Siêu trọng là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Siêu trọng
Siêu trọng là gì? Siêu trọng là thuật ngữ chỉ trạng thái vượt quá trọng lượng bình thường, hoặc mô tả lực hấp dẫn lớn hơn trọng lực trên Trái Đất trong vật lý. Từ này được dùng phổ biến trong khoa học, thể thao và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “siêu trọng” trong tiếng Việt nhé!
Siêu trọng nghĩa là gì?
Siêu trọng là cụm từ ghép từ “siêu” (vượt trội, cao hơn) và “trọng” (nặng, trọng lượng), dùng để chỉ trạng thái vượt quá mức trọng lượng bình thường hoặc lực hấp dẫn cực lớn. Đây là thuật ngữ có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
Trong đời sống, từ “siêu trọng” mang nhiều ý nghĩa:
Trong vật lý và khoa học: Siêu trọng (hay siêu trọng lực) là lực tác động lên vật chất trong môi trường có gia tốc trọng lực lớn hơn nhiều so với trên Trái Đất. Các nhà khoa học sử dụng thiết bị mô phỏng siêu trọng lực để nghiên cứu quy luật vận động của vật chất.
Trong thể thao: Từ này liên quan đến “hạng siêu nặng” (super heavyweight) – hạng cân lớn nhất trong boxing, dành cho các võ sĩ có trọng lượng trên 91kg.
Trong đời sống thường ngày: Siêu trọng được dùng để mô tả vật có trọng lượng rất lớn, vượt xa mức bình thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của Siêu trọng
Từ “siêu trọng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “siêu” (超) nghĩa là vượt qua, vượt trội và “trọng” (重) nghĩa là nặng, quan trọng. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong khoa học kỹ thuật và thể thao.
Sử dụng “siêu trọng” khi nói về trọng lượng vượt mức bình thường, lực hấp dẫn cực lớn trong vật lý, hoặc các hạng cân cao nhất trong thể thao đối kháng.
Siêu trọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “siêu trọng” được dùng trong nghiên cứu khoa học về trọng lực, phân loại hạng cân thể thao, mô tả vật thể có khối lượng lớn, hoặc diễn đạt mức độ quan trọng đặc biệt của sự việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Siêu trọng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “siêu trọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thiết bị CHIEF tạo ra môi trường siêu trọng lực gấp hàng trăm lần so với Trái Đất.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực khoa học, chỉ lực hấp dẫn vượt mức bình thường được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ 2: “Võ sĩ này thi đấu ở hạng siêu trọng với cân nặng trên 91kg.”
Phân tích: Chỉ hạng cân cao nhất trong boxing, dành cho vận động viên có trọng lượng lớn.
Ví dụ 3: “Chiếc container siêu trọng này cần xe cẩu đặc biệt để vận chuyển.”
Phân tích: Mô tả vật có khối lượng rất lớn, vượt xa mức thông thường.
Ví dụ 4: “Phi hành gia trải nghiệm siêu trọng khi tàu vũ trụ cất cánh.”
Phân tích: Chỉ trạng thái chịu lực hấp dẫn lớn hơn bình thường do gia tốc.
Ví dụ 5: “Đây là vấn đề siêu trọng, cần được giải quyết ngay lập tức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh mức độ quan trọng đặc biệt của sự việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Siêu trọng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “siêu trọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cực nặng | Nhẹ |
| Quá tải | Không trọng lực |
| Siêu nặng | Phi trọng lượng |
| Trọng tải lớn | Nhẹ tênh |
| Khối lượng khổng lồ | Bình thường |
| Vượt trọng | Thiếu cân |
Dịch Siêu trọng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Siêu trọng | 超重 (Chāozhòng) | Super heavy / Hypergravity | 超重 (Chōjū) | 초중량 (Chojungryang) |
Kết luận
Siêu trọng là gì? Tóm lại, siêu trọng là thuật ngữ chỉ trạng thái vượt quá trọng lượng bình thường, được ứng dụng trong khoa học, thể thao và đời sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
