Sùm sụp là gì? 😏 Ý nghĩa Sùm sụp

Sùm sụp là gì? Sùm sụp là tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái hạ xuống hoặc cụp xuống quá thấp, trông không gọn gàng, khó coi. Từ này thường dùng để miêu tả mũ đội trễ, mái nhà thấp hoặc mi mắt cụp xuống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “sùm sụp” trong tiếng Việt nhé!

Sùm sụp nghĩa là gì?

Sùm sụp là từ láy tượng hình, miêu tả trạng thái trễ thấp xuống, cụp xuống quá mức bình thường. Đây là tính từ thuần Việt, thuộc nhóm từ gợi tả hình dáng trong ngôn ngữ dân gian.

Trong đời sống, “sùm sụp” được sử dụng để miêu tả:

Cách đội mũ, nón: Khi ai đó đội mũ kéo sâu xuống che kín trán, mắt, người ta thường nói “đội mũ sùm sụp”. Cách đội này tạo cảm giác muốn che giấu, ẩn mình hoặc đơn giản là không gọn gàng.

Đặc điểm khuôn mặt: “Mi mắt sùm sụp” miêu tả mí mắt cụp xuống thấp, có thể do tuổi tác hoặc đặc điểm tự nhiên.

Kiến trúc, nhà cửa: “Túp lều sùm sụp” hay “mái nhà sùm sụp” chỉ những công trình có phần mái thấp, trũng xuống, trông cũ kỹ hoặc không chắc chắn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sùm sụp”

Từ “sùm sụp” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình được hình thành từ việc mô tả hình dáng vật thể. Người Việt xưa sáng tạo từ này để diễn tả chính xác trạng thái trễ xuống, cụp xuống của sự vật.

Sử dụng “sùm sụp” khi muốn miêu tả vật gì đó ở trạng thái thấp quá mức, không thẳng, không gọn gàng.

Sùm sụp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sùm sụp” được dùng khi miêu tả mũ nón đội trễ sâu, mái nhà thấp trũng, hoặc bộ phận cơ thể như mi mắt cụp xuống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sùm sụp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sùm sụp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ta đội mũ sùm sụp che kín mặt, không ai nhận ra.”

Phân tích: Miêu tả cách đội mũ kéo sâu xuống để che giấu khuôn mặt.

Ví dụ 2: “Túp lều tranh sùm sụp nằm bên sườn đồi.”

Phân tích: Diễn tả căn lều có mái thấp, trũng xuống, mang vẻ đơn sơ, cũ kỹ.

Ví dụ 3: “Bà cụ có đôi mi mắt sùm sụp vì tuổi cao.”

Phân tích: Miêu tả mí mắt cụp xuống thấp do lão hóa.

Ví dụ 4: “Mái nhà sùm sụp sau trận bão lớn.”

Phân tích: Chỉ mái nhà bị trũng xuống, hư hỏng sau thiên tai.

Ví dụ 5: “Cô gái đội nón lá sùm sụp đi dưới trời nắng.”

Phân tích: Miêu tả cách đội nón che kín để tránh nắng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sùm sụp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sùm sụp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tùm hụp Vểnh lên
Xập xệ Thẳng đứng
Trũng xuống Cao ráo
Cụp xuống Ngẩng cao
Trễ xuống Gọn gàng
Sụp xuống Chỉnh tề

Dịch “Sùm sụp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sùm sụp 低垂 (Dīchuí) Excessively low / Drooping うなだれた (Unadareta) 축 처진 (Chuk cheojin)

Kết luận

Sùm sụp là gì? Tóm lại, sùm sụp là tính từ miêu tả trạng thái hạ xuống, cụp xuống quá thấp trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “sùm sụp” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi miêu tả hình dáng sự vật trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.