Ri vê là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ri vê
Ri vê là gì? Ri vê (hay rive, rivet) là loại đinh tán kim loại dùng để ghép nối, cố định hai hay nhiều vật liệu lại với nhau trong ngành cơ khí và xây dựng. Với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, ri vê được ứng dụng phổ biến trong lắp đặt cửa nhôm, mái tôn, bảng hiệu. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng ri vê nhé!
Ri vê nghĩa là gì?
Ri vê là linh kiện cơ khí dạng đinh có đầu tròn, dùng để liên kết và cố định các bộ phận kim loại, nhựa hoặc vải tạo thành một cấu trúc bền vững. Từ này còn được viết là “rive”, “rivê” hoặc “đinh rút”.
Trong ngành cơ khí, ri vê đóng vai trò quan trọng như một mối nối cố định. Khác với bu lông hay ốc vít có thể tháo lắp, ri vê tạo liên kết vĩnh viễn sau khi được tán chặt. Sản phẩm được chế tạo từ nhiều vật liệu như nhôm, inox, thép, đồng với đa dạng kích thước phục vụ từng mục đích sử dụng khác nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ri vê”
Từ “ri vê” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “river” nghĩa là “nắm chặt, buộc chặt”, sau đó du nhập vào tiếng Anh thành “rivet” từ thế kỷ 14. Tại Việt Nam, từ này được phiên âm thành “ri vê” hoặc “rive” và sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp.
Sử dụng ri vê khi cần tạo mối ghép cố định giữa các tấm kim loại mỏng, vật liệu không thể hàn hoặc yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Ri vê sử dụng trong trường hợp nào?
Ri vê được dùng trong lắp đặt cửa nhôm, cửa xếp, mái tôn, bảng hiệu quảng cáo, gia công cơ khí, sản xuất ô tô, đóng tàu và các công trình kết cấu thép.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ri vê”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ri vê” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Thợ cơ khí dùng súng bắn ri vê để cố định tấm tôn lên khung sắt.”
Phân tích: Ri vê được sử dụng như phương pháp ghép nối trong thi công mái tôn, tạo liên kết chắc chắn.
Ví dụ 2: “Biển quảng cáo ngoài trời thường được gắn bằng ri vê inox để chống gỉ sét.”
Phân tích: Chỉ việc lựa chọn loại ri vê phù hợp với môi trường sử dụng ngoài trời.
Ví dụ 3: “Quần jeans Levi’s nổi tiếng với chi tiết ri vê đồng ở các góc túi.”
Phân tích: Ri vê còn được ứng dụng trong ngành may mặc, vừa gia cố vừa tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
Ví dụ 4: “Tháp Eiffel được giữ vững bởi hàng triệu đinh ri vê.”
Phân tích: Công trình kiến trúc nổi tiếng sử dụng ri vê làm phương pháp liên kết chính.
Ví dụ 5: “Anh ấy mua một hộp ri vê nhôm 4mm để sửa cửa xếp.”
Phân tích: Đề cập đến kích thước cụ thể của ri vê trong ứng dụng sửa chữa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ri vê”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ri vê”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đinh tán | Ốc vít |
| Đinh rút | Bu lông |
| Rive | Đinh thường |
| Rivet | Keo dán |
| Đinh tán rút | Mối hàn |
| Rivê | Dây buộc |
Dịch “Ri vê” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ri vê / Đinh tán | 铆钉 (Mǎodīng) | Rivet | リベット (Ribetto) | 리벳 (Ribet) |
Kết luận
Ri vê là gì? Tóm lại, ri vê là loại đinh tán kim loại không thể thiếu trong ngành cơ khí và xây dựng, giúp tạo mối ghép cố định, bền vững giữa các vật liệu.
