Pháo cối là gì? 💣 Nghĩa, giải thích Pháo cối

Pháo cối là gì? Pháo cối là loại hỏa khí bắn cầu vồng, chuyên dùng để tấn công mục tiêu ẩn nấp sau vật cản hoặc trong công sự. Đây là vũ khí quan trọng trong bộ binh, nổi tiếng với khả năng bắn góc cao và cơ động nhanh. Cùng tìm hiểu cấu tạo, cách hoạt động và vai trò của pháo cối ngay bên dưới!

Pháo cối nghĩa là gì?

Pháo cối là loại pháo có nòng ngắn, bắn đạn theo quỹ đạo cầu vồng với góc bắn lớn (thường 45-85 độ), dùng để tiêu diệt mục tiêu sau chướng ngại vật. Đây là danh từ ghép, trong đó “pháo” chỉ hỏa khí, “cối” chỉ hình dạng nòng giống cái cối giã gạo.

Trong tiếng Việt, từ “pháo cối” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ loại vũ khí hỗ trợ bộ binh, bao gồm cối 60mm, cối 82mm, cối 120mm.

Nghĩa trong quân sự: Vũ khí bắn gián tiếp, không cần nhìn thấy mục tiêu trực tiếp. Ví dụ: “Đơn vị cối yểm trợ trận đánh.”

Trong lịch sử Việt Nam: Pháo cối là vũ khí quen thuộc của bộ đội ta trong kháng chiến, được sử dụng hiệu quả nhờ tính cơ động cao.

Pháo cối có nguồn gốc từ đâu?

Pháo cối xuất hiện từ thế kỷ 15 tại châu Âu, ban đầu dùng để bắn phá thành lũy với đạn đá hoặc đạn nổ. Tên gọi “cối” (mortar) bắt nguồn từ hình dạng nòng pháo giống cái cối nghiền thuốc.

Sử dụng “pháo cối” khi nói về loại hỏa khí bắn cầu vồng trong quân sự.

Cách sử dụng “Pháo cối”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “pháo cối” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Pháo cối” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ vũ khí: Khẩu pháo cối, đạn pháo cối, trận địa pháo cối.

Trong cụm từ quân sự: Tiểu đội cối, phân đội cối, xạ thủ cối.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Pháo cối”

Từ “pháo cối” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh quân sự và lịch sử:

Ví dụ 1: “Pháo cối 82mm bắn yểm trợ cho bộ binh xung phong.”

Phân tích: Chỉ loại pháo cối cỡ nòng 82mm, vai trò hỗ trợ hỏa lực.

Ví dụ 2: “Tiểu đội cối nhanh chóng triển khai trận địa.”

Phân tích: Chỉ đơn vị quân đội chuyên vận hành pháo cối.

Ví dụ 3: “Đạn cối rơi xuống công sự địch.”

Phân tích: Chỉ loại đạn dùng cho pháo cối, bắn theo quỹ đạo cong.

Ví dụ 4: “Pháo cối có ưu điểm nhẹ, dễ mang vác trong địa hình rừng núi.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc tính cơ động của pháo cối.

Ví dụ 5: “Anh ấy là xạ thủ cối giỏi nhất đại đội.”

Phân tích: Chỉ người chuyên bắn pháo cối trong đơn vị.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Pháo cối”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “pháo cối” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “pháo cối” với “súng cối” – thực tế hai từ này đồng nghĩa.

Cách dùng đúng: Cả “pháo cối” và “súng cối” đều chỉ cùng loại vũ khí.

Trường hợp 2: Nhầm “pháo cối” với “pháo phản lực” (rocket).

Cách dùng đúng: Pháo cối bắn đạn rơi tự do, pháo phản lực dùng động cơ đẩy.

“Pháo cối”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “pháo cối”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Súng cối Pháo nòng dài
Cối bộ binh Pháo bắn thẳng
Hỏa khí cầu vồng Súng trường
Mortar Đại bác
Cối hạng nặng Súng máy
Cối hạng nhẹ Pháo chống tăng

Kết luận

Pháo cối là gì? Tóm lại, pháo cối là loại hỏa khí bắn cầu vồng, cơ động cao, chuyên yểm trợ bộ binh trong chiến đấu. Hiểu đúng từ “pháo cối” giúp bạn nắm vững kiến thức quân sự cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.