Răm rắp là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Răm rắp

Răm rắp là gì? Răm rắp là tính từ chỉ sự đều đặn, đồng loạt như nhau hoặc tuân theo một cách nghiêm túc, chính xác không sai lệch. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng để mô tả hành động tập thể hoặc thái độ vâng lời tuyệt đối. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “răm rắp” nhé!

Răm rắp nghĩa là gì?

Răm rắp là tính từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: một là đều một loạt như nhau, đồng bộ; hai là tuân theo đúng y như thế, không có sự sai lệch hay chống đối.

Trong đời sống, từ “răm rắp” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:

Trong quân đội: “Răm rắp” thường mô tả sự chỉnh tề, kỷ luật nghiêm minh của đội ngũ. Ví dụ: “Quân lính đều răm rắp tuân lệnh”, “Hàng ngũ răm rắp, chỉnh tề”.

Trong gia đình và xã hội: Từ này diễn tả thái độ vâng lời, nghe theo một cách tuyệt đối. Ví dụ: “Con cái nghe lời cha mẹ răm rắp”.

Trong công việc: Chỉ sự thực hiện đồng bộ, nhất quán theo quy định hoặc chỉ đạo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Răm rắp”

Từ “răm rắp” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ hai âm tiết “răm” và “rắp”, trong đó “răm” gợi tả sự đều đặn, còn “rắp” mang ý nghĩa gắn bó chặt chẽ. Từ này xuất hiện trong văn hóa dân gian từ lâu đời.

Sử dụng “răm rắp” khi muốn diễn tả hành động đồng loạt, nhất quán của nhiều người hoặc thái độ tuân thủ nghiêm túc, không chống đối.

Răm rắp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “răm rắp” thường dùng khi mô tả đội ngũ chỉnh tề, hành động đồng bộ của tập thể, hoặc thái độ vâng lời tuyệt đối trong gia đình, công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Răm rắp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “răm rắp” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Tất cả học sinh răm rắp xếp hàng khi nghe tiếng trống.”

Phân tích: Mô tả hành động đồng loạt, đều đặn của học sinh khi thực hiện theo hiệu lệnh.

Ví dụ 2: “Quân đội ta rất mạnh, kỷ luật rất nghiêm, tướng tá kết thành một khối, răm rắp theo lệnh Quốc công.”

Phân tích: Diễn tả sự tuân thủ tuyệt đối, kỷ luật nghiêm minh trong quân đội.

Ví dụ 3: “Bố tôi nghe theo mẹ tôi răm rắp.”

Phân tích: Chỉ thái độ vâng lời, tôn trọng ý kiến của vợ một cách tuyệt đối.

Ví dụ 4: “Những cánh tay giơ lên đều răm rắp trong buổi lễ chào cờ.”

Phân tích: Mô tả động tác đồng bộ, nhất quán của tập thể.

Ví dụ 5: “Quan hầu đứng sắp hàng răm rắp trong cung điện.”

Phân tích: Diễn tả sự chỉnh tề, trật tự nghiêm ngặt của đội ngũ quan lại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Răm rắp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “răm rắp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng loạt Lộn xộn
Chỉnh tề Hỗn loạn
Tuân thủ Chống đối
Nhất loạt Rời rạc
Đều đặn Bừa bãi
Ngoan ngoãn Ngang bướng

Dịch “Răm rắp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Răm rắp 整齐划一 (Zhěngqí huàyī) Uniformly / Obediently 一斉に (Issei ni) 일제히 (Iljehi)

Kết luận

Răm rắp là gì? Tóm lại, răm rắp là từ láy thuần Việt chỉ sự đồng loạt, đều đặn hoặc tuân theo một cách nghiêm túc, tuyệt đối. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.