Nứt rạn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nứt rạn

Nứt rạn là gì? Nứt rạn là trạng thái xuất hiện những vết nẻ, đường rạn trên bề mặt vật thể hoặc chỉ sự tổn thương, không còn nguyên vẹn trong các mối quan hệ. Từ này thường dùng để miêu tả tường nhà bị hư, đồ vật bị rạn hoặc tình cảm bắt đầu có dấu hiệu sứt mẻ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nứt rạn” trong tiếng Việt nhé!

Nứt rạn nghĩa là gì?

Nứt rạn là động từ/tính từ chỉ trạng thái nẻ thành đường rạn, có những vết nứt trên bề mặt hoặc không còn giữ được sự hòa hợp, nguyên vẹn. Đây là từ thuần Việt, kết hợp giữa “nứt” (xuất hiện vết nẻ) và “rạn” (hình thành đường nhỏ trên bề mặt).

Trong đời sống, “nứt rạn” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ vật thể bị xuất hiện các vết nứt, đường rạn trên bề mặt. Ví dụ: bức tường đã nứt rạn, cái bát rơi bị nứt rạn.

Nghĩa bóng: Chỉ mối quan hệ, tình cảm không còn nguyên vẹn, bắt đầu có dấu hiệu tổn thương hoặc tan vỡ. Ví dụ: tình bạn nứt rạn, hôn nhân có nguy cơ nứt rạn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nứt rạn”

Từ “nứt rạn” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “nứt” và “rạn” – đều chỉ trạng thái bề mặt bị tách, nẻ. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời và được sử dụng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

Sử dụng “nứt rạn” khi muốn miêu tả sự hư hại của vật thể hoặc diễn đạt sự sứt mẻ trong tình cảm, mối quan hệ con người.

Nứt rạn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nứt rạn” được dùng khi mô tả đồ vật, công trình bị xuất hiện vết nứt, hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm bắt đầu có dấu hiệu tổn thương, không còn bền chặt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nứt rạn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nứt rạn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bức tường đã nứt rạn sau trận động đất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bề mặt tường xuất hiện các vết nẻ do tác động vật lý.

Ví dụ 2: “Tình bạn của họ nứt rạn sau cuộc cãi vã ấy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ mối quan hệ bạn bè không còn thân thiết, bắt đầu có sự tổn thương.

Ví dụ 3: “Lớp sơn trên xe đã nứt rạn vì phơi nắng quá lâu.”

Phân tích: Chỉ hiện tượng vật lý khi bề mặt sơn bị xuống cấp, xuất hiện đường rạn.

Ví dụ 4: “Hạnh phúc gia đình có nguy cơ nứt rạn nếu thiếu sự thấu hiểu.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để cảnh báo về sự đổ vỡ trong hôn nhân.

Ví dụ 5: “Sự đoàn kết trong đội bóng đang nứt rạn vì mâu thuẫn nội bộ.”

Phân tích: Chỉ sự thiếu gắn kết, xuất hiện chia rẽ trong tập thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nứt rạn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nứt rạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rạn nứt Nguyên vẹn
Sứt mẻ Bền chặt
Rạn vỡ Gắn kết
Nẻ rạn Đoàn kết
Đổ vỡ Hòa hợp
Tan vỡ Vững bền

Dịch “Nứt rạn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nứt rạn 裂缝 (Lièfèng) Cracked / Fractured ひび割れ (Hibiware) 금이 가다 (Geumi gada)

Kết luận

Nứt rạn là gì? Tóm lại, nứt rạn là trạng thái xuất hiện vết nẻ trên bề mặt vật thể hoặc chỉ sự tổn thương trong mối quan hệ. Hiểu đúng từ “nứt rạn” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.