Săn lùng là gì? 🏹 Khái niệm Săn lùng
Săn lùng là gì? Săn lùng là động từ chỉ hành động lùng sục, tìm kiếm khắp nơi một cách quyết liệt để bắt giữ hoặc có được ai đó, vật gì đó. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh truy bắt tội phạm, tìm kiếm đồ vật quý hiếm hoặc theo đuổi mục tiêu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “săn lùng” nhé!
Săn lùng nghĩa là gì?
Săn lùng là hành động tìm kiếm ráo riết, lùng sục khắp nơi nhằm bắt giữ hoặc có được đối tượng mong muốn. Đây là động từ ghép từ “săn” (đuổi bắt) và “lùng” (lục soát tìm kiếm).
Trong cuộc sống, từ “săn lùng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực pháp luật: Chỉ hành động truy bắt tội phạm, kẻ gian. Ví dụ: “Công an đang săn lùng nhóm cướp ngân hàng.”
Trong đời sống thường ngày: Dùng để diễn tả việc tìm kiếm món đồ khan hiếm, cổ vật, hoặc sản phẩm hot. Ví dụ: “Giới sưu tầm đang săn lùng bộ tem cổ.”
Trong kinh doanh: Chỉ việc tuyển dụng nhân tài hoặc tìm kiếm cơ hội đầu tư. Ví dụ: “Các công ty công nghệ săn lùng lập trình viên giỏi.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Săn lùng”
Từ “săn lùng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ: “săn” (đuổi bắt thú hoặc người) và “lùng” (lục soát, tìm kiếm khắp nơi).
Sử dụng “săn lùng” khi muốn diễn tả hành động tìm kiếm quyết liệt, có mục đích rõ ràng và thường mang tính khẩn trương.
Săn lùng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “săn lùng” được dùng khi nói về việc truy bắt tội phạm, tìm kiếm đồ vật quý hiếm, hoặc theo đuổi mục tiêu một cách quyết liệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Săn lùng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “săn lùng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Lực lượng công an đang săn lùng tên tội phạm nguy hiểm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa truy bắt, chỉ hành động tìm kiếm ráo riết để bắt giữ kẻ phạm tội.
Ví dụ 2: “Anh ấy bị chủ nợ săn lùng khắp nơi.”
Phân tích: Diễn tả việc bị theo đuổi, tìm kiếm liên tục để đòi nợ.
Ví dụ 3: “Giới sưu tầm đang săn lùng những món cổ vật quý hiếm.”
Phân tích: Chỉ hành động tìm kiếm khắp nơi để sở hữu vật phẩm có giá trị.
Ví dụ 4: “Các headhunter săn lùng nhân tài cho tập đoàn đa quốc gia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, chỉ việc tìm kiếm người tài giỏi.
Ví dụ 5: “Fan Kpop săn lùng album phiên bản giới hạn.”
Phân tích: Diễn tả việc tìm mua sản phẩm khan hiếm trên thị trường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Săn lùng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “săn lùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Truy lùng | Bỏ mặc |
| Săn tìm | Buông tha |
| Lùng sục | Từ bỏ |
| Truy đuổi | Phớt lờ |
| Tìm kiếm | Bỏ cuộc |
| Truy nã | Thả lỏng |
Dịch “Săn lùng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Săn lùng | 追捕 (Zhuībǔ) | Hunt down | 追跡する (Tsuiseki suru) | 추적하다 (Chujeok-hada) |
Kết luận
Săn lùng là gì? Tóm lại, săn lùng là hành động tìm kiếm ráo riết, quyết liệt để bắt giữ hoặc có được đối tượng mong muốn. Hiểu rõ từ “săn lùng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
