Quằn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quằn

Quằn là gì? Quằn là tính từ chỉ trạng thái bị cong, méo do va chạm vật cứng hoặc bị đè nén quá nặng, thường dùng để miêu tả lưỡi dao, mũi khoan, đinh hoặc đòn gánh. Từ này cũng xuất hiện trong thành ngữ “Con giun xéo lắm cũng quằn” quen thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “quằn” trong tiếng Việt nhé!

Quằn nghĩa là gì?

Quằn là tính từ trong tiếng Việt, miêu tả trạng thái bị cong, méo hoặc không còn thẳng do tác động ngoại lực mạnh. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong thực tế, từ “quằn” thường xuất hiện ở hai ngữ cảnh chính:

Miêu tả đồ vật: Khi lưỡi dao, mũi khoan, đinh bị cong vì chạm phải vật cứng hơn, người ta thường nói “dao bị quằn lưỡi”, “mũi dùi bị quằn”. Ví dụ: chém phải đá quằn lưỡi dao.

Miêu tả sức nặng: Từ “quằn” còn dùng để chỉ vật bị cong xuống vì gánh chịu trọng lượng quá lớn. Ví dụ: gánh nặng quằn cả đòn gánh, vai quằn xuống vì gánh nặng.

Trong thành ngữ: “Con giun xéo lắm cũng quằn” – ý chỉ người hiền lành bị ức hiếp nhiều cũng phải phản kháng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quằn”

Từ “quằn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Đây là từ gợi hình, phản ánh sự quan sát tinh tế của người Việt về hiện tượng vật lý trong lao động sản xuất.

Sử dụng từ “quằn” khi muốn miêu tả sự biến dạng của vật do va chạm hoặc chịu lực đè nén quá mức.

Quằn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quằn” được dùng khi mô tả dụng cụ sắc nhọn bị cong do va vật cứng, vật thể bị uốn cong do sức nặng, hoặc trong thành ngữ diễn đạt sự phản kháng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quằn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quằn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chém phải đá, lưỡi dao quằn mất rồi.”

Phân tích: Miêu tả lưỡi dao bị cong, méo vì va phải vật cứng hơn – nghĩa đen phổ biến nhất của từ quằn.

Ví dụ 2: “Gánh nặng quằn cả đòn gánh, bà cụ vẫn cố bước đi.”

Phân tích: Chỉ đòn gánh bị cong xuống vì sức nặng của gánh hàng.

Ví dụ 3: “Con giun xéo lắm cũng quằn.”

Phân tích: Thành ngữ ý chỉ người hiền lành bị chèn ép nhiều cũng phải phản kháng, không chịu đựng mãi được.

Ví dụ 4: “Cái đinh quằn mất rồi, không đóng được nữa.”

Phân tích: Miêu tả đinh bị cong, không còn thẳng để sử dụng.

Ví dụ 5: “Anh ấy quằn người vì đau đớn sau tai nạn.”

Phân tích: Miêu tả cơ thể co quắp, uốn cong do chịu đựng cơn đau dữ dội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quằn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quằn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Oằn Thẳng
Cong Ngay
Méo Phẳng
Vẹo Sắc bén
Gập Nhọn
Quẹo Vững chắc

Dịch “Quằn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quằn 弯曲 (Wānqū) Bent / Crooked 曲がった (Magatta) 구부러진 (Gubureojin)

Kết luận

Quằn là gì? Tóm lại, quằn là tính từ miêu tả trạng thái bị cong, méo của vật do va chạm hoặc chịu sức nặng quá lớn. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.