Phái sinh là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Phái sinh
Phái sinh là gì? Phái sinh là từ hoặc nghĩa từ được tạo ra từ một yếu tố gốc bằng cách thêm, bớt hay biến đổi một vài thành tố nào đó. Trong lĩnh vực tài chính, phái sinh còn chỉ các công cụ giao dịch dựa trên giá trị của tài sản cơ sở. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “phái sinh” trong tiếng Việt nhé!
Phái sinh nghĩa là gì?
Phái sinh là sự phát triển theo hướng phân nhánh, tạo ra cái mới từ cái gốc ban đầu. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong ngôn ngữ học: Phái sinh là quá trình hình thành từ mới từ một từ có sẵn, thường bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố. Ví dụ: “đỏ thắm”, “đỏ tươi” là những từ phái sinh của “đỏ”; “hợp tác hóa”, “bất hợp tác” là phái sinh của “hợp tác”.
Trong tài chính: Phái sinh (derivative) là công cụ giao dịch kinh tế, cụ thể là hợp đồng dựa trên giá trị của các tài sản cơ sở như cổ phiếu, hàng hóa, tiền tệ. Các sản phẩm phái sinh bao gồm hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn và hợp đồng hoán đổi.
Trong sở hữu trí tuệ: Tác phẩm phái sinh là tác phẩm được sáng tạo dựa trên một tác phẩm gốc đã có trước đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phái sinh”
Từ “phái sinh” có nguồn gốc Hán Việt (派生), trong đó “phái” nghĩa là nhánh, phe cánh; “sinh” nghĩa là sinh ra, tạo thành. Ghép lại, từ này mang nghĩa phát triển theo hướng phân nhánh từ gốc.
Sử dụng “phái sinh” khi muốn diễn tả sự hình thành, phát triển từ một nguồn gốc ban đầu trong ngôn ngữ, tài chính hoặc sáng tạo nghệ thuật.
Phái sinh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phái sinh” được dùng trong ngôn ngữ học khi nói về cấu tạo từ, trong tài chính khi đề cập đến các công cụ đầu tư, hoặc trong luật sở hữu trí tuệ khi nói về tác phẩm sáng tạo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phái sinh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phái sinh” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Từ ‘unhappy’ là phái sinh của từ gốc ‘happy’ trong tiếng Anh.”
Phân tích: Dùng trong ngôn ngữ học, chỉ quá trình thêm tiền tố “un-” vào từ gốc để tạo từ mới.
Ví dụ 2: “Thị trường chứng khoán phái sinh đang phát triển mạnh tại Việt Nam.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tài chính, chỉ thị trường giao dịch các hợp đồng dựa trên tài sản cơ sở.
Ví dụ 3: “Một từ đa nghĩa có một nghĩa gốc và nhiều nghĩa phái sinh.”
Phân tích: Giải thích về cấu trúc ngữ nghĩa của từ vựng tiếng Việt.
Ví dụ 4: “Bộ phim này là tác phẩm phái sinh từ tiểu thuyết nổi tiếng.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực bản quyền, chỉ tác phẩm được sáng tạo dựa trên tác phẩm gốc.
Ví dụ 5: “Hợp đồng phái sinh giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro biến động giá.”
Phân tích: Nói về công dụng của công cụ tài chính phái sinh trong đầu tư.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phái sinh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phái sinh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dẫn xuất | Nguyên gốc |
| Nảy sinh | Gốc |
| Biến thể | Nguyên bản |
| Diễn sinh | Căn gốc |
| Sinh ra từ | Bản gốc |
| Phân nhánh | Nguồn cội |
Dịch “Phái sinh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phái sinh | 派生 (Pàishēng) | Derivative | 派生 (Hasei) | 파생 (Pasaeng) |
Kết luận
Phái sinh là gì? Tóm lại, phái sinh là sự hình thành cái mới từ cái gốc, được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ học, tài chính và sở hữu trí tuệ. Hiểu rõ từ này giúp bạn nắm vững kiến thức liên ngành một cách hiệu quả.
