Quốc dân là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Quốc dân
Quốc dân là gì? Quốc dân là danh từ Hán Việt chỉ toàn thể nhân dân trong một nước, những người có chung quyền lợi và trách nhiệm đối với tổ quốc. Đây là từ ngữ mang ý nghĩa chính trị, trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức. Ngày nay, từ này còn được giới trẻ sử dụng với nghĩa mới trên mạng xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng từ “quốc dân” nhé!
Quốc dân nghĩa là gì?
Quốc dân là toàn thể dân chúng trong một nước, chỉ chung mọi người mang quốc tịch của một quốc gia. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực chính trị và xã hội.
Trong đời sống, từ “quốc dân” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong chính trị: Quốc dân mang ý nghĩa trang nghiêm, thể hiện tính chính danh. Ví dụ: “Tuyên cáo trước quốc dân”, “Đại hội đại biểu quốc dân”.
Trong kinh tế: Từ này xuất hiện trong các cụm từ như “nền kinh tế quốc dân”, “tổng sản phẩm quốc dân” để chỉ quy mô cả nước.
Trên mạng xã hội: Giới trẻ Việt Nam mượn cách gọi từ Hàn Quốc, dùng “quốc dân” để chỉ người nổi bật, được nhiều người yêu thích như “em gái quốc dân”, “ông bố quốc dân”, “thầy giáo quốc dân”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quốc dân”
Từ “quốc dân” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “quốc” (國) nghĩa là nước, quốc gia và “dân” (民) nghĩa là người dân, nhân dân.
Sử dụng từ “quốc dân” khi muốn nói đến toàn thể nhân dân một nước trong ngữ cảnh trang trọng, hoặc khi ca ngợi ai đó nổi bật, được nhiều người ngưỡng mộ.
Quốc dân sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quốc dân” được dùng trong văn bản chính trị, kinh tế khi nói về quy mô quốc gia, hoặc trên mạng xã hội để tôn vinh người có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc dân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quốc dân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập trước quốc dân đồng bào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức, trang trọng, chỉ toàn thể nhân dân Việt Nam.
Ví dụ 2: “Nền kinh tế quốc dân đang phát triển mạnh mẽ.”
Phân tích: “Quốc dân” đóng vai trò tính từ, bổ nghĩa cho “nền kinh tế” ở quy mô cả nước.
Ví dụ 3: “Cô ấy được mệnh danh là em gái quốc dân vì vẻ đẹp trong sáng.”
Phân tích: Cách dùng mới trên mạng xã hội, chỉ người được nhiều người yêu mến.
Ví dụ 4: “Tản Đà viết: Ta có thơ mừng khắp quốc dân.”
Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ toàn thể người dân trong nước.
Ví dụ 5: “Anh ấy là ông bố quốc dân với hình ảnh chăm con đáng ngưỡng mộ.”
Phân tích: Nghĩa bóng trên mạng xã hội, ca ngợi người có phẩm chất tốt đẹp, được nhiều người công nhận.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc dân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc dân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhân dân | Ngoại quốc |
| Công dân | Ngoại kiều |
| Dân tộc | Người nước ngoài |
| Dân chúng | Kiều dân |
| Đồng bào | Ngoại nhân |
| Toàn dân | Di dân |
Dịch “Quốc dân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quốc dân | 國民 (Guómín) | National people / Citizen | 国民 (Kokumin) | 국민 (Gukmin) |
Kết luận
Quốc dân là gì? Tóm lại, quốc dân là toàn thể nhân dân trong một nước, mang ý nghĩa trang trọng trong chính trị. Ngày nay, từ “quốc dân” còn được giới trẻ dùng để tôn vinh người nổi bật, được yêu thích rộng rãi trong cộng đồng.
