Qui bản là gì? 📜 Nghĩa, giải thích Qui bản

Quy thuận là gì? Quy thuận là hành động quy phục, tuân theo hoặc chấp nhận sự điều khiển, sắp xếp của một bên mạnh hơn hoặc có thẩm quyền. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử, chính trị và đời sống xã hội, thể hiện sự khuất phục hoặc đầu hàng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này trong các ngữ cảnh khác nhau!

Quy thuận nghĩa là gì?

Quy thuận là việc một cá nhân, tập thể hoặc quốc gia chấp nhận phục t종 hoặc đầu hàng trước một thế lực, quyền lực khác. Đây là động từ hoặc danh từ chỉ hành động thần phục, tuân lệnh.

Trong tiếng Việt, khái niệm “quy thuận” có nhiều sắc thái nghĩa:

Nghĩa chính trị – lịch sử: Chỉ hành động đầu hàng, thần phục một triều đại hoặc quyền lực mới. Ví dụ: các tướng lĩnh quy thuận triều đình.

Nghĩa xã hội: Chấp nhận tuân theo ý kiến, quyết định của người có thẩm quyền cao hơn.

Nghĩa tiêu cực: Định nghĩa quy thuận đôi khi mang ý nghĩa굴복, khuất phục một cách bất đắc dĩ, không tự nguyện.

Quy thuận có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quy thuận” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quy” nghĩa là về với, trở về, “thuận” nghĩa là theo, tuân. Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong các sử sách, văn bản cổ, đặc biệt liên quan đến các cuộc chiến tranh và thay đổi triều đại trong lịch sử Việt Nam và Trung Quốc.

Sử dụng “quy thuận” khi đề cập đến hành động thần phục hoặc chấp nhận quyền lực của bên khác.

Cách sử dụng “Quy thuận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quy thuận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quy thuận” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động phục t종, đầu hàng. Ví dụ: quy thuận triều đình, quy thuận kẻ thù.

Danh từ: Chỉ sự thần phục, sự chấp nhận. Ví dụ: lễ quy thuận, tâm quy thuận.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quy thuận”

Từ “quy thuận” được dùng chủ yếu trong các ngữ cảnh lịch sử, chính trị và văn học:

Ví dụ 1: “Sau trận chiến, nhiều tướng lĩnh đã quy thuận triều đại mới.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đầu hàng và thần phục chính quyền mới.

Ví dụ 2: “Vua ban chiếu chỉ ân xá cho những người quy thuận.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người chấp nhận phục t종.

Ví dụ 3: “Lịch sử ghi nhận nhiều câu chuyện về sự quy thuận của các võ tướng.”

Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh kể chuyện lịch sử.

Ví dụ 4: “Ông không muốn quy thuận kẻ thù dù hoàn cảnh khó khăn.”

Phân tích: Động từ thể hiện thái độ kiên cường, không chịu khuất phục.

Ví dụ 5: “Việc quy thuận giúp tránh được đổ máu không cần thiết.”

Phân tích: Danh từ nói về lợi ích của việc thần phục trong một số trường hợp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quy thuận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quy thuận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quy thuận” với “quy phục” (quy thuận mang tính chủ động hơn, quy phục là bị ép buộc).

Cách dùng đúng: “Tướng quy thuận” (tự nguyện) khác “bị quy phục” (bị ép).

Trường hợp 2: Dùng “quy thuận” trong ngữ cảnh hiện đại không phù hợp.

Cách dùng đúng: Nên dùng “chấp nhận”, “tuân theo” thay vì “quy thuận” trong văn phong đương đại.

“Quy thuận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quy thuận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quy phục Kháng chiến
Thần phục Chống đối
Đầu hàng Phản kháng
Khuất phục Nổi dậy
Qui y Chống cự
Phục t종 Bất khuất

Kết luận

Quy thuận là gì? Tóm lại, quy thuận là hành động thần phục, chấp nhận quyền lực của bên khác, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử và chính trị. Hiểu đúng ý nghĩa của “quy thuận” giúp bạn sử dụng thuật ngữ này chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.