Nuốm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nuốm

Nuốm là gì? Nuốm là cách nói phương ngữ của từ “núm”, chỉ bộ phận hình tròn, nhỏ, nhô lên ở đầu hoặc trên bề mặt một số vật. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp dân gian, đặc biệt ở các vùng nông thôn Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nuốm” trong tiếng Việt nhé!

Nuốm nghĩa là gì?

Nuốm là danh từ phương ngữ, đồng nghĩa với “núm”, dùng để chỉ bộ phận hình tròn, nhỏ, nhô lên ở đầu hoặc trên bề mặt một số vật. Đây là cách phát âm đặc trưng ở một số vùng miền Việt Nam.

Trong đời sống hàng ngày, từ “nuốm” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong nông nghiệp: “Nuốm cau” chỉ phần đầu nhỏ, tròn của quả cau – hình ảnh quen thuộc trong văn hóa trầu cau Việt Nam.

Trong khẩu ngữ: Nuốm còn mang nghĩa “nắm” – một lượng nhỏ có thể cầm gọn trong tay. Ví dụ: “một nuốm gạo”, “một nuốm đất”.

Trong phương ngữ: Một số vùng còn dùng “nuốm” như động từ, nghĩa là “túm, nắm lấy”. Ví dụ: “Nuốm áo kéo lại”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nuốm”

Từ “nuốm” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể phương ngữ của từ “núm”. Sự khác biệt về thanh điệu (từ “ú” thành “ố”) phản ánh đặc trưng ngữ âm của các vùng miền khác nhau.

Sử dụng từ “nuốm” khi muốn diễn tả bộ phận nhỏ, tròn, nhô lên của vật thể hoặc khi nói về một lượng nhỏ vật chất có thể cầm nắm trong tay.

Nuốm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nuốm” được dùng trong giao tiếp dân gian, đặc biệt khi mô tả các bộ phận nhỏ, tròn của cây trái, đồ vật hoặc khi nói về một lượng nhỏ như nuốm gạo, nuốm đất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nuốm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nuốm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quả cau này nuốm còn xanh lắm.”

Phân tích: Chỉ phần đầu nhỏ, tròn của quả cau, dùng theo nghĩa đen trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Ví dụ 2: “Bà cho cháu một nuốm gạo nếp làm bánh.”

Phân tích: “Nuốm gạo” chỉ một lượng gạo nhỏ, vừa nắm tay – cách nói dân dã, thân thuộc.

Ví dụ 3: “Nó nuốm áo tôi kéo lại không cho đi.”

Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là túm, nắm lấy – cách nói phương ngữ.

Ví dụ 4: “Đứa bé cầm nuốm tóc của mẹ mà chơi.”

Phân tích: “Nuốm tóc” chỉ một búi tóc nhỏ, gọn trong tay.

Ví dụ 5: “Chỉ còn một nuốm đất nhỏ cũng quý.”

Phân tích: Diễn tả một lượng đất ít ỏi, thể hiện sự trân trọng với đất đai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nuốm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nuốm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Núm Hõm
Chũm Rãnh
Nắm Lõm
Túm Trũng
Mấu Vũng
Đầu Khe

Dịch “Nuốm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nuốm / Núm 蒂 (Dì) / 钮 (Niǔ) Knob / Nipple つまみ (Tsumami) 꼭지 (Kkokji)

Kết luận

Nuốm là gì? Tóm lại, nuốm là từ phương ngữ của “núm”, chỉ bộ phận nhỏ, tròn, nhô lên trên bề mặt vật thể hoặc một lượng nhỏ vật chất. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn sự phong phú của tiếng Việt vùng miền.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.