Samovar là gì? ☕ Nghĩa, giải thích Samovar

Samovar là gì? Samovar là loại ấm kim loại truyền thống của Nga, được thiết kế đặc biệt để đun nước sôi và giữ ấm để pha trà. Đây là vật dụng mang tính biểu tượng trong văn hóa Nga, gắn liền với nghi lễ uống trà và tinh thần hiếu khách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và ý nghĩa văn hóa của samovar nhé!

Samovar nghĩa là gì?

Samovar (tiếng Nga: самовар) có nghĩa đen là “tự đun” – chỉ loại ấm kim loại lớn có khả năng tự đun nước sôi nhờ hệ thống ống dẫn nhiên liệu bên trong. Đây là dụng cụ truyền thống được sử dụng phổ biến ở Nga và các nước Đông Âu.

Trong văn hóa Nga, samovar không chỉ là vật dụng đun nước mà còn là biểu tượng của sự đoàn tụ gia đình. Người Nga thường quây quần bên samovar hàng giờ để thưởng trà và trò chuyện.

Về cấu tạo, samovar gồm thân ấm lớn chứa nước, ống dẫn nhiên liệu chạy dọc giữa, vòi xả nước và đế. Phía trên có thể đặt ấm trà nhỏ để giữ nóng trà đặc. Ngày nay, samovar hiện đại còn có phiên bản chạy điện tiện lợi hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của Samovar

Samovar có nguồn gốc từ nước Nga, xuất hiện chính thức vào thế kỷ 18. Anh em nhà Lisitsyn được ghi nhận là những người đầu tiên sản xuất samovar và đăng ký nhà máy năm 1778 tại thành phố Tula.

Sử dụng từ “samovar” khi nói về ấm đun nước kiểu Nga, văn hóa trà Nga hoặc các vật dụng gia đình truyền thống Đông Âu.

Samovar sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “samovar” được dùng khi đề cập đến ấm đun nước truyền thống Nga, nghi lễ uống trà, hoặc khi mô tả văn hóa hiếu khách đặc trưng của người Nga.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Samovar

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “samovar” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình quây quần bên chiếc samovar thưởng trà trong buổi chiều đông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ ấm đun nước truyền thống trong bối cảnh sinh hoạt gia đình.

Ví dụ 2: “Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập samovar cổ từ thế kỷ 19.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị lịch sử và nghệ thuật của samovar như đồ cổ.

Ví dụ 3: “Nhà hàng Nga trang trí samovar đồng thau sáng bóng ở quầy lễ tân.”

Phân tích: Samovar được dùng như vật trang trí mang tính biểu tượng văn hóa.

Ví dụ 4: “Bà ngoại vẫn giữ chiếc samovar gia truyền từ thời ông cố.”

Phân tích: Thể hiện giá trị truyền thống và tình cảm gia đình gắn với samovar.

Ví dụ 5: “Samovar điện hiện đại tiện lợi hơn nhưng thiếu nét cổ điển.”

Phân tích: So sánh giữa samovar truyền thống và phiên bản hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Samovar

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “samovar”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ấm xamôva Ấm điện thường
Ấm đun trà Nga Bình thủy
Bình đun nước Ấm siêu tốc
Ấm pha trà Phích nước
Tea urn Bình giữ nhiệt

Dịch Samovar sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Samovar / Ấm xamôva 茶炊 (Cháchui) Samovar サモワール (Samowāru) 사모바르 (Samobareu)

Kết luận

Samovar là gì? Tóm lại, samovar là ấm đun nước truyền thống của Nga, mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc về tinh thần hiếu khách và sự gắn kết gia đình trong nghi lễ uống trà.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.