Đào tẩu là gì? 😏 Nghĩa Đào tẩu

Đào tẩu là gì? Đào tẩu là hành động bỏ trốn, chạy trốn khỏi nơi giam giữ, tổ chức hoặc quốc gia một cách bí mật. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tù nhân vượt ngục, binh lính đào ngũ hoặc người dân trốn khỏi đất nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các trường hợp dùng “đào tẩu” ngay bên dưới!

Đào tẩu nghĩa là gì?

Đào tẩu là động từ chỉ hành động trốn chạy, bỏ trốn khỏi một nơi hoặc tổ chức mà mình đang bị ràng buộc. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.

Trong tiếng Việt, từ “đào tẩu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Bỏ trốn, chạy trốn khỏi nơi giam giữ. Ví dụ: “Tù nhân đào tẩu khỏi trại giam.”

Nghĩa quân sự: Binh lính bỏ ngũ, trốn khỏi quân đội. Ví dụ: “Lính đào tẩu sang phía đối phương.”

Nghĩa chính trị: Rời bỏ đất nước, tổ chức một cách bí mật. Ví dụ: “Quan chức đào tẩu sang nước ngoài.”

Đào tẩu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đào tẩu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đào” (逃) nghĩa là trốn, chạy trốn và “tẩu” (走) nghĩa là chạy, đi. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa chạy trốn, bỏ đi một cách vội vàng và bí mật.

Sử dụng “đào tẩu” khi nói về hành động trốn chạy khỏi sự kiểm soát, ràng buộc.

Cách sử dụng “Đào tẩu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đào tẩu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đào tẩu” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn bản pháp luật, sách lịch sử. Ví dụ: kẻ đào tẩu, âm mưu đào tẩu, đào tẩu thành công.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, thay vào đó người ta hay nói “bỏ trốn”, “chạy trốn”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đào tẩu”

Từ “đào tẩu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai tù nhân đào tẩu khỏi trại giam đêm qua.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vượt ngục, trốn khỏi nơi giam giữ.

Ví dụ 2: “Điệp viên đào tẩu sang phương Tây mang theo nhiều tài liệu mật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, tình báo.

Ví dụ 3: “Nhiều binh lính đào tẩu vì không chịu nổi áp lực chiến tranh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hành động đào ngũ.

Ví dụ 4: “Kế hoạch đào tẩu bị phát hiện trước khi thực hiện.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ âm mưu trốn chạy.

Ví dụ 5: “Cô ấy đào tẩu khỏi cuộc hôn nhân không hạnh phúc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đào tẩu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đào tẩu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đào tẩu” với “đào thải” (loại bỏ).

Cách dùng đúng: “Tù nhân đào tẩu” (không phải “đào thải”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đào tẩy” hoặc “đào tấu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đào tẩu” với dấu hỏi ở chữ “tẩu”.

“Đào tẩu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đào tẩu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bỏ trốn Đầu thú
Chạy trốn Quy hàng
Trốn thoát Đầu hàng
Vượt ngục Ra đầu thú
Đào ngũ Ở lại
Tẩu thoát Chịu trận

Kết luận

Đào tẩu là gì? Tóm lại, đào tẩu là hành động bỏ trốn, chạy trốn khỏi nơi giam giữ hoặc tổ chức. Hiểu đúng từ “đào tẩu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.