Rệu là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa Rệu

Rệu là gì? Rệu là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái các bộ phận không còn kết hợp chặt với nhau, như muốn rời ra, rã ra. Từ này thường dùng để miêu tả đồ vật cũ kỹ, hư hỏng hoặc trái cây chín quá mức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “rệu” trong tiếng Việt nhé!

Rệu nghĩa là gì?

Rệu là tính từ trong khẩu ngữ tiếng Việt, chỉ trạng thái các bộ phận, thành phần không còn liên kết chặt chẽ với nhau, như sắp rời ra hoặc rã ra. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong đời sống hàng ngày.

Trong giao tiếp, từ “rệu” được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Miêu tả đồ vật cũ kỹ: Khi nói “ngôi nhà tranh đã rệu”, người ta muốn chỉ căn nhà đã xuống cấp, các bộ phận lỏng lẻo, sắp đổ.

Miêu tả trái cây chín quá: “Quả na chín rệu” nghĩa là quả na đã chín mềm đến mức các múi như muốn tách rời nhau.

Miêu tả sức khỏe: “Xương cốt rệu rạo” chỉ tình trạng cơ thể yếu ớt, không còn khỏe mạnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rệu”

Từ “rệu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ khẩu ngữ được người Việt sử dụng phổ biến để miêu tả sự xuống cấp, hư hỏng của đồ vật hoặc tình trạng sức khỏe suy yếu.

Sử dụng từ “rệu” khi muốn diễn tả trạng thái lỏng lẻo, không còn chắc chắn của sự vật hoặc khi nói về sức khỏe, tinh thần suy giảm.

Rệu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rệu” được dùng khi miêu tả đồ vật cũ kỹ sắp hỏng, trái cây chín quá mức, hoặc khi nói về tình trạng sức khỏe, tinh thần yếu đuối.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rệu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngôi nhà tranh đã rệu, cần sửa chữa gấp.”

Phân tích: Dùng để chỉ căn nhà xuống cấp, các bộ phận lỏng lẻo, không còn chắc chắn.

Ví dụ 2: “Quả na chín rệu, ăn ngọt lịm.”

Phân tích: Miêu tả trái na đã chín mềm, các múi dễ dàng tách rời.

Ví dụ 3: “Chiếc ghế rệu rạo lắm rồi, ngồi cẩn thận kẻo ngã.”

Phân tích: “Rệu rạo” là dạng nhấn mạnh của “rệu”, chỉ đồ vật rất cũ và lỏng lẻo.

Ví dụ 4: “Ông ấy tuổi cao, xương cốt rệu rạo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sức khỏe suy yếu theo tuổi tác.

Ví dụ 5: “Tiểu đoàn địch đã rệu rã, không còn sức chiến đấu.”

Phân tích: “Rệu rã” chỉ trạng thái lỏng lẻo về tổ chức và bạc nhược về tinh thần.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rệu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lỏng lẻo Chắc chắn
Rệu rạo Vững chãi
Rệu rã Kiên cố
Xiêu vẹo Bền bỉ
Mục nát Chắc khỏe
Ọp ẹp Cứng cáp

Dịch “Rệu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rệu 破旧 (Pòjiù) Rickety / Dilapidated ぼろぼろ (Boroboro) 낡은 (Nalgeun)

Kết luận

Rệu là gì? Tóm lại, rệu là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái lỏng lẻo, sắp rời ra của đồ vật hoặc sự suy yếu về sức khỏe, tinh thần. Hiểu đúng từ “rệu” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.