Rốc-két là gì? 🚀 Giải thích Rốc-két

Rốc-két là gì? Rốc-két là cách phiên âm tiếng Việt của từ “rocket” trong tiếng Anh, nghĩa là tên lửa hoặc hỏa tiễn – một khí cụ bay chuyển động nhờ sức đẩy theo nguyên tắc phản lực. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực quân sự, hàng không vũ trụ và khoa học kỹ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “rốc-két” trong tiếng Việt nhé!

Rốc-két nghĩa là gì?

Rốc-két (rocket) là tên lửa không có điều khiển, sử dụng nhiên liệu rắn hoặc lỏng, chuyển động nhờ lực đẩy phản lực từ khí phụt ra động cơ. Đây là thuật ngữ kỹ thuật được Việt hóa từ tiếng Anh.

Trong tiếng Việt, từ “rốc-két” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong quân sự: Rốc-két là loại đạn phản lực dùng để tấn công mục tiêu. Ví dụ: súng phóng rốc-két, đạn rốc-két chống tăng.

Trong hàng không vũ trụ: Rốc-két dùng để phóng tàu vũ trụ, vệ tinh lên quỹ đạo. Các cơ quan như NASA thường sử dụng rốc-két trong các sứ mệnh khám phá không gian.

Trong đời sống: Từ “rốc-két” còn xuất hiện trong pháo hoa, mô hình tên lửa đồ chơi, hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rốc-két”

Từ “rốc-két” có nguồn gốc từ tiếng Anh “rocket”, bắt nguồn từ tiếng Ý “rocchetto” và tiếng Latin “rocca”. Từ này được du nhập vào tiếng Việt trong thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của công nghệ tên lửa.

Sử dụng “rốc-két” khi nói về tên lửa không điều khiển, vũ khí phản lực hoặc các thiết bị bay sử dụng động cơ đẩy phản lực.

Rốc-két sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rốc-két” được dùng trong văn bản kỹ thuật, quân sự, báo chí khi đề cập đến tên lửa, vũ khí phản lực hoặc công nghệ hàng không vũ trụ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rốc-két”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rốc-két” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “NASA đã phóng rốc-két mang theo vệ tinh lên quỹ đạo thành công.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hàng không vũ trụ, chỉ phương tiện đẩy tàu vũ trụ.

Ví dụ 2: “Quân đội sử dụng súng phóng rốc-két để tiêu diệt xe tăng địch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ loại vũ khí chống tăng.

Ví dụ 3: “Giá cổ phiếu công ty tăng vọt như rốc-két sau thông báo sáp nhập.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ cho sự tăng trưởng nhanh chóng.

Ví dụ 4: “Trẻ em thích chơi mô hình rốc-két vào dịp Tết.”

Phân tích: Chỉ đồ chơi mô phỏng hình dạng tên lửa hoặc pháo hoa.

Ví dụ 5: “Tầm bắn của các rốc-két này từ khoảng 3 đến 4 km.”

Phân tích: Dùng trong văn bản kỹ thuật quân sự, mô tả thông số vũ khí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rốc-két”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rốc-két”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tên lửa Máy bay
Hỏa tiễn Tàu thủy
Đạn phản lực Xe cộ
Phi đạn Khinh khí cầu
Missile Tàu lượn
Pháo thăng thiên Dù lượn

Dịch “Rốc-két” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rốc-két / Tên lửa 火箭 (Huǒjiàn) Rocket ロケット (Roketto) 로켓 (Loket)

Kết luận

Rốc-két là gì? Tóm lại, rốc-két là từ phiên âm của “rocket”, chỉ tên lửa hoặc hỏa tiễn trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “rốc-két” giúp bạn sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.