Quý hiếm là gì? 💎 Nghĩa, giải thích Quý hiếm

Quý hiếm là gì? Quý hiếm là tính từ chỉ những thứ vừa có giá trị cao vừa ít gặp, khó tìm thấy trong tự nhiên hoặc đời sống. Từ này thường dùng để miêu tả động vật, thực vật, khoáng sản hay những tài sản có giá trị đặc biệt cần được bảo tồn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “quý hiếm” trong tiếng Việt nhé!

Quý hiếm nghĩa là gì?

Quý hiếm là tính từ có nghĩa là quý giá và hiếm có, dùng để chỉ những thứ có giá trị lớn nhưng số lượng rất ít hoặc khó tìm. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “quý hiếm” được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

Trong sinh học và môi trường: Dùng để chỉ các loài động vật, thực vật có số lượng ít, đang bị đe dọa tuyệt chủng. Ví dụ: “Sao la là loài động vật quý hiếm của Việt Nam.”

Trong kinh tế: Miêu tả các kim loại, khoáng sản có trữ lượng thấp nhưng giá trị cao như vàng, bạch kim, đất hiếm. Ví dụ: “Kim loại quý hiếm được sử dụng trong công nghệ cao.”

Trong đời sống: Chỉ những vật phẩm, tài liệu hoặc phẩm chất ít người có. Ví dụ: “Anh ấy có tài năng quý hiếm trong lĩnh vực âm nhạc.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quý hiếm”

Từ “quý hiếm” là từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “quý” (貴) nghĩa là có giá trị cao và “hiếm” nghĩa là ít có, khó gặp.

Sử dụng từ “quý hiếm” khi muốn nhấn mạnh cả hai yếu tố: vừa có giá trị lớn vừa khan hiếm, đặc biệt trong các văn bản khoa học, báo chí và giao tiếp hàng ngày.

Quý hiếm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quý hiếm” được dùng khi nói về loài sinh vật cần bảo tồn, khoáng sản có trữ lượng thấp, hoặc những phẩm chất, tài năng đặc biệt mà ít người sở hữu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quý hiếm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quý hiếm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vườn quốc gia Cát Tiên là nơi bảo tồn nhiều loài động vật quý hiếm.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực sinh học, chỉ các loài cần được bảo vệ vì số lượng ít.

Ví dụ 2: “Cuốn sách cổ này là tài liệu quý hiếm về lịch sử Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ vật phẩm có giá trị cao và khó tìm thấy bản gốc.

Ví dụ 3: “Cô ấy sở hữu giọng hát quý hiếm mà ít ca sĩ nào có được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả tài năng đặc biệt và hiếm có.

Ví dụ 4: “Việt Nam có nguồn đất hiếm – loại khoáng sản quý hiếm trên thế giới.”

Phân tích: Chỉ tài nguyên khoáng sản có trữ lượng thấp và giá trị kinh tế cao.

Ví dụ 5: “Tình bạn chân thành là điều quý hiếm trong xã hội hiện đại.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tinh thần khó tìm thấy trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quý hiếm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quý hiếm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiếm có Phổ biến
Quý giá Thông thường
Hiếm hoi Đại trà
Đặc biệt Bình thường
Khan hiếm Dồi dào
Độc đáo Tầm thường

Dịch “Quý hiếm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quý hiếm 珍稀 (Zhēnxī) Rare / Precious 希少 (Kishō) 귀하다 (Gwihada)

Kết luận

Quý hiếm là gì? Tóm lại, quý hiếm là tính từ chỉ những thứ vừa có giá trị cao vừa khan hiếm, thường dùng trong lĩnh vực sinh học, kinh tế và đời sống. Hiểu đúng từ “quý hiếm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.