Rẻ thối là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Rẻ thối
Rẻ thối là gì? Rẻ thối là tính từ thông tục chỉ mức giá cực kỳ rẻ, thấp đến mức gần như không đáng kể. Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự rẻ mạt của hàng hóa, dịch vụ trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “rẻ thối” trong tiếng Việt nhé!
Rẻ thối nghĩa là gì?
Rẻ thối là cách nói thông tục, nghĩa là rất rẻ, hoàn toàn không đáng kể về mặt giá trị. Đây là tính từ ghép được người Việt sử dụng phổ biến trong giao tiếp đời thường.
Trong cuộc sống, từ “rẻ thối” mang nhiều sắc thái:
Trong mua bán: Dùng để mô tả hàng hóa có giá thấp bất thường, thường do được mùa, tồn kho hoặc cần thanh lý nhanh.
Trong giao tiếp: Mang tính nhấn mạnh, đôi khi hàm ý chê bai chất lượng kém hoặc khen ngợi mức giá hời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rẻ thối”
Từ “rẻ thối” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách nói dân gian. Chữ “thối” ở đây không mang nghĩa hôi thối mà là yếu tố nhấn mạnh mức độ cực đại, tương tự “đẹp thối”, “ngon thối”.
Sử dụng “rẻ thối” khi muốn nhấn mạnh giá cả quá thấp, thường trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Rẻ thối sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rẻ thối” được dùng khi mô tả hàng hóa giá rất thấp, trong câu chuyện mua sắm, hoặc khi so sánh giá cả giữa các sản phẩm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rẻ thối”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rẻ thối” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Rau giữa vụ nên rẻ thối, mua bao nhiêu cũng được.”
Phân tích: Dùng để chỉ rau củ được mùa nên giá xuống rất thấp.
Ví dụ 2: “Hàng thanh lý giá rẻ thối, không mua thì phí.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức giá hời khi cửa hàng xả hàng tồn.
Ví dụ 3: “Vé máy bay đợt này rẻ thối, chỉ vài trăm nghìn.”
Phân tích: Diễn tả giá vé khuyến mãi thấp bất ngờ.
Ví dụ 4: “Đồ secondhand bên đó rẻ thối luôn á.”
Phân tích: Cách nói của giới trẻ khi khoe deal hời.
Ví dụ 5: “Trái cây cuối mùa rẻ thối, bán tháo không ai mua.”
Phân tích: Chỉ tình trạng giá xuống thấp do cung vượt cầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rẻ thối”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rẻ thối”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rẻ bèo | Đắt đỏ |
| Rẻ mạt | Đắt cắt cổ |
| Rẻ như cho | Chát chúa |
| Rẻ rề | Cao giá |
| Bèo bọt | Đắt xắt ra miếng |
| Hạ giá | Trên trời |
Dịch “Rẻ thối” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rẻ thối | 便宜得要命 (Piányi de yàomìng) | Dirt cheap | 激安 (Gekiyasu) | 헐값 (Heolgap) |
Kết luận
Rẻ thối là gì? Tóm lại, rẻ thối là cách nói thông tục chỉ mức giá cực kỳ thấp, gần như không đáng kể. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống hàng ngày.
