Phiền nhiễu là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Phiền nhiễu

Phiền nhiễu là gì? Phiền nhiễu là động từ chỉ hành động quấy rầy nhiều, hết việc này đến việc khác, làm cho người khác khó mà chịu nổi. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để miêu tả sự làm phiền liên tục gây khó chịu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “phiền nhiễu” trong tiếng Việt nhé!

Phiền nhiễu nghĩa là gì?

Phiền nhiễu là động từ chỉ việc quấy rầy, làm phiền người khác liên tục, khiến họ cảm thấy khó chịu, không thoải mái. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “phiền” (煩) nghĩa là làm cho bực bội, khó chịu, còn “nhiễu” (擾) nghĩa là làm rối, quấy rối.

Trong giao tiếp hàng ngày, phiền nhiễu được dùng khi ai đó hoặc điều gì đó gây ra sự quấy rầy liên tục. Ví dụ: “Bộ đội đóng quân cả tháng, không hề phiền nhiễu dân.”

Trong đời sống hiện đại, phiền nhiễu có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau như tiếng ồn, sự can thiệp vào không gian riêng tư, các cuộc gọi quảng cáo hoặc thông báo liên tục trên điện thoại. Từ này nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và mức độ khó chịu cao hơn so với “làm phiền” thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phiền nhiễu”

“Phiền nhiễu” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, với chữ “phiền” (煩) nghĩa là bực bội và chữ “nhiễu” (擾) nghĩa là quấy rối, gây rắc rối. Từ này đã được sử dụng phổ biến trong văn chương và giao tiếp tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng phiền nhiễu khi muốn diễn tả sự quấy rầy liên tục, có tính chất dai dẳng và gây khó chịu cho người khác.

Phiền nhiễu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phiền nhiễu” được dùng khi mô tả hành động quấy rầy liên tục, khi ai đó can thiệp vào cuộc sống riêng tư của người khác, hoặc khi muốn phê phán thái độ gây khó chịu kéo dài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phiền nhiễu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phiền nhiễu” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Bộ đội đóng quân cả tháng, không hề phiền nhiễu dân.”

Phân tích: Câu này khen ngợi kỷ luật của bộ đội, không gây quấy rầy hay làm khó người dân địa phương.

Ví dụ 2: “Người hàng xóm thường xuyên tổ chức tiệc tùng ồn ào, thật sự phiền nhiễu cả khu phố.”

Phân tích: Diễn tả sự quấy rầy liên tục từ tiếng ồn gây ảnh hưởng đến nhiều người xung quanh.

Ví dụ 3: “Các cuộc gọi quảng cáo liên tục thật sự là một sự phiền nhiễu lớn.”

Phân tích: Chỉ việc bị làm phiền nhiều lần bởi các cuộc gọi không mong muốn.

Ví dụ 4: “Anh ấy không muốn phiền nhiễu ai nên luôn giữ im lặng.”

Phân tích: Thể hiện tính cách ý tứ, không muốn gây khó chịu cho người khác.

Ví dụ 5: “Mặc dù có nhiều vấn đề phát sinh, tôi không cảm thấy phiền nhiễu vì đã chuẩn bị sẵn sàng.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái tâm lý bình thản trước những rắc rối có thể xảy ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phiền nhiễu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phiền nhiễu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quấy rầy Yên tĩnh
Làm phiền Thanh thản
Quấy nhiễu Bình yên
Gây rối An nhàn
Quấy rối Thoải mái
Làm rầy Thư thái

Dịch “Phiền nhiễu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phiền nhiễu 煩擾 (Fánrǎo) Disturb / Bother 煩わす (Wazurawasu) 귀찮게 하다 (Gwichanke hada)

Kết luận

Phiền nhiễu là gì? Tóm lại, phiền nhiễu là từ chỉ hành động quấy rầy liên tục, gây khó chịu cho người khác. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.