Sẩm là gì? 😏 Ý nghĩa

Sẩm là gì? Sẩm là loại hình nghệ thuật hát rong dân gian Việt Nam, thường do người khiếm thị biểu diễn để mưu sinh. Đây là nét văn hóa độc đáo gắn liền với đời sống bình dân xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sẩm” ngay bên dưới!

Sẩm là gì?

Sẩm là hình thức hát rong truyền thống của người Việt, trong đó nghệ nhân (thường là người mù) vừa hát vừa đệm nhạc cụ dân tộc để kiếm sống. Đây là danh từ chỉ một loại hình diễn xướng dân gian đặc sắc.

Trong tiếng Việt, từ “sẩm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ nghệ thuật hát sẩm hoặc người hát sẩm. Ví dụ: “Bà sẩm ngồi hát ở đầu chợ.”

Nghĩa mở rộng: Trong một số vùng, “sẩm” còn dùng để chỉ trạng thái tối mờ, không rõ ràng. Ví dụ: “Trời sẩm tối.”

Trong văn hóa: Hát sẩm là di sản văn hóa phi vật thể, phản ánh đời sống tinh thần của tầng lớp bình dân Việt Nam qua nhiều thế kỷ.

Sẩm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sẩm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi những người khiếm thị dùng tiếng hát để mưu sinh nơi đường phố, chợ búa. Hát sẩm gắn liền với văn hóa làng xã và đời sống dân dã Bắc Bộ.

Sử dụng “sẩm” khi nói về nghệ thuật hát rong hoặc người biểu diễn loại hình này.

Cách sử dụng “Sẩm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sẩm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sẩm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại hình nghệ thuật hoặc người hát. Ví dụ: hát sẩm, bà sẩm, ông sẩm.

Tính từ: Chỉ trạng thái ánh sáng yếu, tối mờ. Ví dụ: trời sẩm tối, màu sẩm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sẩm”

Từ “sẩm” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn hóa và đời sống:

Ví dụ 1: “Tiếng hát sẩm vang lên giữa phố cổ Hà Nội.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại hình nghệ thuật dân gian.

Ví dụ 2: “Bà sẩm ngồi bên gốc đa, tay gõ phách nhịp nhàng.”

Phân tích: Danh từ chỉ người hành nghề hát sẩm.

Ví dụ 3: “Hát sẩm đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại hình nghệ thuật có giá trị lịch sử.

Ví dụ 4: “Trời sẩm tối, mẹ gọi các con về nhà.”

Phân tích: Tính từ chỉ thời điểm ánh sáng yếu dần.

Ví dụ 5: “Chiếc áo màu sẩm này hợp với mùa thu.”

Phân tích: Tính từ chỉ màu sắc tối, trầm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sẩm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sẩm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sẩm” với “xẩm” trong chính tả.

Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng “xẩm” phổ biến hơn trong văn bản chính thống.

Trường hợp 2: Nhầm “hát sẩm” với “hát xoan” hoặc “ca trù”.

Cách dùng đúng: Hát sẩm là hát rong của người mù, khác với hát xoan (Phú Thọ) hay ca trù (nghệ thuật bác học).

“Sẩm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xẩm Sáng
Hát rong Rực rỡ
Hát dạo Chói chang
Tối mờ Tươi sáng
Trầm Nhạt
Âm u Trong trẻo

Kết luận

Sẩm là gì? Tóm lại, sẩm là loại hình hát rong dân gian độc đáo của Việt Nam, đồng thời còn chỉ trạng thái ánh sáng tối mờ. Hiểu đúng từ “sẩm” giúp bạn trân trọng hơn di sản văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.