Phát tích là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Phát tích

Phát tích là gì? Phát tích là động từ Hán Việt chỉ việc nổi lên, dấy nghiệp từ một nơi nào đó, thường dùng để nói về nguồn gốc khởi phát của một dòng họ, triều đại hay sự nghiệp lớn. Từ này mang ý nghĩa trang trọng trong lịch sử và văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “phát tích” nhé!

Phát tích nghĩa là gì?

Phát tích là nổi lên, dấy lên từ một nơi nào; khởi phát từ một gốc tích, nguồn cội nhất định. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương và sử sách.

Trong lịch sử Việt Nam, từ “phát tích” được dùng để chỉ nơi khởi nguồn của các triều đại, dòng họ lớn. Ví dụ: “Lam Sơn là nơi phát tích của nhà Lê”, “Nhà Tây Sơn phát tích từ Bình Định”.

Trong đời sống: Từ này còn mang nghĩa từ chỗ hèn kém, nghèo khó mà vươn lên thành đạt, giàu có. Người xưa dùng “phát tích” để nói về quá trình lập nghiệp thành công của một cá nhân hay gia tộc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phát tích”

“Phát tích” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “Phát” (發) nghĩa là mở ra, khởi phát; “Tích” (跡) nghĩa là dấu vết, tung tích. Ghép lại, “phát tích” mang nghĩa lập công, hiển danh để dấy nghiệp.

Sử dụng “phát tích” khi nói về nguồn gốc khởi phát của triều đại, dòng họ hoặc sự nghiệp thành công từ thuở ban đầu.

Phát tích sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phát tích” được dùng khi đề cập đến nơi khởi nguồn của một triều đại, dòng tộc, hoặc khi nói về quá trình vươn lên thành đạt từ nghèo khó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát tích”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phát tích” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lam Sơn chính là nơi phát tích của Lê Lợi.”

Phân tích: Chỉ vùng đất khởi nguồn nơi Lê Lợi dấy binh khởi nghĩa, lập nên nhà Lê.

Ví dụ 2: “Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ phát tích từ ấp Tây Sơn.”

Phân tích: Nói về nơi ba anh em Tây Sơn nổi dậy, bắt đầu sự nghiệp lừng lẫy.

Ví dụ 3: “Dòng họ Nguyễn phát tích từ ấp Gia Miêu, Thanh Hóa.”

Phân tích: Chỉ nguồn gốc xuất phát của dòng họ chúa Nguyễn.

Ví dụ 4: “Từ hai bàn tay trắng, ông ấy đã phát tích thành doanh nhân thành đạt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa vươn lên từ nghèo khó đến giàu có, thành công.

Ví dụ 5: “Đây là vùng đất phát tích của ba triều đại trong lịch sử.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử của một địa danh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phát tích”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát tích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khởi nghiệp Suy vong
Dấy nghiệp Thất bại
Xuất phát Lụi tàn
Khởi phát Sụp đổ
Nổi lên Chìm nghỉm
Hưng khởi Diệt vong

Dịch “Phát tích” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phát tích 發跡 (Fājì) Rise up / Originate 発跡 (Hasseki) 발적 (Baljeok)

Kết luận

Phát tích là gì? Tóm lại, phát tích là từ Hán Việt chỉ việc nổi lên, khởi nghiệp từ một nơi nào đó, thường gắn liền với nguồn gốc triều đại và sự thành đạt trong lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.