Phế nang là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích Phế nang

Phế nang là gì? Phế nang là đơn vị cấu tạo nhỏ nhất của phổi, có hình dạng như những túi khí nhỏ nằm ở đầu tận của các ống dẫn khí, đảm nhận chức năng trao đổi khí. Đây là bộ phận quan trọng bậc nhất trong hệ hô hấp, quyết định sự sống còn của mọi tế bào trong cơ thể. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến phế nang ngay bên dưới!

Phế nang là gì?

Phế nang (tiếng Anh: Alveolus) là đơn vị hô hấp nhỏ nhất trong phổi, có cấu tạo giống những túi khí nhỏ xếp cạnh nhau trông như chùm nho. Đây là danh từ chuyên ngành y học dùng để chỉ bộ phận thực hiện chức năng trao đổi khí của phổi.

Trong tiếng Việt, từ “phế nang” có nguồn gốc Hán Việt:

Nghĩa từng thành phần: “Phế” nghĩa là phổi, “nang” nghĩa là túi. Ghép lại, phế nang có nghĩa là “túi phổi”.

Trong y học: Phế nang là nơi diễn ra quá trình trao đổi oxy và carbon dioxide giữa không khí và máu. Ở người trưởng thành có khoảng 300 triệu phế nang, tạo nên diện tích bề mặt trao đổi khí lên đến 100-200m².

Về kích thước: Mỗi phế nang có kích thước từ 0.1-0.2mm, được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch dày đặc.

Phế nang có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phế nang” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong y học để mô tả cấu trúc giải phẫu của phổi. Thuật ngữ này tương đương với “alveolus” trong tiếng Latin, nghĩa là “khoang nhỏ” hoặc “túi nhỏ”.

Sử dụng “phế nang” khi nói về cấu trúc giải phẫu phổi, các bệnh lý hô hấp hoặc trong lĩnh vực y khoa.

Cách sử dụng “Phế nang”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phế nang” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phế nang” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cấu trúc giải phẫu trong phổi. Ví dụ: phế nang phổi, viêm phế nang, giãn phế nang.

Trong văn viết y khoa: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, sách giáo khoa sinh học, bệnh án.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phế nang”

Từ “phế nang” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh y học và giáo dục:

Ví dụ 1: “Phế nang là nơi diễn ra quá trình trao đổi khí trong phổi.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cấu trúc giải phẫu.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân được chẩn đoán giãn phế nang do hút thuốc lâu năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ bệnh lý.

Ví dụ 3: “Oxy khuếch tán từ phế nang vào mao mạch máu.”

Phân tích: Dùng trong mô tả sinh lý học.

Ví dụ 4: “Trẻ sơ sinh có khoảng 30 triệu phế nang, người trưởng thành có 300 triệu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, so sánh số lượng.

Ví dụ 5: “Khói thuốc lá gây tổn thương nghiêm trọng đến thành phế nang.”

Phân tích: Dùng trong cảnh báo sức khỏe.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phế nang”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phế nang” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phế nang” với “phế quản”.

Cách dùng đúng: Phế quản là ống dẫn khí, phế nang là túi khí trao đổi khí.

Trường hợp 2: Viết sai thành “phế lang” hoặc “phế năng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “phế nang” với chữ “n” và dấu sắc.

“Phế nang”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “phế nang”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Túi khí Phế quản (ống dẫn khí)
Alveolus Khí quản
Nang phổi Tiểu phế quản
Túi phổi Đường dẫn khí
Đơn vị hô hấp Màng phổi
Khoang khí phổi Lồng ngực

Kết luận

Phế nang là gì? Tóm lại, phế nang là túi khí nhỏ nhất trong phổi, đảm nhận chức năng trao đổi khí thiết yếu cho sự sống. Hiểu đúng về “phế nang” giúp bạn nâng cao kiến thức y học và bảo vệ sức khỏe hô hấp tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.