Bệ tì là gì? 🏛️ Ý nghĩa và cách hiểu Bệ tì
Bệ tì là gì? Bệ tì (hay bệ tì tay, bệ tỳ tay) là bộ phận trên ghế ngồi dùng để đặt, gác cánh tay khi ngồi, giúp người dùng thoải mái và giảm mỏi tay. Đây là chi tiết phổ biến trên ghế ô tô, ghế sofa, ghế văn phòng và nhiều loại ghế khác. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bệ tì” trong tiếng Việt nhé!
Bệ tì nghĩa là gì?
Bệ tì (bệ tì tay) là phần kê tay, gác tay được thiết kế trên ghế ngồi, giúp người dùng có chỗ đặt cánh tay khi ngồi lâu. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực nội thất và phụ kiện ô tô.
Giải thích chi tiết: Trong từ “bệ tì“, chữ “bệ” nghĩa là nền, đế, chỗ đặt; chữ “tì” (hay “tỳ”) nghĩa là dựa vào, tựa vào. Ghép lại, “bệ tì” có nghĩa là chỗ để tựa, gác tay.
Trong lĩnh vực ô tô: “Bệ tì tay” là phụ kiện được lắp đặt giữa ghế lái và ghế phụ, hoặc gắn bên hông ghế, giúp tài xế có chỗ gác tay khi lái xe đường dài, tránh mỏi vai và cánh tay.
Trong nội thất: Bệ tì tay xuất hiện trên ghế sofa, ghế văn phòng, ghế massage, là phần tay vịn hai bên ghế giúp người ngồi thoải mái hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bệ tì
Từ “bệ tì” là từ ghép thuần Việt, trong đó “bệ” chỉ nền đỡ, “tì/tỳ” chỉ động tác dựa, gác vào. Khái niệm này phát triển theo nhu cầu thiết kế ghế ngồi tiện nghi trong đời sống hiện đại.
Sử dụng “bệ tì” khi nói về bộ phận kê tay trên ghế ngồi, đặc biệt trong ngữ cảnh ô tô, nội thất văn phòng hoặc ghế gia đình.
Bệ tì sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bệ tì” được dùng khi mô tả phần tay vịn, chỗ gác tay trên ghế ô tô, ghế sofa, ghế văn phòng hoặc các loại ghế có thiết kế chỗ để tay.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bệ tì
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bệ tì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe của tôi không có bệ tì tay, lái đường dài rất mỏi.”
Phân tích: Chỉ phụ kiện gác tay trên ô tô, thể hiện sự cần thiết của bộ phận này.
Ví dụ 2: “Bộ sofa này có bệ tì tay rộng, ngồi rất thoải mái.”
Phân tích: Mô tả phần tay vịn hai bên ghế sofa trong nội thất gia đình.
Ví dụ 3: “Tôi muốn độ thêm bệ tì tay cho ghế lái xe Morning.”
Phân tích: Nhu cầu nâng cấp, lắp thêm phụ kiện cho ô tô bản tiêu chuẩn.
Ví dụ 4: “Da bệ tì tay bên cửa xe bị rách sau thời gian sử dụng.”
Phân tích: Chỉ phần bọc da ở vị trí tì tay trên cửa xe ô tô.
Ví dụ 5: “Ghế văn phòng có bệ tì tay điều chỉnh độ cao rất tiện lợi.”
Phân tích: Mô tả tính năng của ghế làm việc hiện đại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bệ tì
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bệ tì“:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tay vịn | Ghế không tay |
| Bệ tỳ tay | Ghế đơn giản |
| Hộp tì tay | Ghế gấp |
| Chỗ gác tay | Ghế đẩu |
| Armrest (tiếng Anh) | Ghế băng |
| Đệm tì tay | Ghế xoay không tay |
Dịch Bệ tì sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bệ tì (tay) | 扶手 (Fúshǒu) | Armrest | アームレスト (Āmuresuto) | 팔걸이 (Palgeori) |
Kết luận
Bệ tì là gì? Tóm lại, bệ tì (bệ tì tay) là bộ phận kê tay, gác tay trên ghế ngồi, giúp người dùng thoải mái khi ngồi lâu. Hiểu đúng từ này giúp bạn dễ dàng lựa chọn và nâng cấp ghế ngồi phù hợp với nhu cầu.
