Soạn bài Tục ngữ và sáng tác văn chương đầy đủ
Mục lục
Soạn bài Tục ngữ và sáng tác văn chương giúp học sinh chuẩn bị bài trước khi lên lớp trong chương trình Ngữ văn 7 — bộ sách Chân trời sáng tạo (trang 32–35, Tập 2, Bài 6: Bài học cuộc sống — vị trí: Đọc kết nối chủ điểm). Đây là chùm hai văn bản thể hiện mối quan hệ gắn kết giữa tục ngữ dân gian và sáng tác văn học: Văn bản 1 — Nàng Bân (truyện dân gian giải thích nguồn gốc câu tục ngữ “Tháng Giêng rét đài, tháng Hai rét lộc, tháng Ba rét nàng Bân” — kể về nàng Bân, con gái Ngọc Hoàng, may áo bông cho chồng rất chậm, đến khi xong thì mùa đông đã hết, Ngọc Hoàng thương con mới cho rét thêm mấy ngày cuối tháng Ba để chồng được mặc áo) và Văn bản 2 — Chim trời, cá nước… xưa và nay (trích Đất rừng phương Nam của Đoàn Giỏi — cuộc trò chuyện giữa cậu bé An và tía nuôi về câu tục ngữ “Chim trời cá nước, ai được nấy ăn”: tục ngữ này phản ánh quan niệm xưa khi tài nguyên thiên nhiên còn dồi dào, nhưng ngày nay cần bảo vệ môi trường nên không còn phù hợp theo nghĩa đen). Cả hai văn bản minh chứng sinh động cho điều mà văn bản học cùng bài đã đặt ra: tục ngữ là nguồn cảm hứng và chất liệu phong phú cho sáng tác văn chương, và ngược lại, văn chương giúp tục ngữ trở nên sống động, đa nghĩa hơn trong từng ngữ cảnh. Bài viết hướng dẫn trả lời đầy đủ câu hỏi phần Trước khi đọc, Đọc hiểu và Sau khi đọc theo SGK mới.

Trước khi đọc Tục ngữ và sáng tác văn chương
Sử dụng tục ngữ cần phải đúng ngữ cảnh, đúng ý nghĩa về nội dung câu chuyện được nói đến. Không cố thêm thành ngữ khi không phù hợp.
Đọc hiểu Tục ngữ và sáng tác văn chương
Câu 1 (trang 35 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2) :
Đó là cái rét cuối cùng của mùa đông xảy ra vào tháng 3, khi mà thời tiết đột nhiên trở lạnh ngay giữa những ngày nắng liên tiếp.
Câu 2 (trang 35 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2) :
Câu tục ngữ được hiểu theo nghĩa là của cải thiên nhiên ban tặng không của riêng ai, sự chiếm hữu là không hạn chế.
Câu 3 (trang 35 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2) :
– Tác dụng: Tăng tính thuyết phục, mở ra cái nhìn sâu sắc về nhận thức của con người.
– Một số câu tục ngữ được sử dụng trong tác phẩm văn chương:
“Bảy nổi ba chìm với nước non” (Bánh trôi nước).
“Đừng xanh như lá bạc như vôi” (Mời trầu).
Câu 4 (trang 35 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2) :
Sử dụng tục ngữ cần phải đúng ngữ cảnh, đúng ý nghĩa về nội dung câu chuyện được nói đến. Không cố thêm thành ngữ khi không phù hợp.
Sau khi đọc Tục ngữ và sáng tác văn chương
a. Giá trị nội dung
Văn bản cho người đọc những ví dụ tiêu biểu về việc sử dụng tục ngữ nhằm làm tăng hiệu quả và giá trị biểu đạt cho tác phẩm.
b. Giá trị nghệ thuật
– Ngôn ngữ giản dị, gần gũi
– Lối viết hấp dẫn, thú vị.
Tục ngữ và sáng tác văn chương là chùm hai văn bản đặc sắc — qua hai góc nhìn khác nhau (một truyện dân gian giải thích tục ngữ, một đoạn văn xuôi hiện đại bàn luận về ý nghĩa tục ngữ trong cuộc sống đương đại), bài đọc kết nối chủ điểm đã cho học sinh thấy tục ngữ không phải là công thức cứng nhắc mà là di sản sống động — cần hiểu đúng nghĩa đen, nghĩa bóng, ngữ cảnh sử dụng và biết vận dụng sáng tạo, thậm chí phải biết đặt câu hỏi khi tục ngữ không còn phù hợp với thực tiễn mới. Tác phẩm là trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 7 (Chân trời sáng tạo, Tập 2, Bài 6 — Đọc kết nối chủ điểm). Nắm vững nội dung soạn bài sẽ giúp học sinh hiểu sâu mối quan hệ giữa tục ngữ và văn chương, tự tin làm bài kiểm tra đạt điểm cao.
Có thể bạn quan tâm
- Số lẻ nhỏ nhất có 5 chữ số khác nhau là số nào? Đáp án chi tiết
- Hình nào có vô số trục đối xứng? Tính chất đối xứng hình tròn
- Nguồn gốc sinh ra thành phần khoáng trong đất là gì? Địa lý 6
- Bàn gì xe ngựa sớm chiều giơ ra? Đáp án câu đố dân gian hay
- Trạng ngữ chỉ mục đích là gì? Dấu hiệu nhận biết và ví dụ rõ
