Sư đoàn là gì? ⚔️ Khám phá ý nghĩa Sư đoàn đầy đủ
Sư đoàn là gì? Sư đoàn là đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm từ hai đến bốn trung đoàn, có quân số từ 10.000 đến 25.000 binh sĩ. Đây là binh đoàn chiến thuật cao nhất có khả năng tác chiến độc lập trong quân đội. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sư đoàn” trong tiếng Việt nhé!
Sư đoàn nghĩa là gì?
Sư đoàn là đơn vị tổ chức quân sự có quy mô lớn, bao gồm nhiều trung đoàn thuộc các binh chủng khác nhau, có thể tiến hành trận chiến đấu độc lập hoặc trong đội hình chiến dịch. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng trong hệ thống tổ chức quân đội.
Trong cấu trúc quân đội, sư đoàn nằm ở vị trí thấp hơn quân đoàn và cao hơn trung đoàn. Một quân đoàn thường gồm 3-4 sư đoàn, còn một sư đoàn bao gồm các trung đoàn hoặc lữ đoàn.
Trong Quân đội Nhân dân Việt Nam, sư đoàn được tổ chức ở các quân chủng: sư đoàn bộ binh trong lục quân, sư đoàn phòng không gồm các trung đoàn pháo và tên lửa, sư đoàn không quân gồm các trung đoàn máy bay chiến đấu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sư đoàn”
Từ “sư đoàn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sư” (師) nghĩa là quân đội, thầy; “đoàn” (團) nghĩa là nhóm, tập hợp. Cách tổ chức sư đoàn được phát triển từ châu Âu vào thế kỷ 18.
Vị tướng đầu tiên nghĩ ra cách tổ chức lục quân thành các sư đoàn là Đại Thống chế Maurice de Saxe của Pháp. Sau thành công của Napoléon, mô hình này lan rộng khắp châu Âu và thế giới.
Sư đoàn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sư đoàn” được dùng khi nói về tổ chức quân đội, các chiến dịch quân sự, lịch sử chiến tranh hoặc khi giới thiệu về cấu trúc lực lượng vũ trang của một quốc gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sư đoàn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sư đoàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sư đoàn 308 là đơn vị chủ lực của Quân đội Nhân dân Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ một đơn vị quân đội cụ thể được đánh số để nhận diện.
Ví dụ 2: “Trong chiến dịch Điện Biên Phủ, quân ta đã huy động nhiều sư đoàn tham gia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử chiến tranh, chỉ các đơn vị tác chiến quy mô lớn.
Ví dụ 3: “Anh ấy được điều động về công tác tại sư đoàn bộ binh.”
Phân tích: Chỉ loại hình sư đoàn cụ thể trong lục quân.
Ví dụ 4: “Sư đoàn trưởng chỉ huy toàn bộ lực lượng trong cuộc diễn tập.”
Phân tích: Kết hợp với chức danh để chỉ người đứng đầu đơn vị.
Ví dụ 5: “Quân đoàn này gồm ba sư đoàn bộ binh và một sư đoàn pháo binh.”
Phân tích: Mô tả cấu trúc tổ chức quân đội với nhiều loại sư đoàn khác nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sư đoàn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “sư đoàn” trong hệ thống tổ chức quân đội:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Binh đoàn | Tiểu đội |
| Đơn vị chiến đấu | Trung đội |
| Lữ đoàn | Đại đội |
| Quân đoàn | Tiểu đoàn |
| Binh chủng hợp thành | Phân đội |
| Đội hình chiến dịch | Cá nhân binh sĩ |
Dịch “Sư đoàn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sư đoàn | 师团 (Shī tuán) | Division | 師団 (Shidan) | 사단 (Sadan) |
Kết luận
Sư đoàn là gì? Tóm lại, sư đoàn là đơn vị tổ chức quân sự quy mô lớn, gồm nhiều trung đoàn, có khả năng tác chiến độc lập. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt tốt hơn về cấu trúc quân đội và lịch sử quân sự.
