Bắp cày là gì? 🦵 Ý nghĩa và cách hiểu Bắp cày
Bắp cày là gì? Bắp cày là đoạn tre hoặc gỗ có hình bắp (giữa phình to, hai đầu thuôn nhỏ), dùng để nối cán cày với chỗ mắc dây ách trong nông cụ truyền thống. Ngoài ra, “bắp cày” còn xuất hiện trong tên gọi “ong bắp cày” – loài ong lớn nổi tiếng hung dữ. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “bắp cày” nhé!
Bắp cày nghĩa là gì?
Bắp cày là danh từ chỉ bộ phận hình bắp trong cấu tạo của cái cày truyền thống, có chức năng nối liền cán cày với dây ách để trâu bò kéo.
Trong tiếng Việt, từ “bắp cày” mang các nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Bộ phận của cái cày: Đây là nghĩa gốc và chính xác nhất. Bắp cày là đoạn tre hoặc gỗ có hình dáng giữa phình to, hai đầu thuôn nhỏ (giống hình trái bắp). Một đầu nối vào ách (thanh gỗ đặt trên cổ trâu bò), đầu còn lại nối vào cán cày.
Nghĩa 2 – Trong tên gọi “ong bắp cày”: Ong bắp cày là loài ong lớn thuộc họ Vespidae, có thân hình cứng cáp với màu xanh đen hoặc nâu đen xen vằn vàng. Tên gọi này xuất phát từ việc loài ong thường làm tổ trong thân tre, gỗ khô – những vật liệu có hình dáng tương tự bắp cày.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bắp cày”
Từ “bắp cày” có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với nền văn minh lúa nước và nghề nông truyền thống của người Việt. Cái cày là nông cụ quan trọng từ hàng nghìn năm, và bắp cày là bộ phận không thể thiếu trong cấu trúc này.
Từ “bắp cày” được sử dụng khi nói về nông cụ truyền thống, hoặc khi nhắc đến loài ong bắp cày trong đời sống.
Bắp cày sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bắp cày” được dùng khi mô tả cấu tạo cái cày trong nông nghiệp, hoặc khi gọi tên loài ong bắp cày – loài côn trùng có vết đốt nguy hiểm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bắp cày”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bắp cày” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội đang đẽo lại bắp cày để chuẩn bị cho mùa cày ruộng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ bộ phận của cái cày truyền thống.
Ví dụ 2: “Tổ ong bắp cày trên cây xoài rất nguy hiểm, cần gọi người xử lý.”
Phân tích: Chỉ loài ong lớn, hung dữ, có vết đốt gây đau đớn.
Ví dụ 3: “Bắp cày bị gãy nên trâu không kéo được cày.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của bắp cày trong việc truyền lực từ trâu bò sang lưỡi cày.
Ví dụ 4: “Ong bắp cày là thiên địch của nhiều loài sâu bọ gây hại.”
Phân tích: Nói về vai trò sinh thái của loài ong bắp cày trong tự nhiên.
Ví dụ 5: “Cái cày truyền thống gồm có lưỡi cày, cán cày, bắp cày và ách.”
Phân tích: Liệt kê các bộ phận cấu thành cái cày, trong đó bắp cày là phần nối quan trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bắp cày”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “bắp cày”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Thanh nối cày | Lưỡi cày |
| Đòn cày | Cán cày |
| Ong vò vẽ (với nghĩa ong) | Ong mật |
| Ong bò vẽ | Ong non |
| Ong vàng | Ong thợ |
Dịch “Bắp cày” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bắp cày (nông cụ) | 犁轴 (Lí zhóu) | Plough beam / Shaft | 鋤の柄 (Suki no e) | 쟁기 손잡이 (Jaenggi sonjabi) |
| Ong bắp cày | 大黄蜂 (Dà huángfēng) | Hornet | スズメバチ (Suzumebachi) | 말벌 (Malbeol) |
Kết luận
Bắp cày là gì? Tóm lại, bắp cày là bộ phận hình bắp trong cái cày truyền thống, đồng thời còn xuất hiện trong tên gọi “ong bắp cày” – loài ong lớn hung dữ thường gặp ở Việt Nam.
