Phê duyệt là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Phê duyệt
Phê duyệt là gì? Phê duyệt là hành động xem xét và đồng ý cho ban hành một văn bản hoặc cho phép thực hiện một công việc theo đề nghị của tổ chức, cá nhân. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực hành chính, pháp luật và kinh doanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “phê duyệt” nhé!
Phê duyệt nghĩa là gì?
Phê duyệt là việc xem xét, đánh giá và chấp thuận một đề xuất, kế hoạch hoặc văn bản, thường do người có thẩm quyền thực hiện. Đây là hành động mang tính pháp lý và trách nhiệm cao.
Trong tiếng Việt, từ “phê duyệt” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:
Trong hành chính công: Phê duyệt là việc cấp trên xem xét và đồng ý cho thực hiện các dự án, kế hoạch do cấp dưới trình lên. Ví dụ: “Dự án đã được Bộ Kế hoạch và Đầu tư phê duyệt.”
Trong doanh nghiệp: Phê duyệt là quá trình lãnh đạo xác nhận, cho phép triển khai các đề xuất, ngân sách hoặc hợp đồng.
Trong pháp luật: Phê duyệt là hành vi pháp lý do Chính phủ thực hiện, chấp nhận hiệu lực của điều ước quốc tế đối với Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phê duyệt”
Từ “phê duyệt” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 批閱. Trong đó, “phê” (批) nghĩa là đánh giá, xem xét; “duyệt” (閱) nghĩa là xem xét, đồng ý, chấp thuận.
Sử dụng “phê duyệt” khi cần xác nhận, cho phép thực hiện một công việc, dự án hoặc văn bản mang tính chính thức.
Phê duyệt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phê duyệt” được dùng khi cấp trên xem xét và đồng ý cho thực hiện dự án, kế hoạch, ngân sách hoặc các văn bản pháp lý quan trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phê duyệt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phê duyệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giám đốc đã phê duyệt kế hoạch mở rộng kinh doanh.”
Phân tích: Người có thẩm quyền đã xem xét và đồng ý cho triển khai kế hoạch.
Ví dụ 2: “Hồ sơ vay vốn đang chờ ngân hàng phê duyệt.”
Phân tích: Ngân hàng đang trong quá trình xem xét để quyết định cho vay hay không.
Ví dụ 3: “Dự án xây dựng cầu được UBND tỉnh phê duyệt.”
Phân tích: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã chấp thuận cho thực hiện dự án.
Ví dụ 4: “Chúng tôi phải đợi nhiều tháng để hội đồng phê duyệt.”
Phân tích: Quá trình phê duyệt cần thời gian để xem xét kỹ lưỡng.
Ví dụ 5: “Ngân sách quý IV đã được phê duyệt và có thể giải ngân.”
Phân tích: Sau khi được chấp thuận, ngân sách mới được phép sử dụng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phê duyệt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phê duyệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phê chuẩn | Từ chối |
| Chuẩn y | Bác bỏ |
| Duyệt y | Phủ quyết |
| Chấp thuận | Không chấp nhận |
| Thông qua | Đình chỉ |
| Xác nhận | Hủy bỏ |
Dịch “Phê duyệt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phê duyệt | 批阅 / 审批 (Shěnpī) | Approve / Ratify | 承認 (Shōnin) | 승인 (Seungin) |
Kết luận
Phê duyệt là gì? Tóm lại, phê duyệt là hành động xem xét và chấp thuận cho thực hiện một công việc, dự án hoặc văn bản. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong môi trường công việc và pháp lý.
