Qui lát là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Qui lát
Qui lát là gì? Qui lát là hành động quy tụ, tập hợp người hoặc vật lại một chỗ, thường mang ý nghĩa tích cực về sự đoàn kết. Đây là từ ghép có nguồn gốc Hán Việt, thường xuất hiện trong văn nói và văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và những sắc thái đặc biệt của từ “qui lát” trong tiếng Việt ngay sau đây!
Qui lát nghĩa là gì?
Qui lát là động từ chỉ hành động tập hợp, quy tụ nhiều người hoặc sự vật lại với nhau tạo thành một tổng thể. Đây là từ ghép Hán Việt gồm “qui” (quy – tụ họp) và “lát” (tập hợp).
Trong tiếng Việt, “qui lát” có các nghĩa:
Nghĩa chính: Tập hợp, quy tụ nhiều thành phần về một nơi. Ví dụ: qui lát lực lượng, qui lát quần chúng.
Nghĩa mở rộng: Thu thập, tổng hợp các yếu tố rời rạc thành một khối thống nhất. Ví dụ: qui lát ý kiến, qui lát nguồn lực.
Trong văn hóa: Qui lát thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sức mạnh của sự đoàn kết và tập thể.
Qui lát có nguồn gốc từ đâu?
Từ “qui lát” có nguồn gốc Hán Việt, được hình thành từ hai chữ Hán là “歸” (qui – về, tụ họp) và “攋” (lát – tập hợp). Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội với nghĩa tổ chức, huy động lực lượng.
Sử dụng “qui lát” khi muốn nhấn mạnh việc tập hợp có tổ chức và mục đích rõ ràng.
Cách sử dụng “Qui lát”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “qui lát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Qui lát” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động tập hợp, quy tụ. Ví dụ: qui lát lực lượng, qui lát nhân tài, qui lát quần chúng.
Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo chính trị hoặc văn học nghệ thuật.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Qui lát”
Từ “qui lát” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Đảng ta biết qui lát lực lượng quần chúng để đấu tranh giành độc lập.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, thể hiện khả năng tổ chức và huy động.
Ví dụ 2: “Ban tổ chức cần qui lát toàn bộ thành viên về hội trường.”
Phân tích: Chỉ việc tập hợp người về một địa điểm cụ thể.
Ví dụ 3: “Ông ấy có tài qui lát các ý kiến khác nhau thành một phương án thống nhất.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tổng hợp và thống nhất ý kiến.
Ví dụ 4: “Phong trào qui lát đông đảo nông dân tham gia.”
Phân tích: Dùng để mô tả sự tham gia đông đảo của đông đảo người.
Ví dụ 5: “Nhà lãnh đạo giỏi là người biết qui lát sức mạnh tập thể.”
Phân tích: Nhấn mạnh kỹ năng tổ chức và đoàn kết.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Qui lát”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “qui lát” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “quy lạt” hoặc “quí lát”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “qui lát” hoặc “quy lạp” (trong một số văn bản cũ).
Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh quá thông thường, không trang trọng.
Cách dùng đúng: Nên dùng “tập hợp”, “gom góp” trong văn nói đời thường thay vì “qui lát”.
“Qui lát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “qui lát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tập hợp | Giải tán |
| Quy tụ | Phân tán |
| Hội tụ | Chia rẽ |
| Tổ chức | Tan rã |
| Gom góp | Tản mác |
| Huy động | Rời rạc |
Kết luận
Qui lát là gì? Tóm lại, qui lát là hành động quy tụ, tập hợp có tổ chức và mục đích rõ ràng. Hiểu đúng định nghĩa “qui lát” giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong văn viết trang trọng.
