Phủ tạng là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích Phủ tạng

Phủ quyết là gì? Phủ quyết là quyền bác bỏ, không chấp thuận một quyết định, dự luật hoặc đề xuất đã được thông qua bởi cơ quan khác. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực chính trị và pháp luật quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của quyền phủ quyết ngay bên dưới!

Phủ quyết nghĩa là gì?

Phủ quyết là hành động sử dụng quyền lực để bác bỏ, ngăn chặn một quyết định hoặc nghị quyết không được thông qua. Đây là động từ chỉ hành động từ chối phê chuẩn trong các cơ quan quyền lực.

Trong tiếng Việt, từ “phủ quyết” có các cách hiểu sau:

Nghĩa chính trị: Quyền của một quốc gia hoặc cá nhân có thẩm quyền bác bỏ nghị quyết. Ví dụ: 5 nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có quyền phủ quyết.

Nghĩa pháp luật: Quyền của tổng thống hoặc nguyên thủ quốc gia từ chối ký ban hành dự luật đã được quốc hội thông qua.

Nghĩa mở rộng: Trong đời sống, chỉ hành động bác bỏ, không đồng ý với ý kiến hoặc đề xuất của người khác.

Phủ quyết có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phủ quyết” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phủ” (否) nghĩa là không, phủ nhận và “quyết” (決) nghĩa là quyết định. Ghép lại, phủ quyết mang nghĩa “quyết định không chấp thuận”.

Sử dụng “phủ quyết” khi nói về việc bác bỏ quyết định trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc các cuộc họp có tính chất biểu quyết.

Cách sử dụng “Phủ quyết”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phủ quyết” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phủ quyết” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động bác bỏ, không thông qua. Ví dụ: phủ quyết nghị quyết, phủ quyết dự luật.

Danh từ: Chỉ quyền hạn được sử dụng. Ví dụ: quyền phủ quyết, lá phiếu phủ quyết.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phủ quyết”

Từ “phủ quyết” thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao và pháp luật:

Ví dụ 1: “Nga đã phủ quyết nghị quyết của Hội đồng Bảo an về vấn đề Syria.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động bác bỏ nghị quyết quốc tế.

Ví dụ 2: “Tổng thống Mỹ có quyền phủ quyết các dự luật từ Quốc hội.”

Phân tích: Danh từ chỉ quyền hạn hiến định của nguyên thủ quốc gia.

Ví dụ 3: “Đề xuất này bị phủ quyết trong cuộc họp hội đồng quản trị.”

Phân tích: Động từ dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, tổ chức.

Ví dụ 4: “Trung Quốc sử dụng quyền phủ quyết lần thứ ba trong năm nay.”

Phân tích: Danh từ chỉ quyền lực đặc biệt tại Liên Hợp Quốc.

Ví dụ 5: “Mẹ phủ quyết kế hoạch đi chơi xa của con.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng trong đời sống, chỉ việc không đồng ý.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phủ quyết”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phủ quyết” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phủ quyết” với “phủ nhận” (không thừa nhận sự thật).

Cách dùng đúng: “Nga phủ quyết nghị quyết” (không phải “phủ nhận nghị quyết”).

Trường hợp 2: Dùng “phủ quyết” cho những quyết định cá nhân thông thường.

Cách dùng đúng: Nên dùng “từ chối”, “bác bỏ” thay vì “phủ quyết” trong ngữ cảnh đời thường để tránh quá trang trọng.

“Phủ quyết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phủ quyết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bác bỏ Phê chuẩn
Từ chối Thông qua
Bác Chấp thuận
Phản đối Đồng ý
Ngăn chặn Phê duyệt
Không chấp nhận Tán thành

Kết luận

Phủ quyết là gì? Tóm lại, phủ quyết là quyền bác bỏ quyết định trong chính trị, pháp luật. Hiểu đúng từ “phủ quyết” giúp bạn nắm rõ hơn về cơ chế vận hành của các tổ chức quốc tế và nhà nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.