Cấp điện là gì? ⚡ Nghĩa và giải thích Cấp điện

Cấp điện là gì? Cấp điện là hoạt động cung cấp điện năng từ lưới điện đến các hộ tiêu thụ, đồng thời cũng chỉ các mức điện áp danh định được sử dụng trong hệ thống điện. Đây là khái niệm quan trọng trong ngành điện lực. Cùng tìm hiểu các cấp điện áp và quy trình cấp điện tại Việt Nam qua bài viết dưới đây nhé!

Cấp điện nghĩa là gì?

Cấp điện là thuật ngữ có hai nghĩa chính: thứ nhất là hoạt động cung cấp, truyền tải điện năng đến người sử dụng; thứ hai là các mức điện áp danh định trong hệ thống điện quốc gia.

Trong lĩnh vực điện lực, từ “cấp điện” được sử dụng phổ biến với các ý nghĩa:

Về hoạt động cung cấp điện: Cấp điện là quá trình đơn vị điện lực lắp đặt công tơ, đấu nối và cung cấp điện năng cho khách hàng sử dụng. Thời gian cấp điện thường từ 3-7 ngày làm việc với lưới hạ áp và 13 ngày với lưới trung áp.

Về cấp điện áp: Theo Luật Điện lực 2024, cấp điện áp là giá trị điện áp danh định được phân thành 4 cấp: hạ áp (đến 1 kV), trung áp (trên 1 kV đến 35 kV), cao áp (trên 35 kV đến 220 kV) và siêu cao áp (trên 220 kV).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp điện”

“Cấp điện” là thuật ngữ Hán-Việt kết hợp, trong đó “cấp” nghĩa là cung cấp, đưa đến; “điện” là năng lượng điện. Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong các văn bản pháp luật về điện lực tại Việt Nam.

Sử dụng từ “cấp điện” khi nói về hoạt động cung cấp điện cho khách hàng, các mức điện áp trong hệ thống, hoặc trong các thủ tục đăng ký mua điện.

Cấp điện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cấp điện” được dùng khi đề cập đến dịch vụ lắp đặt điện mới, phân loại các mức điện áp, thiết kế hệ thống điện, hoặc trong các quy định về an toàn điện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp điện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấp điện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Điện lực sẽ cấp điện cho hộ gia đình trong vòng 5 ngày làm việc.”

Phân tích: Chỉ hoạt động lắp đặt công tơ và đấu nối điện cho khách hàng mới.

Ví dụ 2: “Đường dây này thuộc cấp điện áp trung thế 22kV.”

Phân tích: Phân loại mức điện áp của đường dây truyền tải điện.

Ví dụ 3: “Hệ thống cấp điện cho nhà máy cần đảm bảo độ tin cậy cao.”

Phân tích: Nói về hệ thống cung cấp điện năng cho cơ sở sản xuất.

Ví dụ 4: “Khách hàng cần hoàn tất thủ tục cấp điện tại phòng giao dịch.”

Phân tích: Đề cập đến quy trình đăng ký mua điện với đơn vị điện lực.

Ví dụ 5: “Việt Nam có 4 cấp điện áp: hạ áp, trung áp, cao áp và siêu cao áp.”

Phân tích: Liệt kê các mức điện áp theo quy định pháp luật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấp điện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp điện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cung cấp điện Cắt điện
Phân phối điện Ngừng cấp điện
Truyền tải điện Mất điện
Đấu nối điện Ngắt điện
Lắp điện Tháo điện
Cấp điện năng Thu hồi điện

Dịch “Cấp điện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cấp điện 供电 (Gōngdiàn) Power supply 給電 (Kyūden) 전력 공급 (Jeollyeok gonggeup)

Kết luận

Cấp điện là gì? Tóm lại, cấp điện vừa là hoạt động cung cấp điện năng cho người sử dụng, vừa chỉ các mức điện áp trong hệ thống điện quốc gia. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức về điện lực và thực hiện đúng thủ tục khi đăng ký mua điện.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.