Sùng sục là gì? 😏 Tìm hiểu Sùng sục
Sùng sục là gì? Sùng sục là từ láy gợi tả tiếng nước đang sôi mạnh hoặc diễn tả khí thế mạnh mẽ, sôi nổi của một hoạt động như không có gì ngăn cản được. Đây là từ thuần Việt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “sùng sục” nhé!
Sùng sục nghĩa là gì?
Sùng sục là từ láy tượng thanh, dùng để gợi tả tiếng nước đang sôi mạnh hoặc khí thế mạnh mẽ, sôi nổi của một hoạt động. Từ này thuộc nhóm từ láy âm đầu “s” trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “sùng sục” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa đen: Gợi tả âm thanh phát ra khi nước đang sôi mạnh, bọt khí liên tục nổi lên. Ví dụ: “Nồi nước sôi sùng sục trên bếp.”
Nghĩa bóng: Diễn tả khí thế mạnh mẽ, sôi nổi, dâng trào như không gì ngăn cản được. Thường dùng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt hoặc phong trào sôi động. Ví dụ: “Lòng căm thù sôi sùng sục.”
Lưu ý: “Sùng sục” thường đi kèm với từ “sôi” tạo thành cụm “sôi sùng sục” để tăng mức độ biểu cảm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sùng sục”
Từ “sùng sục” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh nước sôi mạnh. Đây là từ dân gian được sử dụng phổ biến từ lâu đời trong đời sống người Việt.
Sử dụng từ “sùng sục” khi muốn miêu tả âm thanh nước sôi hoặc diễn tả trạng thái cảm xúc, khí thế mãnh liệt, dâng trào.
Sùng sục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sùng sục” được dùng khi miêu tả nước đang sôi mạnh, hoặc khi diễn tả cảm xúc sôi sục, khí thế hừng hực của con người hay phong trào.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sùng sục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sùng sục” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nồi bánh chưng sôi sùng sục suốt đêm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả âm thanh nước sôi mạnh khi luộc bánh chưng.
Ví dụ 2: “Phong trào cách mạng sùng sục dâng lên khắp cả nước.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả khí thế mạnh mẽ, lan rộng của phong trào.
Ví dụ 3: “Thị thấy lòng sôi lên sùng sục, thị giậm chân bành bạch kêu trời.” (Nam Cao)
Phân tích: Câu văn trong tác phẩm văn học, diễn tả cảm xúc tức giận dâng trào của nhân vật.
Ví dụ 4: “Khí thế sùng sục của ngày ra quân khiến ai cũng phấn khích.”
Phân tích: Miêu tả không khí sôi nổi, hào hứng trong một sự kiện.
Ví dụ 5: “Lòng căm phẫn trong anh đang sôi sùng sục sau khi biết tin.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc giận dữ mãnh liệt, khó kiềm chế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sùng sục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sùng sục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sôi sục | Lặng lẽ |
| Sục sôi | Yên ắng |
| Hừng hực | Nguội lạnh |
| Cuồn cuộn | Tĩnh lặng |
| Dâng trào | Lắng dịu |
| Bùng bùng | Êm đềm |
Dịch “Sùng sục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sùng sục | 沸腾 (Fèiténg) | Boiling vigorously | ぐつぐつ (Gutsugutsu) | 펄펄 끓다 (Peolpeol kkeulta) |
Kết luận
Sùng sục là gì? Tóm lại, sùng sục là từ láy tượng thanh gợi tả tiếng nước sôi mạnh hoặc khí thế mãnh liệt, sôi nổi. Hiểu đúng từ “sùng sục” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và hình ảnh sinh động hơn trong giao tiếp.
