Quềnh quàng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quềnh quàng

Quềnh quàng là gì? Quềnh quàng là từ gợi tả vẻ tay chân cử động lóng ngóng, vụng về, không hoàn toàn tự điều khiển được. Từ này thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ đang tập bò, tập đi hoặc chỉ cách làm việc qua loa, hời hợt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “quềnh quàng” trong tiếng Việt nhé!

Quềnh quàng nghĩa là gì?

Quềnh quàng là từ láy gợi tả cử động tay chân một cách lóng ngóng, ngượng nghịu, không gọn gàng do chưa hoàn toàn tự điều khiển được. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, “quềnh quàng” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Miêu tả cử động vụng về: Thường dùng khi nói về trẻ nhỏ đang học bò, học đi với tay chân còn yếu ớt, chưa phối hợp nhịp nhàng. Ví dụ: “Đứa bé bò quềnh quàng trên nền nhà.”

Nghĩa 2 – Làm việc qua loa: Chỉ cách làm việc hời hợt, vội vàng cốt cho xong mà không cẩn thận. Ví dụ: “Giặt quềnh quàng nên còn bẩn nguyên.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quềnh quàng”

Từ “quềnh quàng” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy gợi tả hình ảnh trong ngôn ngữ dân gian. Từ này được hình thành từ sự quan sát tự nhiên về cách cử động chưa thuần thục của trẻ nhỏ.

Sử dụng “quềnh quàng” khi muốn miêu tả động tác lóng ngóng, vụng về hoặc cách làm việc thiếu cẩn thận, qua loa.

Quềnh quàng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quềnh quàng” được dùng khi miêu tả trẻ nhỏ tập bò, tập đi, hoặc khi phê bình ai đó làm việc hời hợt, không tập trung.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quềnh quàng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quềnh quàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé mới 8 tháng tuổi đã bò quềnh quàng khắp nhà.”

Phân tích: Miêu tả cử động tay chân còn yếu ớt, chưa phối hợp nhịp nhàng của trẻ nhỏ khi tập bò.

Ví dụ 2: “Nó làm quềnh quàng cho xong chuyện rồi đi chơi.”

Phân tích: Chỉ cách làm việc qua loa, hời hợt, không cẩn thận chỉ cốt hoàn thành nhanh.

Ví dụ 3: “Giặt quềnh quàng như vậy thì quần áo còn bẩn nguyên.”

Phân tích: Phê bình cách giặt đồ vội vàng, không kỹ lưỡng dẫn đến kết quả không tốt.

Ví dụ 4: “Con bé tập đi quềnh quàng trông thật đáng yêu.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh dễ thương của trẻ nhỏ với những bước đi chưa vững vàng.

Ví dụ 5: “Đừng có làm quềnh quàng, phải cẩn thận từng chút một.”

Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó cần làm việc tỉ mỉ, không được qua loa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quềnh quàng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quềnh quàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quều quào Nhanh nhẹn
Lóng ngóng Thuần thục
Vụng về Khéo léo
Ngượng nghịu Thành thạo
Lề mề Gọn gàng
Qua loa Cẩn thận

Dịch “Quềnh quàng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quềnh quàng 笨拙 (Bènzhuō) Clumsy ぎこちない (Gikochinai) 서투른 (Seotureun)

Kết luận

Quềnh quàng là gì? Tóm lại, quềnh quàng là từ gợi tả cử động lóng ngóng, vụng về hoặc cách làm việc qua loa, hời hợt. Hiểu đúng từ “quềnh quàng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.