Ngọc phả là gì? 📜 Nghĩa, giải thích Ngọc phả
Ngọc phả là gì? Ngọc phả là loại sách cổ ghi chép thế thứ, sự nghiệp của dòng họ hoàng tộc hoặc người được tôn thờ. Đây là tài liệu quý giá, mang giá trị lịch sử và văn hóa đặc biệt trong truyền thống Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của ngọc phả trong việc lưu giữ lịch sử dân tộc nhé!
Ngọc phả nghĩa là gì?
Ngọc phả là sách ghi chép thế thứ (thứ tự thế hệ) dòng họ của hoàng tộc hoặc ghi lại sự nghiệp của người được tôn thờ. Đây là loại văn bản cổ có tính chất thiêng liêng trong văn hóa Việt Nam.
Xét về từ nguyên, “ngọc phả” là từ Hán-Việt gồm hai thành tố: “Ngọc” (玉) nghĩa là viên ngọc quý, tượng trưng cho sự cao quý, tôn kính; “Phả” (譜) nghĩa là sách ghi chép về dòng họ, thế hệ.
Trong lịch sử: Nguyên xưa, các tộc phả hoàng gia được ghi trên vàng, ngọc (gọi là “kim chi ngọc diệp”). Về sau, phần nhiều được chép trên giấy nhưng vẫn giữ tên gọi ngọc phả để phân biệt với gia phả, tộc phả thông thường.
Trong văn hóa tâm linh: Ngọc phả được coi là “Thiên thư” (sách Trời), được thờ phụng trang trọng tại các đền miếu. Nổi tiếng nhất là Ngọc phả Hùng Vương được thờ tại Đền Hùng, Phú Thọ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngọc phả”
Ngọc phả có nguồn gốc từ truyền thống ghi chép hoàng tộc của các triều đại phong kiến Á Đông, đặc biệt phát triển mạnh ở Việt Nam từ thời Lê.
Bản ngọc phả cổ nhất của Việt Nam là “Nam Việt Hùng Vương ngọc phả vĩnh truyền” được soạn vào năm Thiên Phúc nguyên niên (980) thời vua Lê Đại Hành. Các nhà sử học như Lê Văn Hưu, Ngô Sĩ Liên đã tham khảo ngọc phả khi biên soạn Đại Việt sử ký toàn thư.
Ngọc phả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngọc phả” được dùng khi nói về các văn bản ghi chép dòng dõi hoàng tộc, lịch sử các vị vua, hoặc sự nghiệp của các vị thần, thánh được thờ phụng trong đền miếu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngọc phả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngọc phả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngọc phả Hùng Vương ghi chép đầy đủ 18 đời vua Hùng từ Kinh Dương Vương đến Hùng Duệ Vương.”
Phân tích: Dùng để chỉ văn bản lịch sử ghi chép về các vị vua Hùng.
Ví dụ 2: “Bản ngọc phả tại đền Vân Luông được coi là tài liệu quý về thời đại Hùng Vương.”
Phân tích: Chỉ tài liệu cổ được lưu giữ và thờ phụng tại di tích.
Ví dụ 3: “Ngọc phả không phải là lịch sử, nhưng trong ngọc phả có bóng dáng của lịch sử.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tham khảo lịch sử của ngọc phả.
Ví dụ 4: “Các nhà sử học thời Lê đã dựa vào ngọc phả để biên soạn chính sử.”
Phân tích: Cho thấy vai trò của ngọc phả trong nghiên cứu lịch sử.
Ví dụ 5: “Ngọc phả khác với gia phả ở chỗ chỉ ghi chép về dòng dõi hoàng tộc.”
Phân tích: Phân biệt ngọc phả với các loại phả ký khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngọc phả”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ngọc phả”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Hoàng phả | Gia phả (phả thường dân) |
| Tộc phả hoàng gia | Tộc phả bình dân |
| Thần phả | Sổ hộ tịch |
| Phả hệ | Ghi chép thông thường |
| Thiên thư | Văn bản hành chính |
| Quốc phả | Sử ký dân gian |
Dịch “Ngọc phả” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngọc phả | 玉譜 (Yù pǔ) | Royal Genealogy | 玉譜 (Gyokufu) | 옥보 (Okbo) |
Kết luận
Ngọc phả là gì? Tóm lại, ngọc phả là loại văn bản cổ quý giá ghi chép về dòng dõi hoàng tộc và sự nghiệp người được tôn thờ, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử và văn hóa dân tộc Việt Nam.
