Sàng tuyển là gì? 🔍 Ý nghĩa Sàng tuyển
Sàng tuyển là gì? Sàng tuyển là quá trình lọc và chọn lựa đối tượng theo các tiêu chí nhất định, nhằm giữ lại những phần tử đạt yêu cầu và loại bỏ phần không phù hợp. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả lĩnh vực tuyển dụng nhân sự lẫn công nghiệp khai khoáng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sàng tuyển” trong tiếng Việt nhé!
Sàng tuyển nghĩa là gì?
Sàng tuyển là hành động kết hợp giữa “sàng” (lọc, phân loại) và “tuyển” (chọn lựa), chỉ quá trình đánh giá, phân loại để chọn ra những đối tượng phù hợp nhất theo tiêu chuẩn đề ra.
Từ “sàng tuyển” mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh:
Trong tuyển dụng nhân sự: Sàng tuyển là bước đầu tiên trong quy trình tuyển dụng, bao gồm việc xem xét hồ sơ, CV của ứng viên để lọc ra những người đáp ứng yêu cầu cơ bản trước khi phỏng vấn.
Trong công nghiệp khoáng sản: Sàng tuyển là quá trình phân loại cơ học, sử dụng thiết bị sàng để tách các hạt quặng, ngũ cốc hoặc vật liệu rời theo kích thước, giúp thu được sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sàng tuyển”
Từ “sàng tuyển” là từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa “sàng” (thuần Việt – dụng cụ lọc) và “tuyển” (Hán-Việt – 選, nghĩa là chọn lựa). Thuật ngữ này xuất phát từ hoạt động nông nghiệp truyền thống và được mở rộng sang nhiều lĩnh vực hiện đại.
Sử dụng từ “sàng tuyển” khi nói về quá trình lọc chọn có hệ thống, đánh giá theo tiêu chí cụ thể trong tuyển dụng, giáo dục hoặc công nghiệp.
Sàng tuyển sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sàng tuyển” được dùng khi mô tả quá trình lọc hồ sơ ứng viên, phân loại vật liệu trong công nghiệp, hoặc chọn lọc đối tượng theo tiêu chuẩn nhất định trong các cuộc thi, xét tuyển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sàng tuyển”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sàng tuyển” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ phận nhân sự đang sàng tuyển hồ sơ ứng viên cho vị trí quản lý dự án.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tuyển dụng, chỉ hành động xem xét và lọc CV để chọn ứng viên phù hợp.
Ví dụ 2: “Nhà máy sử dụng hệ thống sàng tuyển hiện đại để phân loại quặng sắt theo kích cỡ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp khoáng sản, chỉ thiết bị và quy trình phân loại vật liệu.
Ví dụ 3: “Quy trình sàng tuyển ứng viên bao gồm: xét hồ sơ, kiểm tra năng lực và phỏng vấn.”
Phân tích: Mô tả các bước trong quá trình tuyển chọn nhân sự có hệ thống.
Ví dụ 4: “Hội đồng sàng tuyển đã chọn ra 20 thí sinh xuất sắc nhất vào vòng chung kết.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cuộc thi, chỉ việc đánh giá và chọn lọc thí sinh.
Ví dụ 5: “Công nghệ AI giúp sàng tuyển hàng nghìn hồ sơ chỉ trong vài phút.”
Phân tích: Kết hợp công nghệ hiện đại với quy trình sàng tuyển truyền thống trong tuyển dụng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sàng tuyển”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sàng tuyển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sàng lọc | Chấp nhận tất cả |
| Tuyển chọn | Bỏ qua |
| Chọn lọc | Gộp chung |
| Phân loại | Trộn lẫn |
| Lựa chọn | Loại bỏ toàn bộ |
| Xét tuyển | Không phân biệt |
Dịch “Sàng tuyển” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sàng tuyển | 筛选 (Shāixuǎn) | Screening | 選別 (Senbetsu) | 선별 (Seonbyeol) |
Kết luận
Sàng tuyển là gì? Tóm lại, sàng tuyển là quá trình lọc và chọn lựa theo tiêu chí cụ thể, được ứng dụng rộng rãi trong tuyển dụng nhân sự và công nghiệp. Hiểu đúng từ “sàng tuyển” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và đời sống.
