Ounce là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Ounce
Ounce là gì? Ounce (viết tắt: oz) là đơn vị đo khối lượng trong hệ đo lường Anh – Mỹ, tương đương khoảng 28,35 gram. Đây là đơn vị phổ biến trong giao dịch vàng, nấu ăn và đo lường chất lỏng tại các nước phương Tây. Cùng tìm hiểu cách quy đổi và sử dụng ounce chính xác ngay bên dưới!
Ounce là gì?
Ounce là đơn vị đo lường khối lượng thuộc hệ thống đo lường Anh – Mỹ (Imperial/US customary units), ký hiệu là “oz”. Đây là danh từ chỉ một đơn vị đo lường được sử dụng rộng rãi tại Mỹ, Anh và một số quốc gia khác.
Trong tiếng Việt, từ “ounce” có nhiều cách hiểu:
Ounce khối lượng (Avoirdupois ounce): Đơn vị đo khối lượng thông dụng, 1 oz ≈ 28,35 gram. Dùng trong nấu ăn, cân thực phẩm.
Ounce troy (Troy ounce): Đơn vị đo khối lượng kim loại quý như vàng, bạc. 1 oz troy ≈ 31,1 gram. Đây là đơn vị chuẩn trong giao dịch vàng quốc tế.
Ounce chất lỏng (Fluid ounce): Đơn vị đo thể tích, 1 fl oz (Mỹ) ≈ 29,57 ml. Thường thấy trên chai nước, sữa, nước hoa.
Ounce có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ounce” bắt nguồn từ tiếng Latin “uncia”, nghĩa là 1/12 của một đơn vị lớn hơn (pound La Mã). Qua thời gian, ounce được chuẩn hóa trong hệ đo lường Anh và Mỹ.
Sử dụng “ounce” khi cần đo khối lượng nhỏ, giao dịch vàng bạc hoặc đọc công thức nấu ăn phương Tây.
Cách sử dụng “Ounce”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ounce” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ounce” trong tiếng Việt
Văn viết: Viết đầy đủ “ounce” hoặc viết tắt “oz”. Ví dụ: 10 oz vàng, 8 fl oz nước.
Văn nói: Phát âm là “ao-xơ” hoặc “ôn-xơ”. Người Việt thường nói “ao” cho ngắn gọn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ounce”
Từ “ounce” được dùng phổ biến trong các lĩnh vực đo lường, giao dịch và đời sống:
Ví dụ 1: “Giá vàng hôm nay là 2.300 USD/ounce.”
Phân tích: Dùng ounce troy trong giao dịch vàng quốc tế.
Ví dụ 2: “Công thức cần 4 oz bơ và 8 oz đường.”
Phân tích: Dùng ounce khối lượng trong nấu ăn theo công thức Mỹ.
Ví dụ 3: “Chai nước hoa này có dung tích 3.4 fl oz.”
Phân tích: Dùng fluid ounce đo thể tích chất lỏng.
Ví dụ 4: “Em bé uống được 6 oz sữa mỗi cữ.”
Phân tích: Dùng ounce chất lỏng đo lượng sữa cho trẻ.
Ví dụ 5: “Nhẫn vàng nặng 0,5 oz troy.”
Phân tích: Dùng ounce troy để cân trang sức vàng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ounce”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ounce” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn ounce thường và ounce troy khi mua vàng.
Cách dùng đúng: Giao dịch vàng luôn dùng ounce troy (31,1g), không phải ounce thường (28,35g).
Trường hợp 2: Nhầm ounce khối lượng với fluid ounce (thể tích).
Cách dùng đúng: “oz” là khối lượng, “fl oz” là thể tích. Hai đơn vị này không quy đổi trực tiếp được.
Trường hợp 3: Viết sai ký hiệu thành “Oz” hoặc “OZ”.
Cách dùng đúng: Ký hiệu chuẩn là “oz” (chữ thường).
“Ounce”: Từ liên quan và quy đổi
Dưới đây là bảng tổng hợp các đơn vị liên quan và quy đổi với “ounce”:
| Loại Ounce | Quy Đổi |
|---|---|
| 1 oz (khối lượng) | 28,35 gram |
| 1 oz troy (vàng) | 31,1 gram |
| 1 fl oz (Mỹ) | 29,57 ml |
| 1 fl oz (Anh) | 28,41 ml |
| 16 oz | 1 pound (lb) |
| 1 kg | 35,27 oz |
Kết luận
Ounce là gì? Tóm lại, ounce là đơn vị đo khối lượng và thể tích trong hệ Anh – Mỹ. Hiểu đúng từ “ounce” giúp bạn quy đổi chính xác khi mua vàng, nấu ăn hay đọc nhãn sản phẩm nước ngoài.
