Sơn tràng là gì? 😏 Nghĩa

Sơn tràng là gì? Sơn tràng là từ chỉ người làm nghề khai thác lâm sản trên rừng núi như đốn gỗ, hái củi, săn bắt thú rừng. Đây là nghề truyền thống gắn liền với đời sống người dân vùng cao từ xa xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ sơn tràng ngay bên dưới!

Sơn tràng nghĩa là gì?

Sơn tràng là danh từ Hán Việt chỉ người làm nghề khai thác rừng, bao gồm đốn củi, chặt gỗ, hái lượm sản vật và săn bắt thú rừng để mưu sinh. Đây là cách gọi trang trọng trong văn chương cổ.

Trong tiếng Việt, từ “sơn tràng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người sống bằng nghề rừng, thường xuyên vào núi khai thác lâm sản.

Nghĩa mở rộng: Chỉ chung những người dân vùng núi, sống gắn bó với rừng.

Trong văn học: Sơn tràng xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ như hình ảnh người lao động chất phác, chịu thương chịu khó.

Trong đời sống: Ngày nay từ này ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Sơn tràng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sơn tràng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sơn” (山) nghĩa là núi, “tràng” (場) nghĩa là bãi, trường, nơi làm việc. Ghép lại, sơn tràng chỉ người làm việc ở vùng núi rừng.

Sử dụng “sơn tràng” khi nói về người làm nghề khai thác rừng hoặc trong ngữ cảnh văn chương mang tính cổ điển.

Cách sử dụng “Sơn tràng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sơn tràng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sơn tràng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người làm nghề rừng. Ví dụ: anh sơn tràng, đời sơn tràng, nghề sơn tràng.

Trong văn viết: Thường dùng trong văn học, báo chí khi miêu tả cuộc sống người dân vùng cao.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơn tràng”

Từ “sơn tràng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn học và đời sống:

Ví dụ 1: “Anh sơn tràng vác búa lên non từ tờ mờ sáng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ người đi rừng đốn gỗ.

Ví dụ 2: “Đời sơn tràng vất vả nhưng tự do giữa núi rừng.”

Phân tích: Chỉ cuộc sống của người làm nghề rừng.

Ví dụ 3: “Ông nội tôi từng là sơn tràng nổi tiếng vùng này.”

Phân tích: Dùng để nói về nghề nghiệp trong quá khứ.

Ví dụ 4: “Tiếng hát của người sơn tràng vang vọng khắp núi đồi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn chương, thơ ca.

Ví dụ 5: “Nghề sơn tràng ngày nay gần như đã thất truyền.”

Phân tích: Chỉ nghề khai thác rừng truyền thống.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sơn tràng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sơn tràng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sơn tràng” với “sơn trà” (loại quả táo mèo).

Cách dùng đúng: Sơn tràng là người làm nghề rừng, sơn trà là loại quả.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “sơn trang” hoặc “sơn trường”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “sơn tràng” với dấu huyền.

“Sơn tràng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơn tràng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiều phu Ngư dân
Người đi rừng Nông dân
Thợ rừng Thị dân
Người khai thác lâm sản Người đồng bằng
Lâm dân Thương nhân
Kiều phu Công nhân

Kết luận

Sơn tràng là gì? Tóm lại, sơn tràng là từ Hán Việt chỉ người làm nghề khai thác lâm sản trên rừng núi. Hiểu đúng từ “sơn tràng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.