Phi hành đoàn là gì? ✈️ Nghĩa Phi hành đoàn

Phi hành đoàn là gì? Phi hành đoàn là tập hợp những người làm việc trên một chuyến bay hoặc phương tiện vận tải hàng không, bao gồm phi công, tiếp viên và kỹ thuật viên. Họ phối hợp chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho mỗi hành trình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “phi hành đoàn” trong tiếng Việt nhé!

Phi hành đoàn nghĩa là gì?

Phi hành đoàn là nhóm người cùng thực hiện nhiệm vụ bay hoặc điều khiển chuyến bay trên máy bay, tàu vũ trụ. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành hàng không.

Trong thực tế, phi hành đoàn bao gồm nhiều vị trí khác nhau:

Trong hàng không dân dụng: Gồm cơ trưởng, cơ phó và tiếp viên hàng không. Mỗi thành viên đảm nhận vai trò riêng nhưng phối hợp nhịp nhàng để phục vụ hành khách.

Trong hàng không vũ trụ: Phi hành đoàn là các phi hành gia thực hiện nhiệm vụ khám phá không gian, vận hành tàu vũ trụ.

Trong hàng hải: Thuật ngữ này cũng được mở rộng để chỉ thủy thủ đoàn trên tàu biển.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi hành đoàn”

“Phi hành đoàn” là cụm từ Hán Việt, gồm: “phi” (飛 – bay), “hành” (行 – đi) và “đoàn” (團 – nhóm người). Nghĩa gốc là nhóm người cùng thực hiện hành trình bay.

Sử dụng phi hành đoàn khi nói về đội ngũ vận hành máy bay, tàu vũ trụ hoặc các phương tiện hàng không.

Phi hành đoàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phi hành đoàn” được dùng khi đề cập đến nhân sự làm việc trên máy bay, tàu vũ trụ, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến ngành hàng không.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi hành đoàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phi hành đoàn”:

Ví dụ 1: “Phi hành đoàn chuyến bay VN123 xin chào quý khách.”

Phân tích: Dùng trong thông báo trên máy bay, chỉ toàn bộ nhân viên phục vụ chuyến bay.

Ví dụ 2: “Phi hành đoàn tàu Apollo 11 đã đặt chân lên Mặt Trăng năm 1969.”

Phân tích: Chỉ các phi hành gia thực hiện sứ mệnh không gian lịch sử.

Ví dụ 3: “Cơ trưởng là người đứng đầu phi hành đoàn.”

Phân tích: Mô tả cấu trúc tổ chức trong đội bay.

Ví dụ 4: “Phi hành đoàn được đào tạo để xử lý tình huống khẩn cấp.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và kỹ năng của đội ngũ bay.

Ví dụ 5: “Hãng hàng không tuyển dụng phi hành đoàn mới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng nhân sự ngành hàng không.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi hành đoàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi hành đoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đội bay Hành khách
Tổ bay Khách đi máy bay
Thủy thủ đoàn (hàng hải) Du khách
Ekip bay Người đi tàu
Nhân viên hàng không Khách hàng
Đội ngũ bay Người ngoài cuộc

Dịch “Phi hành đoàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phi hành đoàn 機組人員 (Jīzǔ rényuán) Flight crew / Aircrew 乗務員 (Jōmuin) 승무원 (Seungmuwon)

Kết luận

Phi hành đoàn là gì? Tóm lại, phi hành đoàn là đội ngũ chuyên nghiệp vận hành và phục vụ trên các chuyến bay, đóng vai trò quan trọng trong ngành hàng không.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.