Ôm đồm là gì? 💼 Nghĩa Ôm đồm

Ôm đồm là gì? Ôm đồm là việc nhận làm quá nhiều công việc cùng lúc, vượt quá khả năng của bản thân, dẫn đến không hoàn thành tốt việc nào. Đây là thói quen phổ biến của nhiều người Việt vì tính cách hay lo lắng và không biết từ chối. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và hậu quả của việc ôm đồm ngay bên dưới!

Ôm đồm là gì?

Ôm đồm là hành động gánh vác, đảm nhận quá nhiều việc cùng một lúc mà không tính toán đến năng lực và thời gian thực tế của bản thân. Đây là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa tiêu cực.

Trong tiếng Việt, “ôm đồm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Ôm giữ, gom góp nhiều thứ vào mình. “Đồm” là từ cổ chỉ việc chất chứa, gom lại.

Nghĩa phổ biến: Nhận làm quá nhiều việc, không biết phân chia hoặc ủy thác cho người khác, dẫn đến quá tải.

Nghĩa mở rộng: Chỉ tính cách tham lam, muốn kiểm soát mọi thứ hoặc không tin tưởng người khác nên tự mình làm hết.

Ôm đồm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ôm đồm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong đời sống dân gian. “Ôm” nghĩa là giữ lấy, “đồm” là từ cổ chỉ việc chứa chất, gom nhiều thứ lại.

Sử dụng “ôm đồm” khi muốn phê phán hoặc nhắc nhở ai đó đang nhận quá nhiều việc vượt khả năng.

Cách sử dụng “Ôm đồm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ôm đồm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ôm đồm” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động nhận làm quá nhiều việc. Ví dụ: ôm đồm công việc, ôm đồm trách nhiệm.

Tính từ: Mô tả tính cách hay gánh vác nhiều việc. Ví dụ: Anh ấy là người ôm đồm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ôm đồm”

Từ “ôm đồm” thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, gia đình hoặc lời khuyên nhủ:

Ví dụ 1: “Đừng ôm đồm quá nhiều việc, sức khỏe sẽ kiệt.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở ai đó không nên nhận quá nhiều công việc.

Ví dụ 2: “Sếp hay ôm đồm nên nhân viên không có cơ hội phát triển.”

Phân tích: Phê phán cách quản lý không biết phân quyền, ủy thác.

Ví dụ 3: “Mẹ tôi ôm đồm việc nhà, chẳng chịu nhờ ai giúp.”

Phân tích: Mô tả tính cách hay tự gánh vác mọi việc trong gia đình.

Ví dụ 4: “Ôm đồm nhiều dự án cùng lúc khiến anh ta thất bại.”

Phân tích: Chỉ hậu quả của việc nhận quá nhiều việc vượt khả năng.

Ví dụ 5: “Cô ấy bỏ tính ôm đồm, học cách nói ‘không’ với người khác.”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi tích cực khi biết từ chối và phân chia công việc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ôm đồm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ôm đồm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ôm đồm” với “bao đồng” (xen vào việc người khác).

Cách dùng đúng: “Ôm đồm” là tự nhận nhiều việc cho mình, còn “bao đồng” là hay xen vào chuyện thiên hạ.

Trường hợp 2: Dùng “ôm đồm” với nghĩa tích cực như “chăm chỉ”.

Cách dùng đúng: “Ôm đồm” luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc làm quá sức. Nếu muốn khen, dùng “chịu khó”, “siêng năng”.

“Ôm đồm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ôm đồm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gánh vác Phân chia
Ôm việc Ủy thác
Tham việc Từ chối
Bao biện San sẻ
Quá tải Cân bằng
Cáng đáng Buông bỏ

Kết luận

Ôm đồm là gì? Tóm lại, ôm đồm là thói quen nhận quá nhiều việc vượt khả năng bản thân. Hiểu đúng từ “ôm đồm” giúp bạn nhận ra và thay đổi thói quen này để sống cân bằng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.