Quyến là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quyến

Quyến là gì? Quyến là từ Hán Việt chỉ sự gắn bó, thân thuộc hoặc mang nghĩa thu hút, lôi cuốn tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là từ xuất hiện trong nhiều cụm từ quen thuộc như quyến thuộc, quyến luyến, quyến rũ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa khác nhau của từ “quyến” ngay bên dưới!

Quyến nghĩa là gì?

Quyến là từ Hán Việt, mang nghĩa gốc chỉ sự ràng buộc, gắn bó hoặc kéo về phía mình. Đây là danh từ và cũng có thể đóng vai trò như một yếu tố cấu tạo từ ghép trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “quyến” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người thân, gia quyến, những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Nghĩa mở rộng: Sự thu hút, lôi cuốn, khiến người khác bị hấp dẫn. Ví dụ: “quyến rũ”, “mê quyến”.

Trong văn học: Quyến thường xuất hiện trong các cụm từ mang sắc thái tình cảm như quyến luyến, quyến thuộc, thể hiện sự gắn bó sâu sắc.

Quyến có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quyến” có nguồn gốc từ tiếng Hán (眷), mang nghĩa là nhìn lại, quan tâm, hoặc chỉ người thân trong gia đình. Khi du nhập vào tiếng Việt, từ này được Việt hóa và sử dụng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết.

Sử dụng “quyến” khi nói về mối quan hệ gia đình, sự gắn bó tình cảm hoặc sức hút, sự lôi cuốn.

Cách sử dụng “Quyến”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quyến” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quyến” trong tiếng Việt

Trong từ ghép: Quyến thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép như: quyến thuộc (người thân), quyến luyến (nhớ nhung), quyến rũ (hấp dẫn).

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca với sắc thái trang trọng, giàu cảm xúc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quyến”

Từ “quyến” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy phải lo cho cả gia quyến mười mấy người.”

Phân tích: Quyến trong “gia quyến” chỉ người thân trong gia đình.

Ví dụ 2: “Cô ấy có vẻ đẹp quyến rũ khó cưỡng.”

Phân tích: Quyến rũ mang nghĩa thu hút, hấp dẫn mạnh mẽ.

Ví dụ 3: “Lúc chia tay, ai cũng quyến luyến không muốn rời.”

Phân tích: Quyến luyến diễn tả cảm giác nhớ nhung, bịn rịn.

Ví dụ 4: “Hương thơm của hoa nhài mê quyến lòng người.”

Phân tích: Mê quyến nghĩa là làm say đắm, cuốn hút.

Ví dụ 5: “Ông bà và quyến thuộc đều có mặt đông đủ.”

Phân tích: Quyến thuộc chỉ những người có quan hệ họ hàng thân thiết.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quyến”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quyến” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quyến” với “quyền” (quyền lực, quyền hạn).

Cách dùng đúng: “Quyến rũ” (không phải “quyền rũ”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “quyến” thành “quyển” (quyển sách).

Cách dùng đúng: “Quyến luyến” (không phải “quyển luyến”).

“Quyến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quyến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thu hút Xua đuổi
Lôi cuốn Ghét bỏ
Hấp dẫn Xa lánh
Mê hoặc Ruồng rẫy
Gắn bó Lạnh nhạt
Thân thuộc Xa cách

Kết luận

Quyến là gì? Tóm lại, quyến là từ Hán Việt chỉ sự gắn bó, thân thuộc hoặc sức thu hút, lôi cuốn. Hiểu đúng từ “quyến” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.