Phi lí là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Phi lí

Phi lí là gì? Phi lí là tính từ chỉ những điều trái với lẽ phải thông thường, không có cơ sở logic hoặc không hợp với lý lẽ. Từ này thường dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc lập luận thiếu căn cứ, gây khó hiểu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “phi lí” trong tiếng Việt nhé!

Phi lí nghĩa là gì?

Phi lí là tính từ chỉ những điều ngược lẽ phải, không hợp với lý lẽ thông thường, thiếu căn cứ logic. Từ này được cấu thành từ “phi” (không) và “lí” (lý lẽ).

Trong cuộc sống, từ “phi lí” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong giao tiếp hằng ngày: Dùng để phê phán những quyết định, hành động thiếu suy nghĩ hoặc không có cơ sở. Ví dụ: “Anh ấy đưa ra yêu cầu phi lí khiến ai cũng bất bình.”

Trong lập luận và tranh biện: Chỉ những quan điểm không có bằng chứng, mâu thuẫn với logic thông thường.

Trong văn học và triết học: “Phi lí” còn là khái niệm trong chủ nghĩa hiện sinh, ám chỉ sự vô nghĩa của cuộc sống khi con người đối mặt với những điều không thể giải thích.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi lí”

Từ “phi lí” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ chữ “phi” (非 – không, chẳng phải) và “lí” (理 – lý lẽ, đạo lý). Từ này đã xuất hiện lâu đời trong tiếng Việt, dùng để phản biện những điều trái đạo lý.

Sử dụng “phi lí” khi muốn chỉ ra điều gì đó thiếu logic, không có căn cứ hoặc trái với lẽ thường.

Phi lí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phi lí” được dùng khi phê phán quyết định thiếu căn cứ, lập luận mâu thuẫn, hoặc yêu cầu vô lý trong công việc và đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi lí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phi lí” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Đưa ra những quyết định phi lí sẽ khiến cả nhóm gặp khó khăn.”

Phân tích: Chỉ quyết định thiếu cân nhắc, không dựa trên cơ sở hợp lý.

Ví dụ 2: “Yêu cầu nhân viên làm việc 16 tiếng mỗi ngày là điều phi lí.”

Phân tích: Dùng để phê phán yêu cầu quá đáng, trái với quyền lợi người lao động.

Ví dụ 3: “Lập luận của anh ta hoàn toàn phi lí, không ai có thể chấp nhận được.”

Phân tích: Chỉ quan điểm thiếu logic, không có bằng chứng thuyết phục.

Ví dụ 4: “Cuộc sống đôi khi có những chuyện phi lí mà ta không thể giải thích.”

Phân tích: Mang nghĩa triết học, ám chỉ những điều vượt ngoài lý giải thông thường.

Ví dụ 5: “Đừng làm những việc phi lí chỉ vì cảm xúc nhất thời.”

Phân tích: Lời khuyên tránh hành động thiếu suy nghĩ, không có căn cứ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi lí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi lí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vô lí Hợp lí
Vô lý Có lí
Bất hợp lý Hữu lí
Ngược đời Chính đáng
Trái khoáy Thỏa đáng
Ngang trái Đúng đắn

Dịch “Phi lí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phi lí 非理 / 不合理 (Bù hélǐ) Absurd / Illogical 不合理 (Fugōri) 불합리 (Bulhapri)

Kết luận

Phi lí là gì? Tóm lại, phi lí là tính từ chỉ những điều trái lẽ phải, thiếu logic và không có căn cứ. Hiểu đúng từ “phi lí” giúp bạn diễn đạt chính xác khi phê phán những điều vô lý trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.