Oai quyền là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Oai quyền
Oai quyền là gì? Oai quyền là sức mạnh, quyền lực được thể hiện ra bên ngoài với dáng vẻ uy nghiêm, khiến người khác phải kính nể, sợ hãi. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ cách sử dụng quyền lực một cách mạnh mẽ, đôi khi mang tính áp đặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “oai quyền” với “uy quyền” nhé!
Oai quyền nghĩa là gì?
Oai quyền là sự kết hợp giữa “oai” (dáng vẻ tôn nghiêm, đáng sợ) và “quyền” (quyền lực, thế lực), chỉ cách thể hiện quyền lực khiến người khác phải e dè, kính sợ.
Trong tiếng Việt, oai quyền thường được hiểu theo các nghĩa sau:
Trong đời sống xã hội: Oai quyền chỉ sức mạnh của người có địa vị cao, có thể ra lệnh và được người khác tuân theo. Người có oai quyền thường là lãnh đạo, quan chức hoặc người nắm giữ vị trí quan trọng.
Trong cách dùng quyền lực: “Oai quyền” đôi khi mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc dùng quyền quá cương, thích ra oai, đe nẹt, áp chế người khác. Cách dùng quyền này khiến cấp dưới phục tùng vì sợ chứ không thực tâm nể trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Oai quyền”
“Oai quyền” có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó “oai” (威) nghĩa là uy nghiêm, đáng sợ và “quyền” (權) nghĩa là quyền lực, thế lực.
Sử dụng “oai quyền” khi muốn diễn tả cách thể hiện quyền lực ra bên ngoài, hoặc khi nhận xét về phong thái của người có địa vị cao trong xã hội.
Oai quyền sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “oai quyền” được dùng khi mô tả người có quyền lực lớn, phong thái uy nghiêm, hoặc khi phê phán cách sử dụng quyền lực theo hướng áp đặt, ra oai với người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Oai quyền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “oai quyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vị tướng quân bước ra với oai quyền lẫm liệt, khiến ba quân đều kính phục.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ phong thái uy nghiêm, đáng kính của người lãnh đạo.
Ví dụ 2: “Anh ta thích dùng oai quyền để đe nẹt nhân viên cấp dưới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, phê phán cách lạm dụng quyền lực để áp đặt người khác.
Ví dụ 3: “Quan lại ngày xưa hay làm oai để nạt nộ dân lành.”
Phân tích: Chỉ cách dùng quyền lực không chính đáng, thiếu đức độ.
Ví dụ 4: “Người lãnh đạo giỏi cần có uy quyền chứ không phải oai quyền.”
Phân tích: Phân biệt giữa quyền lực được tôn trọng thực sự và quyền lực chỉ dựa vào sự đe dọa.
Ví dụ 5: “Oai quyền của nhà vua phong kiến không có giới hạn.”
Phân tích: Chỉ quyền lực tuyệt đối của người đứng đầu quốc gia thời xưa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Oai quyền”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “oai quyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Uy quyền | Nhu nhược |
| Quyền uy | Yếu thế |
| Quyền lực | Bất lực |
| Uy thế | Hèn yếu |
| Thế lực | Thấp kém |
| Quyền thế | Khiêm nhường |
Dịch “Oai quyền” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Oai quyền | 威權 (Wēiquán) | Authority / Power | 威権 (Iken) | 위권 (Wigwon) |
Kết luận
Oai quyền là gì? Tóm lại, oai quyền là sức mạnh quyền lực được thể hiện ra bên ngoài với phong thái uy nghiêm. Hiểu đúng từ “oai quyền” giúp bạn phân biệt cách sử dụng quyền lực đúng đắn trong cuộc sống.
