công nhận và kính trọng.
Suy tôn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “suy tôn” được dùng khi nói về việc tôn lập lãnh đạo, tôn vinh bậc thầy, hoặc công nhận ai đó ở vị trí cao quý trong tập thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy tôn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suy tôn”:
Ví dụ 1: “Nhân dân suy tôn Người là lãnh tụ vĩ đại của dân tộc.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc nhân dân tôn vinh, đưa một người lên vị trí lãnh đạo cao nhất.
Ví dụ 2: “Các đầu lĩnh Lương Sơn Bạc suy tôn Tống Giang làm minh chủ.”
Phân tích: Thể hiện việc tập thể chọn lựa và tôn vinh một người làm thủ lĩnh.
Ví dụ 3: “Ông được học trò suy tôn là bậc thầy trong ngành y học.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tôn vinh ai đó ở vị trí đáng kính trọng trong một lĩnh vực.
Ví dụ 4: “Bề tôi suy tôn Lê Lợi làm vua Lê Thái Tổ sau khi đánh đuổi quân Minh.”
Phân tích: Mô tả sự kiện lịch sử tôn lập vua trong thời phong kiến.
Ví dụ 5: “Giới võ thuật suy tôn ông là tông sư của môn phái.”
Phân tích: Chỉ việc cộng đồng công nhận và tôn vinh người sáng lập, dẫn dắt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy tôn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy tôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tôn vinh | Hạ bệ |
| Đề cao | Khinh miệt |
| Tôn lập | Phế truất |
| Kính trọng | Coi thường |
| Ngưỡng mộ | Hạ thấp |
| Tán dương | Chê bai |
Dịch “Suy tôn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suy tôn | 推尊 (Tuī zūn) | To honour / To proclaim | 推戴する (Suitai suru) | 추대하다 (Chudae-hada) |
Kết luận
Suy tôn là gì? Tóm lại, suy tôn là hành động đưa một người lên địa vị cao quý, thể hiện sự kính trọng và công nhận của tập thể. Hiểu đúng từ “suy tôn” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
